Thứ bảy, 25/04/2026, 05:10
Thời tiết Cẩm Phả, Quảng Ninh: 26°c mây cụm
Stt Tên vật tư hàng hóa ĐVT
1 CD50001 Dây amiang Ф20 m
2 CD50002 Dây amiang Ф10 m
3 CD50003 Dây Amiang Ф12 m
4 CD50004 Dây amiang Ф3, chịu nhiệt 126 độ C m
5 CD50005 Dây amiang Ф3, nhiệt độ sợi 480-550 độ m
6 CD50006 Dây amiang sợi nhỏ 3mm, nhiệt độ 480-550 độ, Ф12 m
7 CD50007 Dây băng tải lõi thép 1400 mm ST1000-1400 6x4 m
8 CD50008 Dây bơm nhựa mềm Ф21 m
9 CD50009 Dây bơm nhựa mềm Ф27 m
10 CD50010 Dây bơm nhựa mềm Ф32 m
11 CD50011 Dây bơm nhựa mềm Ф21 m
12 CD50012 Dây bơm vải Ф60 m
13 CD50013 Dây bơm vải Ф76 m
14 CD50014 Dây buộc bao ɸ12 m
15 CD50015 Dây buộc nilông ɸ5 m
16 CD50016 Dây cao su 50x8, 6 lớp bố m
17 CD50017 Dây cao su 9,5 m
18 CD50018 Dây cao su Ф3 m
19 CD50019 Dây cao su Ф4 m
20 CD50020 Dây cao su Ф6 m
21 CD50021 Dây cao su Ф8 m
22 CD50022 Dây cao su Ф10 m
23 CD50023 Dây cao su bọc kính ɸ4 m
24 CD50024 Dây cao su chịuxút (NaOH) ɸ6 m
25 CD50025 Dây chằng ɸ1,2 m
26 CD50026 Dây chão ɸ1,5 m
27 CD50027 Dây cước 5 m
28 CD50028 Dây cước Ф5 m
29 CD50029 Dây cước phát cỏ 2,5 m
30 CD50030 Dây cước phát cỏ 3 m
31 CD50031 Dây dẫn ga vàng D12 m
32 CD50032 Dây dẫn hướng RVT10x2,5 m
33 CD50033 Dây dẫn khí nén loại xoắn 6x5 m
34 CD50034 Dây dù 20 m
35 CD50035 Dây dù 2 m
36 CD50036 Dây dù 4 m
37 CD50037 Dây dù 50 m
38 CD50038 Dây dù 6 m
39 CD50039 Dây dù 7 m
40 CD50040 Dây dù 15 m
41 CD50041 Dây dù 12 m
42 CD50042 Dây dù 8 m
43 CD50043 Dây dù dẹt bản 20, dày 3 m
44 CD50044 Dây dù neo bạt 3,5 m
45 CD50045 Dây dù nhỏ 4 m
46 CD50046 Dây dù tròn 8 m
47 CD50047 Dây dứa buộc bao 2,5 m
48 CD50048 Dây lạt nhựa 100 m
49 CD50049 Dây nhựa Ф5 m
50 CD50050 Dây nhựa Ф70 m
51 CD50051 Dây nhựa Ф8 m
52 CD50052 Dây nhựa Ф10 m
53 CD50053 Dây nhựa Ф12 m
54 CD50054 Dây nhựa Ф14 m
55 CD50055 Dây nhựa Ф16 m
56 CD50056 Dây nhựa Ф20 m
57 CD50057 Dây ni lông cuộn 100 m cuộn
58 CD50058 Dây ruột gà xoắn cuộn
59 CD50059 Dây rút 4x200 cái
60 CD50060 Dây rút 4x200 cái
61 CD50061 Dây rút 5 x300 cái
62 CD50062 Dây rút 5x300 cái
63 CD50063 Dây rút 8x500 cái
64 CD50064 Dây rút 8x400 cái
65 CD50065 Dây rút Inox CASLOCK 4.6x500 cái
66 CD50066 Dây rút nhựa Huada 4x200 cái
67 CD50067 Dây rút nhựa Huada 5x200 cái
68 CD50068 Dây rút nhựa 10x500 (100 cái/1 túi) túi
69 CD50069 Dây rút nhựa 2.5x200 (100 cái/1 túi) túi
70 CD50070 Dây rút nhựa 5x300 (100 cái/1 túi) túi
71 CD50071 Dây rút nhựa 5x300 (100 cái/1 túi) túi
72 CD50072 Dây rút nhựa 8x400 (100 cái/1 túi) túi
73 CD50073 Dây tăng đơ Polyeste LC: 5000kg, L=6000 cái
74 CD50074 Dây thít 20P cái
75 CD50075 Dây thít 4x150 cái
76 CD50076 Dây thít 4x300 cái
77 CD50077 Dây thít 50P cái
78 CD50078 Dây thít cáp 200 cái
79 CD50079 Dây thít cáp 250 cái
80 CD50080 Dây thít cáp 300 cái
81 CD50081 Dây thít cáp 150 cái
82 CD50082 Dây thít loại ngắn 250 sợi/túi túi
83 CD50083 Dây thít nhựa cái
84 CD50084 Dây thít nhựa 10x500; L=500 (100 cái/túi) túi
85 CD50085 Dây thít nhựa 3x100 (1000 cái/túi) túi
86 CD50086 Dây thít nhựa 40x8 (250 cái/túi) túi
87 CD50087 Dây thít nhựa 4x15 túi
88 CD50088 Dây thít nhựa 4x150 (1/2 túi) túi
89 CD50089 Dây thít nhựa 4x200 (500 cái/túi) túi
90 CD50090 Dây thít nhựa 5x300 (250 cái/túi) túi
91 CD50091 Dây thít nhựa 5x300; L=300 (500 cái/gói) túi
92 CD50092 Dây thít nhựa 8x400 (250 cái/túi) túi
93 CD50093 Dây thít nhựa L=100 cái
94 CD50094 Dây thít nhựa L=150 cái
95 CD50095 Dây thít nhựa L=150 (200 cái/túi) túi
96 CD50096 Dây thít nhựa L=200 cái
97 CD50097 Dây thít nhựa L=250 (200 cái/túi) túi
98 CD50098 Dây thít nhựa L=300 cái
99 CD50099 Dây thít nhựa L=300 (200 cái/túi) túi
100 CD50100 Dây thít nhựa L=350 (200 cái/túi) túi
101 CD50101 Dây thít nhựa L500 cái
102 CD50102 Dây thít nhựa L100 cái
103 CD50103 Dây thít nhựa L150 cái
104 CD50104 Dây thít nhựa L200 cái
105 CD50105 Dây thít nhựa L250 cái
106 CD50106 Dây thít nhựa L300 cái
107 CD50107 Dây thít nhựa L300 cái
108 CD50108 Dây thít nhựa L300 (túi 200 cái) túi
109 CD50109 Dây thít nhựa L350 cái
110 CD50110 Dây thít nhựa L350 (túi 200 cái) túi
111 CD50111 Dây thít nhựa L500 cái
112 CD50112 Dây thít nhựa 40x8 (250 cái/túi) túi
113 CD50113 Dây thít nhựa 4x150 (1/2 túi) túi
114 CD50114 Dây thít nhựa 5x300 m
115 CD50115 Dây thít nhựa L300 m
116 CD50116 Dây thít nhựa L600 m
117 CD50117 Dây thít nhựa L150 (200 cái/túi) túi
118 CD50118 Dây thít nhựa L250 (200 cái/túi) túi
119 CD50119 Dây thít nhựa L350 (200 cái/túi) túi
120 CD50120 Dây thít nhựa L100 cái
121 CD50121 Dây thít nhựa L300 cái
122 CD50122 Dây thít nhựa loại 150 cái
123 CD50123 Dây thoát hiểm hạ chậm DOOSUNG bộ
124 CD50124 Dây thông tắc ống, cống (lò xo loại dài 10m) cái
125 CD50125 Dây thông tin 4x0,5 m
126 CD50126 Dây thun kg
127 CD50127 Dây thừng 14 m
128 CD50128 Dây thừng 16 m
129 CD50129 Dây thừng 18 m
130 CD50130 Dây thừng 20 m
131 CD50131 Dây thừng 22 m
132 CD50132 Dây thừng 22 m
133 CD50133 Dây thừng 4 m
134 CD50134 Dây thừng 6 m
135 CD50135 Dây thừng 7 m
136 CD50136 Dây thừng 8 m
137 CD50137 Dây thừng chịu lực 15 m
138 CD50138 Dây thừng chịu lực Φ15 m
139 CD50139 Dây thừng chịu nhiệt Φ10 m
140 CD50140 Dây thừng cột bạt m
141 CD50141 Dây thừng cứu người m
142 CD50142 Dây thừng D12 m
143 CD50143 Dây thừng D8-10 m
144 CD50144 Dây thừng dù 14mm m
145 CD50145 Dây thừng Φ16 m
146 CD50146 Dây thừng nilon D16x30000 m
147 CD50147 Dây thừng nilon Φ10 m
148 CD50148 Dây thừng nilon Φ20 m
149 CD50149 Dây thừng gồm 3 sợi xoắn lại TGCN-27638 Φ20 m
150 CD50150 Dây thừng Φ30 m
151 CD50151 Dây thừng Ф25 m
152 CD50152 Dây tín hiệu loa ( loại 2 sợi ) m
153 CD50153 Dây tín hiệu Mic ( loại 1 sợi) m
154 CD50154 Dây tổ hợp m
155 CD50155 Dây từ cầu nối đến đề 769D 101-9125 m
156 CD50156 Dây ty ô PVC 10 m
157 CD50157 Dây ty ô PVC D6 m
158 CD50158 Dây ty ô hơi ф 6 m
159 CD50159 Tết bơm 12x12 m
160 CD50160 Tết bơm 14x14 m
161 CD50161 Tết bơm 16x16 m
162 CD50162 Tết bơm 18x18 m
163 CD50163 Tết bơm 22x22 m
164 CD50164 Tết bơm 10x10 m
165 CD50165 Tết bơm 12x12 m
166 CD50166 Tết bơm 14x14 m
167 CD50167 Tết bơm 16x16 m
168 CD50168 Tết bơm 18x18 m
169 CD50169 Tết chèn 10x10, 30 bar, 200 độ C, 10m/s m
170 CD50170 Tết chèn 12x12, 30bar, 150oC, 10m/s m
171 CD50171 Tết chèn 14x14, 30 bar, 650oC m
172 CD50172 Tết chèn 16x16, 17 bar, 150 độ C, 10m/s m
173 CD50173 Tết chèn 16x16, 30 bar, 650oC m
174 CD50174 Tết chèn 8x8, 17bar, 550oC, 10m/s m
175 CD50175 Tết chèn 10x10 m
176 CD50176 Tết chèn 20x20 m
177 CD50177 Tết chèn 20x20 m
178 CD50178 Tết chèn 350S44 m
179 CD50179 Tết chèn DG25 - 50x5 m
180 CD50180 Tết chèn Latty grap 6118 10x10, 0-300bar, -200oC-600oC, tốc độ <1m/s, pH=0-14 m
181 CD50181 Tết chèn Latty grap 6118 12x12, 0-300bar, -200oC-600oC, tốc độ <1m/s, pH=0-14 m
182 CD50182 Tết chèn Latty grap 6118 14x14, 0-300bar, -200oC-600oC, tốc độ <1m/s, pH=0-14 m
183 CD50183 Tết chèn Latty grap 6118 6x6, 0-300bar, -200oC-600oC, tốc độ <1m/s, pH=0-14 m
184 CD50184 Tết chèn Latty grap 6118 8x8, 0-300bar, -200oC-600oC, tốc độ <1m/s, pH=0-14 m
185 CD50185 Tết chèn tròn Ф15 m
186 CD50186 Tết chèn vuông 10x10, <550oC, 200bar, V=10m/s m
187 CD50187 Tết chèn vuông 10x10, 550độC, pH 0~14, V=20m/s m
188 CD50188 Tết chèn vuông 10x10, 550oC, 30bar, V=10m/s m
189 CD50189 Tết chèn vuông 10x10; 17bar; 150độC; 10m/s m
190 CD50190 Tết chèn vuông 12x12, <550oC, 200bar, V=10m/s m
191 CD50191 Tết chèn vuông 12x12, 30bar, 550độC 10m/s m
192 CD50192 Tết chèn vuông 14x14, <550oC, 200bar, V=10m/s m
193 CD50193 Tết chèn vuông 14x14, 30bar, 550oC, 10m/s m
194 CD50194 Tết chèn vuông 15x15, 30bar, 200 độ C m
195 CD50195 Tết chèn vuông 15x15, t=550oC m
196 CD50196 Tết chèn vuông 16x16, pH 0~14, t<260oC m
197 CD50197 Tết chèn vuông 16x16; 30bar; 150độC; 10m/s m
198 CD50198 Tết chèn vuông 18x18, PH 0-14, chịu nhiệt <260oC, m
199 CD50199 Tết chèn vuông 20x20, 30 bar, 650oC m
200 CD50200 Tết chèn vuông 20x20, pH 0~14, t<260oC m
201 CD50201 Tết chèn vuông 20x20, t=150~170 độ C m
202 CD50202 Tết chèn vuông 20x20, t=550oC m
203 CD50203 Tết chèn vuông 22x22, PH 0-14, chịu nhiệt <260oC, vl: sợi PTFE lụa m
204 CD50204 Tết chèn vuông 6x6, 17 bar, >100oC, 10m/s m
205 CD50205 Tết chèn vuông 8x8; 17bar; 150độC; 10m/s m
206 CD50206 Tết chèn vuông 8x8; 30bar; 550độC; 10m/s m
207 CD50207 Tết chèn vuông 20x20, t>550oC m
208 CD50208 Tết sợi bông cuộn
209 CD50209 Tết sợi chịu nhiệt amiăng kg
210 CD50210 Tết vuông phấn chì 20x20 m
211 CD50211 Tết vuông phấn chì 18x 18 m
212 CD50212 Tết vuông phấn chì 22x22 m
213 CD50900 Loại khác
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây