Thứ tư, 15/04/2026, 19:34
Thời tiết Cẩm Phả, Quảng Ninh: 24.4°c mây rải rác
Stt Tên vật tư hàng hóa ĐVT
1 DD30001 Cầu chì gồm cầu chì ống thủy tinh F2AL 250V 5x20mm; giá đỡ cầu chì; đầu cốt đồng) bộ
2 DD30002 Cầu chì 10A cái
3 DD30003 Cầu chì 20A cái
4 DD30004 Cầu chì 20-60A cái
5 DD30005 Cầu chì 20-60A bộ
6 DD30006 Cầu chì 2A cái
7 DD30007 Cầu chì 6A Φ14x51 cái
8 DD30008 Cầu chì 0,35A cái
9 DD30009 Cầu chì 1000A, 500VAC/DC, SEMI, W/INDC (2A, 2B) cái
10 DD30010 Cầu chì 100A cái
11 DD30011 Cầu chì 10A cái
12 DD30012 Cầu chì 10A (6x38) cái
13 DD30013 Cầu chì 10A cho hệ thống CEMS (5x20) cái
14 DD30014 Cầu chì 125A cái
15 DD30015 Cầu chì 125A TT1 cái
16 DD30016 Cầu chì 16A cái
17 DD30017 Cầu chì 1A F38 cái
18 DD30018 Cầu chì 20A cái
19 DD30019 Cầu chì 2A cái
20 DD30020 Cầu chì 2A cái
21 DD30021 Cầu chì 2P C65 H 20A cái
22 DD30022 Cầu chì 313A cái
23 DD30023 Cầu chì 32A cái
24 DD30024 Cầu chì 35kV (0.5A; 40.5kV; 24x460) cái
25 DD30025 Cầu chì 35kV (0.5A; 40.5kV; 40x440) cái
26 DD30026 Cầu chì 3A cái
27 DD30027 Cầu chì 3A F3AL250V cái
28 DD30028 Cầu chì 3A/250V cái
29 DD30029 Cầu chì 3A-380V, phi 10x38 cái
30 DD30030 Cầu chì 400A A70 QS400-4IL cái
31 DD30031 Cầu chì 4A cái
32 DD30032 Cầu chì 4A (Phi 8.5x31.5) cái
33 DD30033 Cầu chì 500A cái
34 DD30034 Cầu chì 50mA 125V cái
35 DD30035 Cầu chì 6/10A 125V cái
36 DD30036 Cầu chì 6/10A 125V LFMX (2 chân module ovation cái
37 DD30037 Cầu chì 600 A30 QS608 cái
38 DD30038 Cầu chì 62mA 125V cái
39 DD30039 Cầu chì 62mA 125V LFMX (2 chân module ovation cái
40 DD30040 Cầu chì 6A cái
41 DD30041 Cầu chì 700A A30 QS700-4IL cái
42 DD30042 Cầu chì 800 NT4RT17 cái
43 DD30043 Cầu chì 800A cái
44 DD30044 Cầu chì 800A A30 QS800 cái
45 DD30045 Cầu chì 800A, 250VAC (MIN)/300VDC, W/INDC (1A) cái
46 DD30046 Cầu chì 800A, 250VAC (MIN)/300VDC, W/INDC (2A, 2B) cái
47 DD30047 Cầu chì A30 Ces800-IL cái
48 DD30048 Cầu chì A50 Ces1000-4IL 1000A cái
49 DD30049 Cầu chì ABB CMF; In=100A; I3=275A; Un=7,2kV; I1=50kA cái
50 DD30050 Cầu chì AT36-00 chint 32A cái
51 DD30051 Cầu chì CEF 3,6-7,2kW 200A cái
52 DD30052 Cầu chì CEF LONG 3,6/7,2kW 100A cái
53 DD30053 Cầu chì CMF 7,2kW 100A cái
54 DD30054 Cầu chì CMF 7,2kW 160A cái
55 DD30055 Cầu chì CMF 7,2kW 200A cái
56 DD30056 Cầu chì CMS 101 Ferraz Shawmut 690V/32A (10x38) cái
57 DD30057 Cầu chì 10A cái
58 DD30058 Cầu chì 15A cái
59 DD30059 Cầu chì 20A cái
60 DD30060 Cầu chì 5A cái
61 DD30061 Cầu chì 7,5A cái
62 DD30062 Cầu chì 380V-3A
63 DD30063 Cầu chì 729PCPASJB 45/67.292160 Q078168C cái
64 DD30064 Cầu chì 729PCPASJB 45/90.292250 R078169C cái
65 DD30065 Cầu chì 10A cái
66 DD30066 Cầu chì 10A Φ14x51 cái
67 DD30067 Cầu chì 3A cái
68 DD30068 Cầu chì 4A Φ10x38 cái
69 DD30069 Cầu chì 63A Φ14x51 cái
70 DD30070 Cầu chì 8A cái
71 DD30071 Cầu chì 8A Φ10x38 cái
72 DD30072 Cầu chì 32A Φ14x51 cái
73 DD30073 Cầu chì 1/2A 125V cái
74 DD30074 Cầu chì 1000A A50 QS1000-IL cái
75 DD30075 Cầu chì 1000A, 500VAC AC/DC, DEMI, ÙÙ Indicator cái
76 DD30076 Cầu chì 1000A, 500VAC/DC, SEMI, W/INDC (1A) cái
77 DD30077 Cầu chì Φ10x38/220V 16A cái
78 DD30078 Cầu chì Φ10x38/220V 2A cái
79 DD30079 Cầu chì Φ10x38/220V 5A cái
80 DD30080 Cầu chì Φ10x38/220V 6A cái
81 DD30081 Cầu chì R005 250V-6A 10x38 cái
82 DD30082 Cầu chì RJ14-20 10x38 2A cái
83 DD30083 Cầu chì RJ14-20 10x38 4A cái
84 DD30084 Cầu chì RN-1000 cái
85 DD30085 Cầu chì RN1-60 380V 25kA 60A cái
86 DD30086 Cầu chì RT14 4A cái
87 DD30087 Cầu chì RT14 6A cái
88 DD30088 Cầu chì RT14/20 Φ10x38,380V,1A cái
89 DD30089 Cầu chì RT14/20 Φ10x38,380V,3A cái
90 DD30090 Cầu chì RT14/20 Φ10x38,380V,10A cái
91 DD30091 Cầu chì RT14/20 Φ10x38;280V/10A cái
92 DD30092 Cầu chì RT14-20 380V-100KA/10A/10x38 cái
93 DD30093 Cầu chì RT14-20 380V-100KA/2A/10x38 cái
94 DD30094 Cầu chì RT14-20 380V-100KA/6A/10x38 cái
95 DD30095 Cầu chì RT14-20 500V-50KA/6A/10x39 cái
96 DD30096 Cầu chì RT14-32 380V/32A/10x38 cái
97 DD30097 Cầu chì RT15 RT18 RT14 am2 10A/500V/10x38 cái
98 DD30098 Cầu chì RT19-36 500V~; 100kA; 16A; 14x56mm (tengen) cái
99 DD30099 Cầu chì RT19-36 500V-100KA/16A/10x38 cái
100 DD30100 Cầu chì S330012 AC 16A cái
101 DD30101 Cầu chì WT100 gl 4A cái
102 DD30102 Cầu chì 3 RD RTO - 400/250 350A bộ
103 DD30103 Cầu chì 39880-70110 24V 10A cái
104 DD30104 Cầu chì 39880-70100 24V 15A cái
105 DD30105 Cầu chì 39880-70090 24V 20A cái
106 DD30106 Cầu chì 39880-70340 24V 30A cái
107 DD30107 Cầu chì 39880-70120 24V 3A cái
108 DD30108 Cầu chì 39880-70130 24V 5A cái
109 DD30109 Cầu chì 39880-70310 24V 7,5A cái
110 DD30110 Cầu chì 39880-70220 24V 70A cái
111 DD30111 Cầu chì BΠ1-2-0.5A cái
112 DD30112 Cầu chì BΠb6-31B cái
113 DD30113 Cầu chì QHG30-32 32A 690V cái
114 DD30114 Cầu chì R005 250V 6A cái
115 DD30115 Cầu chì T4A 250V Φ 5x19.6 cái
116 DD30116 Cầu chì YU16760Z9009 cái
117 DD30117 Cầu chì 07959-30000 cái
118 DD30118 Cầu chì 790-129-9170 cái
119 DD30119 Cầu chì 209-63-74340 cái
120 DD30120 Cầu chì 6210-28-8050 cái
121 DD30121 Cầu chì 20966526 cái
122 DD30122 Cầu chì 37B0079 cái
123 DD30123 Cầu chì 43871-20260 cái
124 DD30124 Cầu chì 43871-20270 cái
125 DD30125 Cầu chì 709-25-11650 cái
126 DD30126 Cầu chì 3K-8782 15A cái
127 DD30127 Cầu chì 8M-8948 10A cái
128 DD30128 Cầu chì 9W-1442 10A cái
129 DD30129 Cầu chì 9W-1441 15A cái
130 DD30130 Cầu chì 9W-1446 20A cái
131 DD30131 Cầu chì 08041-01000 10A cái
132 DD30132 Cầu chì 08041-02000 20A cái
133 DD30133 Cầu chì 08041-03000 30A cái
134 DD30134 Cầu chì 08041-00500 5A cái
135 DD30135 Cầu chì 566-06-84230 cái
136 DD30136 Cầu chì 969161 10A cái
137 DD30137 Cầu chì 70301387 15A cái
138 DD30138 Cầu chì 13969162 15A cái
139 DD30139 Cầu chì 978999 20A cái
140 DD30140 Cầu chì 969163 25A cái
141 DD30141 Cầu chì 982318 50A cái
142 DD30142 Cầu chì 13969160 5A cái
143 DD30143 Cầu chì RL5-16/2A cái
144 DD30144 Cầu chì RT18-32X/10A cái
145 DD30145 Cầu chì RT18-32/2A cái
146 DD30146 Cầu chì RT18-32X cái
147 DD30147 Cầu chì 38171-00020 cái
148 DD30148 Cầu chì 38171-00030 cái
149 DD30149 Cầu chì 38171-00490 cái
150 DD30150 Cầu chì 4 RDRTO - 400/250 350A bộ
151 DD30151 Cầu chì 113-8490 10A cái
152 DD30152 Cầu chì 3K 8782 10A cái
153 DD30153 Cầu chì 9W-1442 10A cái
154 DD30154 Cầu chì 969161 10A cái
155 DD30155 Cầu chì 08041-01000 10A cái
156 DD30156 Cầu chì 9W-1442 10A cái
157 DD30157 Cầu chì 08041-01000 10A cái
158 DD30158 Cầu chì 113-8491 15A cái
159 DD30159 Cầu chì 13969162 15A cái
160 DD30160 Cầu chì 15A cái
161 DD30161 Cầu chì 9W-1441 15A cái
162 DD30162 Cầu chì 8M-8948 15A cái
163 DD30163 Cầu chì 08041-01500 15A cái
164 DD30164 Cầu chì 978999 20A cái
165 DD30165 Cầu chì 08041-02000 20A cái
166 DD30166 Cầu chì 9W-1446 20A cái
167 DD30167 Cầu chì 8M-0456 20A cái
168 DD30168 Cầu chì 821-000-01841 20A cái
169 DD30169 Cầu chì 08041-02000 20A cái
170 DD30170 Cầu chì 08041-03000 30A cái
171 DD30171 Cầu chì 821-715-00030 30A cái
172 DD30172 Cầu chì 08041-03000 30A cái
173 DD30173 Cầu chì 821-715-00050 50A cái
174 DD30174 Cầu chì 13969160 5A cái
175 DD30175 Cầu chì 08041-00500 5A cái
176 DD30176 Cầu chì 08041-00500 5A cái
177 DD30177 Cầu chì 9W-1442 10A cái
178 DD30178 Cầu chì 9W-1441 15A cái
179 DD30179 Cầu chì 139-5345 5A cái
180 DD30180 Cầu chì 38171-00010 cái
181 DD30181 Cầu chì XRNP6-7.2/2A cái
182 DD30182 Cầu chì CMF7.2 200A - 40kA cái
183 DD30183 Cầu chì CMF7.2 160A - 40kA cái
184 DD30184 Cầu chì CMF7.2 100A - 40kA cái
185 DD30185 Cầu chì 32 A, Kèm ruột 2A bộ
186 DD30186 Cầu chì ( FC2) 70301387 cái
187 DD30187 Cầu chì ( FC2) 1/2A 125V LFMX cái
188 DD30188 Cầu chì ( FC2) 3A cái
189 DD30189 Cầu chì ( FC2) 3RD Cái
190 DD30190 Cầu chì ( FC2) 1RD Cái
191 DD30191 Cầu chì Bussmann 400A cái
192 DD30192 Cầu chì Bussmann 40A cái
193 DD30193 Cầu chì Bussmann 40A-MBACLE cái
194 DD30194 Cầu chì Bussmann 45A-BLCD-451 cái
195 DD30195 Cầu chì Bussmann 4A-250V cái
196 DD30196 Cầu chì Bussmann 500/600V 225A NT1 660V 50KA cái
197 DD30197 Cầu chì Bussmann 500/690V 32A cái
198 DD30198 Cầu chì Bussmann 500-36A cái
199 DD30199 Cầu chì Bussmann 500V/2A cái
200 DD30200 Cầu chì Bussmann 50A cái
201 DD30201 Cầu chì Bussmann 5A cái
202 DD30202 Cầu chì Bussmann 5A 967511CO cái
203 DD30203 Cầu chì Bussmann 5A-ABGNM cái
204 DD30204 Cầu chì Bussmann 5A-BGEE-005 cái
205 DD30205 Cầu chì Bussmann 5A-E716-11T5 cái
206 DD30206 Cầu chì Bussmann NH, Gg/Gl, 10A cái
207 DD30207 Cầu chì Bussmann NITD2 2A BS88 550VAC 80KA cái
208 DD30208 Cầu chì cắm 113-8490 cái
209 DD30209 Cầu chì cao áp RN2-10 CMF In=100A, I1=50kA; Un=7,2kV cái
210 DD30210 Cầu chì cắt nhanh 250FM 690Vac/250A cái
211 DD30211 Cầu chì con cá 250V-10A cái
212 DD30212 Cầu chì dạng đĩa 2500A cái
213 DD30213 Cầu chì dạng đĩa 2200A cái
214 DD30214 Cầu chì đèn pha 3T-2662 cái
215 DD30215 Cầu chì dẹp 10A cái
216 DD30216 Cầu chì dẹp 15A cái
217 DD30217 Cầu chì dẹp 20A cái
218 DD30218 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 120A/48V cái
219 DD30219 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 10A cái
220 DD30220 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 15A cái
221 DD30221 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 30A cái
222 DD30222 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 40A/48V cái
223 DD30223 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 40A/58V E0714 cái
224 DD30224 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 10A/48V cái
225 DD30225 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 12A cái
226 DD30226 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 20A cái
227 DD30227 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 35A cái
228 DD30228 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 5A/80V cái
229 DD30229 Cầu chì dẹp 2 chân cắm LS 7,5A/80V E0114 cái
230 DD30230 Cầu chì dẹp máy xúc Liugong CLG915C 10A cái
231 DD30231 Cầu chì dẹp máy xúc Liugong CLG915C 15A cái
232 DD30232 Cầu chì dẹp máy xúc Liugong CLG915C 20A cái
233 DD30233 Cầu chì dẹt 5-20A cái
234 DD30234 Cầu chì dẹt 10A- 15A cái
235 DD30235 Cầu chì dẹt 113-8490 10A cái
236 DD30236 Cầu chì dẹt 113-8491 15A cái
237 DD30237 Cầu chì dẹt 124-3548 30A cái
238 DD30238 Cầu chì dẹt 141-2759 5A cái
239 DD30239 Cầu chì dẹt D7R 20A cái
240 DD30240 Cầu chì dẹt gG 125A cái
241 DD30241 Cầu chì dẹt gG 315A cái
242 DD30242 Cầu chì dẹt gG 500A cái
243 DD30243 Cầu chì dẹt HD-5 20A cái
244 DD30244 Cầu chì điều khiển cái
245 DD30245 Cầu chì điều khiển hệ thống tủ điều khiển 10A cái
246 DD30246 Cầu chì ê bô nit 200A cái
247 DD30247 Cầu chì Elimsan 5A-P450 cái
248 DD30248 Cầu chì Elimsan 60A cái
249 DD30249 Cầu chì Elimsan 6A 220V cái
250 DD30250 Cầu chì Elimsan 6A, NT00 660V-50kA cái
251 DD30251 Cầu chì Elimsan 6A500V-RT16-00, RO15, 10x38mm cái
252 DD30252 Cầu chì Elimsan 6KV 100A cái
253 DD30253 Cầu chì Elimsan 6KV-80A-MBACLE cái
254 DD30254 Cầu chì Elimsan 7,5A cái
255 DD30255 Cầu chì Elimsan 75A cái
256 DD30256 Cầu chì Elimsan 8.8x31.5 6A cái
257 DD30257 Cầu chì Elimsan 8A cái
258 DD30258 Cầu chì Elimsan A23772 cái
259 DD30259 Cầu chì Elimsan BL00-451-45A cái
260 DD30260 Cầu chì Elimsan 10A cái
261 DD30261 Cầu chì Elimsan 15A cái
262 DD30262 Cầu chì Elimsan 20A cái
263 DD30263 Cầu chì F 10A 250V-1/2A cái
264 DD30264 Cầu chì FRS-R 3amp cái
265 DD30265 Cầu chì HD-5 10A cái
266 DD30266 Cầu chì HD-5 15A cái
267 DD30267 Cầu chì HRC 50A cái
268 DD30268 Cầu chì LE3A 250V, Φ5 cái
269 DD30269 Cầu chì LFMX 125V-1/2A (2A, cầu chì sứ) cái
270 DD30270 Cầu chì lõi cái
271 DD30271 Cầu chì LS 220V cái
272 DD30272 Cầu chì LS 220V/5A cái
273 DD30273 Cầu chì LS 250FM cái
274 DD30274 Cầu chì LS 25A cái
275 DD30275 Cầu chì LS 2A-P420 cái
276 DD30276 Cầu chì LS 30A 380V-RL 1-60 cái
277 DD30277 Cầu chì LS 30A-N50-TAR-300 cái
278 DD30278 Cầu chì LS 32A cái
279 DD30279 Cầu chì LS 380V-100A cái
280 DD30280 Cầu chì LS 3A cái
281 DD30281 Cầu chì LS 3A-ABGNM cái
282 DD30282 Cầu chì LS 3A-BGE-P003 cái
283 DD30283 Cầu chì LS 3A-F4-002 cái
284 DD30284 Cầu chì LS 3A-FFB-5 cái
285 DD30285 Cầu chì LS 3A-P430 cái
286 DD30286 Cầu chì LS 3A-P716-13 cái
287 DD30287 Cầu chì LS 10-15A cái
288 DD30288 Cầu chì LS 10-30A cái
289 DD30289 Cầu chì LS 10A (MS 967511C2) cái
290 DD30290 Cầu chì LS 10A-ABGNM cái
291 DD30291 Cầu chì LS 10A-BGEE-010 cái
292 DD30292 Cầu chì LS 10A-ME01 cái
293 DD30293 Cầu chì LS 150A cái
294 DD30294 Cầu chì LS 15A 9675113 cái
295 DD30295 Cầu chì LS 1A-F-7161 cái
296 DD30296 Cầu chì LS 1A-HPT-11 cái
297 DD30297 Cầu chì LS 20A 967511C4 cái
298 DD30298 Cầu chì LS 20A D10x38 cái
299 DD30299 Cầu chì LS 16A cái
300 DD30300 Cầu chì LS 1A cái
301 DD30301 Cầu chì LS 2A cái
302 DD30302 Cầu chì LS 3A cái
303 DD30303 Cầu chì LS 5A cái
304 DD30304 Cầu chì LS 15A cái
305 DD30305 Cầu chì LS 25A cái
306 DD30306 Cầu chì LS 10A cái
307 DD30307 Cầu chì LS 20A cái
308 DD30308 Cầu chì LS 30A cái
309 DD30309 Cầu chì LS MRO - RT18-32 5A cái
310 DD30310 Cầu chì LS 75A cái
311 DD30311 Cầu chì LS 5A cái
312 DD30312 Cầu chì LS 10A ,24 V cái
313 DD30313 Cầu chì LS 15A, 24 V cái
314 DD30314 Cầu chì LS 20A, 24V cái
315 DD30315 Cầu chì LS 30A, 24V cái
316 DD30316 Cầu chì LS 15A cái
317 DD30317 Cầu chì LS 20A cái
318 DD30318 Cầu chì LS 30A cái
319 DD30319 Cầu chì LS 10A ,24 V cái
320 DD30320 Cầu chì LS 15A, 24 V cái
321 DD30321 Cầu chì LS 20A, 24V cái
322 DD30322 Cầu chì LS 30A, 24V cái
323 DD30323 Cầu chì nạp 1 RD- RM10-200Q/250 100A bình
324 DD30324 Cầu chì NGTCOO R831 16A cái
325 DD30325 Cầu chì nhiệt 6T-3643 15A cái
326 DD30326 Cầu chì nhiệt 3E-7294 105A cái
327 DD30327 Cầu chì nhiệt 250V-102◦C cái
328 DD30328 Cầu chì nhiệt cái
329 DD30329 Cầu chì nhiệt cái
330 DD30330 Cầu chì nhựa Elimsan 10PL-4100 cái
331 DD30331 Cầu chì nhựa Elimsan 15A cái
332 DD30332 Cầu chì nhựa Elimsan 5A-MD-450 cái
333 DD30333 Cầu chì nhựa Elimsan MD-50 cái
334 DD30334 Cầu chì nhựa Elimsan MD-50-50A cái
335 DD30335 Cầu chì nhựa Elimsan P40-2A cái
336 DD30336 Cầu chì nhựa Elimsan P430-3A cái
337 DD30337 Cầu chì NOS-30 amp cái
338 DD30338 Cầu chì NT00C gL 16A; 500V-120KA cái
339 DD30339 Cầu chì NT110 4A cái
340 DD30340 Cầu chì NT3 500A DC 440V 100kA cái
341 DD30341 Cầu chì NT4 800A cái
342 DD30342 Câu chì ống 10A cái
343 DD30343 Câu chì ống 1A cái
344 DD30344 Câu chì ống 2A cái
345 DD30345 Câu chì ống 6A cái
346 DD30346 Cầu chì ống 3K-8782 10A cái
347 DD30347 Cầu chì ống l lK31-7.2-20/16,-40T2 6kV cái
348 DD30348 Cầu chì ống 3K-8782 10A cái
349 DD30349 Cầu chì ống 15A cái
350 DD30350 cầu chì ống cái
351 DD30351 Cầu chì ống 100A cái
352 DD30352 Cầu chì ống 10A, 2x25mm cái
353 DD30353 Cầu chì ống 30A cái
354 DD30354 Cầu chì ống 2A (Φ8,5x31,5) cái
355 DD30355 Cầu chì ống 4A (Φ10x38) cái
356 DD30356 Cầu chì ống 20A (Φ10x38) cái
357 DD30357 Cầu chì ống 6A (Φ10x38) cái
358 DD30358 Cầu chì ống 6A (Φ5xL20) cái
359 DD30359 Cầu chì ống 2A (Φ8,5x31,5) cái
360 DD30360 Cầu chì ống 4A (Φ10x38) cái
361 DD30361 Cầu chì ống 20A (Φ10x38) cái
362 DD30362 Cầu chì ống 6A (Φ10x38) cái
363 DD30363 Cầu chì ống 6A (Φ5xL20) cái
364 DD30364 Cầu chì ống 5A cái
365 DD30365 Cầu chì ống 6A cái
366 DD30366 Cầu chì ống 3K-8782 cái
367 DD30367 Cầu chì ống RT18-63X 14x51; 63A; 500V cái
368 DD30368 Cầu chì ống (loại thủy tinh) 3A cái
369 DD30369 Cầu chì ống (loại thủy tinh) 3A (6x250) cái
370 DD30370 Cầu chì ống Elimsan 10A-55111 cái
371 DD30371 Cầu chì ống Elimsan 15KV-50A cái
372 DD30372 Cầu chì ống Elimsan 200A HH3-380V cái
373 DD30373 Cầu chì ống Elimsan 20A cái
374 DD30374 Cầu chì ống Elimsan 500V 110-200A cái
375 DD30375 Cầu chì ống Elimsan 5A cái
376 DD30376 Cầu chì ống Elimsan 6Kv cái
377 DD30377 Cầu chì ống Elimsan 6KV-50A cái
378 DD30378 Cầu chì ống Elimsan 7,2KV-40A cái
379 DD30379 Cầu chì ống Elimsan 20A cái
380 DD30380 Cầu chì ống Elimsan 60A cái
381 DD30381 Cầu chì ống loại có thanh dẫn 160A cái
382 DD30382 Cầu chì ống loại có thanh dẫn 40A cái
383 DD30383 Cầu chì ống loại có thanh dẫn 63A cái
384 DD30384 Cầu chì ống NT00-gG 50A cái
385 DD30385 Cầu chì ống sứ 10A cái
386 DD30386 Cầu chì ống sứ 32A 500V cái
387 DD30387 Cầu chì ống sứ sứ 3A siemens; kích thước 5x25mm cái
388 DD30388 Cầu chì ống sứ sứ 5A siemens; kích thước Ø10x38mm cái
389 DD30389 Cầu chì ống thủy tinh F2AL 250V; 5x20mm cái
390 DD30390 Cầu chì ống thủy tinh 0,5A 250V cái
391 DD30391 Cầu chì ống thủy tinh 10A 250V cái
392 DD30392 Cầu chì ống thủy tinh 10A L=30mm cái
393 DD30393 Cầu chì ống thủy tinh 15A 250V; 6x30mm cái
394 DD30394 Cầu chì ống thủy tinh 1A 250V cái
395 DD30395 Cầu chì ống thủy tinh 3A cái
396 DD30396 Cầu chì ống thủy tinh 3A F3AL 250V, 6x30mm cái
397 DD30397 Cầu chì ống thủy tinh 3A F3AL250V cái
398 DD30398 Cầu chì ống thủy tinh 5A cái
399 DD30399 Cầu chì ống thủy tinh 7A (L=6x30mm) cái
400 DD30400 Cầu chì sứ AC500V/32A, 10x38 cái
401 DD30401 Cầu chì sứ RT28-32 10A; F10x38; 500V-32A cái
402 DD30402 Cầu chì sứ 10x38 10A cái
403 DD30403 Cầu chì sứ 4A; 10x38mm cái
404 DD30404 Cầu chì sứ 5A 10x38mm cái
405 DD30405 Cầu chì sứ 5x25 10A cái
406 DD30406 Cầu chì sứ R055 250V; 10A; 5x25mm cái
407 DD30407 Cầu chì sứ SIEMENS- 3NA3 820 - 50A cái
408 DD30408 Cầu chì sứ 5x25, 10A cái
409 DD30409 Cầu chì sứ loại cổ chai 230V-6A cái
410 DD30410 Cầu chì sứ Miro 10A cái
411 DD30411 Cầu chì sứ Miro 10A-32-800 cái
412 DD30412 Cầu chì sứ Miro 10A-FCF-10 cái
413 DD30413 Cầu chì sứ Miro 20A-32-941 cái
414 DD30414 Cầu chì sứ Miro 220V/10A cái
415 DD30415 Cầu chì sứ Miro 300A-3A cái
416 DD30416 Cầu chì sứ Miro 300A-50IAR cái
417 DD30417 Cầu chì sứ Miro 3A cái
418 DD30418 Cầu chì sứ Miro 3A-32-423 cái
419 DD30419 Cầu chì sứ Miro 3A-FC-F23 cái
420 DD30420 Cầu chì sứ Miro 45A-BLCD-45-1 cái
421 DD30421 Cầu chì sứ Miro 50A-FCF-2-50 cái
422 DD30422 Cầu chì sứ Miro 5A-32-800 cái
423 DD30423 Cầu chì sứ Miro FCF-2,5-5A cái
424 DD30424 Cầu chì sứ Miro FCF-20-30 cái
425 DD30425 Cầu chì sứ Miro FCF-2-10 cái
426 DD30426 Cầu chì sứ Miro T100136 660V-40A-14x51 cái
427 DD30427 Cầu chì thuỷ tinh 1A cái
428 DD30428 Cầu chì thủy tinh 15A, 250VAC cái
429 DD30429 Cầu chì thủy tinh 0.5A-2A ф6x30 cái
430 DD30430 Cầu chì thủy tinh 6A ф6x30 cái
431 DD30431 Cầu chì thủy tinh 2A 250V 5x20mm cái
432 DD30432 Cầu chì thủy tinh Elimsan 1,5A-1E716-116 cái
433 DD30433 Cầu chì thủy tinh Elimsan 10A-ABDMM cái
434 DD30434 Cầu chì thủy tinh Elimsan 10A-F01 cái
435 DD30435 Cầu chì thủy tinh Elimsan 1A/F7161 cái
436 DD30436 Cầu chì thủy tinh Elimsan 250V/15A cái
437 DD30437 Cầu chì thủy tinh Elimsan 250V/3A cái
438 DD30438 Cầu chì thủy tinh Elimsan 250V/5A cái
439 DD30439 Cầu chì thủy tinh Elimsan 3A-AOBM cái
440 DD30440 Cầu chì thủy tinh Elimsan 3A-FH-002 cái
441 DD30441 Cầu chì thủy tinh Elimsan 220V/5A cái
442 DD30442 Cầu chì thủy tinh Elimsan 5A-ABDMM cái
443 DD30443 Cầu chì thủy tinh Elimsan HPT-1A cái
444 DD30444 Cầu chì tốc độ đỉnh cái
445 DD30445 Cầu chì tổng 2RD cái
446 DD30446 Cầu chì tổng 2 RDRM10 - 200Q/250 160A cái
447 DD30447 Cầu chì tổng Schneider 70A+40A cái
448 DD30448 Cầu chỉ tổng xe nâng đa năng MERLO, ST 145 40A-50A cái
449 DD30449 Cầu chì trung gian HH5P L AC36V cái
450 DD30450 Cầu chì trung gian CA2-DN22BC5C cái
451 DD30451 Cầu chì tự đứt B R8W-7/50P cái
452 DD30452 Cầu chì tự rơi 22(24)KV-100A cái
453 DD30453 Cầu chì xe nâng đa năng MERLO, ST 145 5A-10A-15A cái
454 DD30454 Cầu chì xe nâng Lonking FD22 tấn 10A cái
455 DD30455 Cầu chì xe tải tự đổ Scania P340 cái
456 DD30456 Cầu chì xe tưới đường KAMAZ 53229 5.3A cái
457 DD30457 Cầu chì xoáy 250V/2A cái
458 DD30458 Cầu chì+đế 5A-220V cái
459 DD30459 Cầu chỉnh lưu AC36V DC24V cái
460 DD30460 Cầu chỉnh lưu SKKH 72/16E cái
461 DD30461 Cầu điện trở 105kW cái
462 DD30462 Cầu điện trở 140kW cái
463 DD30463 Cầu trì bình ắc quy 561-06-81610 cái
464 DD30464 Cầu trì bình ắc quy 425-06-11310 cái
465 DD30465 Dây chì 16,1 m
466 DD30466 Dây chì 16/10 m
467 DD30467 Dây chì 18/10 m
468 DD30468 Dây chì 24A m
469 DD30469 Dây chì 40A m
470 DD30470 Dây chì 5A m
471 DD30471 Dây chì 7/10 m
472 DD30472 Dây chì 10A m
473 DD30473 Lá cầu chì 10A cái
474 DD30474 Lá cầu chì 250A cái
475 DD30475 Lá cầu chì 6A cái
476 DD30476 Thyristơ các cấp số 160A cái
477 DD30477 Thyristơ đảo chiều và các số 320A cái
478 DD30478 Thyristơ đảo chiều và các số 320A cái
479 DD30479 Thyristor KP200A: It: 800A (12 cái); It: 500A(4 cái); It: 200A(4 cái); Vtm: 1,4V; Vdrm/Vrrm:1200V; Idrm: 34mA; Irm: 4mA; Vgt: 2,29V; Igt:82mA; Ih:46mA; T: 125oC
480 DD30480 Thyristor KP800A: It: 800A (12 cái); Vtm: 1,4V; Vdrm/Vrrm:1200V; Idrm: 34mA; Irm: 4mA; Vgt: 2,29V; Igt:82mA; Ih:46mA; T: 125oC
481 DD30481 Thyristor KP500A: It: 500A(4 cái); Vtm: 1,4V; Vdrm/Vrrm:1200V; Idrm: 34mA; Irm: 4mA; Vgt: 2,29V; Igt:82mA; Ih:46mA; T: 125oC
482 DD30482 Thyristor (loại đĩa) 500A cái
483 DD30483 Thyristor - complete replacement set bộ
484 DD30484 Thyristor 1600/1500V NV7814.39 cái
485 DD30485 Thyristor 1600A/1500V NV78144 cái
486 DD30486 Thyristor 1600A/1500V NV78144 cái
487 DD30487 Thyristor (loại cáp) 160A cái
488 DD30488 Thyristor chỉnh lưu MTC 350-12 350 cái
489 DD30489 Thyristor dạng đĩa KP3200A 3200A cái
490 DD30490 Thyristor pha ruột 160A cái
491 DD30491 Thyristor pha vỏ 320A cái
492 DD30492 Thyristor pha vỏ+ pha ruột 160A cái
493 DD30493 Thyristor pha vỏ+ pha ruột 160A cái
494 DD30494 Thyritor LIUJING-KP300A-160428 300A cái
495 DD30495 Thyrittor 1600A/15800V NV78144 cái
496 DD30900 Loại khác
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây