Thứ tư, 15/04/2026, 19:34
Thời tiết Cẩm Phả, Quảng Ninh: 24.4°c mây rải rác
Stt Tên vật tư hàng hóa ĐVT
1 DD48001 Tủ biến tần 0,4kV - 220kW tủ
2 DD48002 Tủ cấp nguồn 00BJH01E RMM1-100H/3 32A tủ
3 DD48003 Tủ cấp nguồn 00BJO02H RMM1-100H/3300 25A tủ
4 DD48004 Tủ cấp nguồn 00BJO02J RMM1-100H/3300 25A tủ
5 DD48005 Tủ chiếu sáng UEDGPB01 W32-1 tủ
6 DD48006 Tủ chiếu sáng UYFGPB01 W32-1 tủ
7 DD48007 Tủ chiếu sáng UYFGPB01 W32-1 tủ
8 DD48008 Tủ chiếu sáng UEGGPB02 W32-1 tủ
9 DD48009 Tủ chiếu sáng UMAGPB04 W32-1 tủ
10 DD48010 Tủ chiếu sáng UYQGPB01 W32-1 tủ
11 DD48011 Tủ chiếu sáng UÈFGPB01 W32-1 tủ
12 DD48012 Tủ chiếu sáng USUGPB01 W32-1 tủ
13 DD48013 Tủ chiếu sáng UGDGPB01 W32-1 tủ
14 DD48014 Tủ chiếu sáng UGDGPB02 W32-1 tủ
15 DD48015 Tủ chiếu sáng UHAGPB01 W32-1 tủ
16 DD48016 Tủ chiếu sáng UHAGPB02 W32-1 tủ
17 DD48017 Tủ chiếu sáng UELGPB01 W32-1 tủ
18 DD48018 Tủ chiếu sáng USUGPB01 W32-1 tủ
19 DD48019 Tủ chiếu sáng UYCGPB01 W32-1 tủ
20 DD48020 Tủ chiếu sáng UYCGPB02 W32-1 tủ
21 DD48021 Tủ chiếu sáng UYCGPB03 W32-1 tủ
22 DD48022 Tủ chiếu sáng UÈBGPB02 W32-1 tủ
23 DD48023 Tủ chiếu sáng UTJGPB01 W32-1 tủ
24 DD48024 Tủ chiếu sáng USRGPB01 W32-1 tủ
25 DD48025 Tủ chiếu sáng UCAGPB01 W32-1 tủ
26 DD48026 Tủ chiếu sáng UCAGPB02 W32-1 tủ
27 DD48027 Tủ chiếu sáng UCAGPB03 W32-1 tủ
28 DD48028 Tủ chiếu sáng UHAGPD01 W32-1 tủ
29 DD48029 Tủ chiếu sáng UHAGPD02 W32-1 tủ
30 DD48030 Tủ chiếu sáng UCAGPD01 W32-1 tủ
31 DD48031 Tủ chiếu sáng UCAGPD02 W32-1 tủ
32 DD48032 Tủ chiếu sáng UCAGPD03 W32-1 tủ
33 DD48033 Tủ chiếu sáng UMAGPD01 W32-1 tủ
34 DD48034 Tủ chiếu sáng UMAGPD02 W32-1 tủ
35 DD48035 Tủ chiếu sáng UEDGPD01 W32-1 tủ
36 DD48036 Tủ chiếu sáng UAAGPB01 W32-1 tủ
37 DD48037 Tủ chiếu sáng UMAGPB01 W32-1 tủ
38 DD48038 Tủ chiếu sáng UMAGPB02 W32-1 tủ
39 DD48039 Tủ chiếu sáng UMAGPB03 W32-1 tủ
40 DD48040 Tủ điện tủ
41 DD48041 Tủ điện 500x350x150 cái
42 DD48042 Tủ điện 250x200x150 cái
43 DD48043 Tủ điện 1000x1800x500 cái
44 DD48044 Tủ điện 1ППИ -5 cái
45 DD48045 Tủ điện 400x300x210 tủ
46 DD48046 Tủ điện TΠE-200-460-T2 tủ
47 DD48047 Tủ điện 300x400x250 tủ
48 DD48048 Tủ điện 300x400x250 tủ
49 DD48049 Tủ điện 300x400x250 tủ
50 DD48050 Tủ điện 300x400x250 tủ
51 DD48051 Tủ điện 300x400x250 tủ
52 DD48052 Tủ điện 300x400x250 tủ
53 DD48053 Tủ điện 300x400x250 tủ
54 DD48054 Tủ điện 300x400x250 tủ
55 DD48055 Tủ điện cái
56 DD48056 Tủ điện 400 x 300 x 150 cái
57 DD48057 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
58 DD48058 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
59 DD48059 Tủ điện tủ
60 DD48060 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
61 DD48061 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
62 DD48062 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
63 DD48063 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
64 DD48064 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
65 DD48065 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
66 DD48066 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
67 DD48067 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
68 DD48068 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
69 DD48069 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
70 DD48070 Tủ điện tủ
71 DD48071 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
72 DD48072 Tủ điện tủ
73 DD48073 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
74 DD48074 Tủ điện tủ
75 DD48075 Tủ điện 300x200x210x1.2 tủ
76 DD48076 Tủ điện 6Kv 400-600A tủ
77 DD48077 Tủ điện tủ
78 DD48078 Tủ điện 3P-380V- 55 KW- IP65 tủ
79 DD48079 Tủ điện ENHAT 250x150x100 tủ
80 DD48080 Tủ điện ENHAT 350x250x150 tủ
81 DD48081 Tủ điện ENHAT 450x350x180 tủ
82 DD48082 Tủ điện ENHAT 350x300x180 tủ
83 DD48083 Tủ điện ENHAT 400x300x200 tủ
84 DD48084 Tủ điện ngoài trời 160x310x350 tủ
85 DD48085 Tủ điện ngoài trời 320x200x400 tủ
86 DD48086 Tủ điện ngoài trời 6KV tủ
87 DD48087 Tủ điện ngoài trời 150 x150 tủ
88 DD48088 Tủ điện ngoài trời 500x300 tủ
89 DD48089 Tủ điện ngoài trời 600x400x200 tủ
90 DD48090 Tủ điện ngoài trời 300x400 tủ
91 DD48091 Tủ điện ngoài trời 22Kw tủ
92 DD48092 Tủ điện ngoài trời 2KB 3 -M-6-,630-10YX J I 2 tủ
93 DD48093 Tủ điện ngoài trời 300x200x210x1.2 tủ
94 DD48094 Tủ điện ngoài trời 300x200x210x1.2 tủ
95 DD48095 Tủ điện ngoài trời 220V-2,2M tủ
96 DD48096 Tủ điện Sino 200x250x100 tủ
97 DD48097 Tủ điện Sino 300x400 tủ
98 DD48098 Tủ điện Sino 300x100x150 tủ
99 DD48099 Tủ điện Sino 400x600 tủ
100 DD48100 Tủ điện Sino 450x350 tủ
101 DD48101 Tủ điện Sino 600x400x200 tủ
102 DD48102 Tủ điện Sino 800x600x200 tủ
103 DD48103 Tủ điện Sino 800x600x150 tủ
104 DD48104 Tủ điện Sino 300x400x200 tủ
105 DD48105 Tủ điện sơn tĩnh điện 300x400x150 tủ
106 DD48106 Tủ điện thiết bị điều khiển vòi dầu 500x1500 tủ
107 DD48107 Tủ điện trong nhà Sino 800x500x200 tủ
108 DD48108 Tủ điện trung thế đóng ngắt ngoài trời máy khoan xoay cầu СБШ 250-МНА 6KV,Iđm= 400-630A tủ
109 DD48109 Tủ điện xoay chiều xúc ЭКГ EKBE-6T2 tủ
110 DD48110 Tụ điện xúc ЭКГ MbГП-2-160B-2MF tủ
111 DD48111 Tủ điện400x600x85mm 400x600x85 tủ
112 DD48112 Tủ điều khiển SM 1232;AQ HT
113 DD48113 Tủ điều khiển SM 1231;AI HT
114 DD48114 Tủ điều khiển SM 1221;DC HT
115 DD48115 Tủ điều khiển SM 1223;DC/DC HT
116 DD48116 Tủ điều khiển 400x600 tủ
117 DD48117 Tủ điều khiển Nippon VVVF Nice3000 3P/380V/15kW, grealess, encoder ECN 1387 redy for support 220V UPS (Điều khiển bằng vi xử lý microprocessor và biến tần VVVF) - kèm tủ sắt bọc ngoài bảo vệ bụi tủ
118 DD48118 Tủ điều khiển tủ
119 DD48119 Tủ điều khiển KXH127 tủ
120 DD48120 Tủ điều khiển KXB127 tủ
121 DD48121 Tủ điều khiển 133-33 tủ
122 DD48122 Tủ điều khiển JG – TB – J1800 Khả năng quản lý : 1 mạch vòng thiết bị báo cháy Kết nối mạng : 103 điểm (cáp đồng / cáp quang)Màn hình hiển thị : LCD 80 kí tựNguồn cấp đầu vào: 220/240 VAC 50/60 Hz 2.25 ADải nạp ắc quy : 25Ah tới 80 Ah tủ
123 DD48123 Tủ điều khiển 300x300x215 tủ
124 DD48124 Tủ điều khiển 400x500D 400x500 tủ
125 DD48125 Tủ điều khiển an toàn hỗ trợ vận hành KXJ127(A) tủ
126 DD48126 Tủ điều khiển ca bin 30kW tủ
127 DD48127 Tủ điều khiển hệ thống báo cháy FORMOSA ( FM-P3 20 )Nguồn cung cấp: 230VAC ± 15% 50/60Hz.• Môi trường làm việc:- Nhiệt độ: 0~+40- Độ ẩm: 95%• Kích thước:Tùy theo số lượng Zone• Dòng tĩnh: 2.4mA (khi kết nối 20 đầu báo /zone) • Ngưỡng trở kháng báo độ tủ
128 DD48128 Tủ điều khiển hệ thống làm mát MBA tủ
129 DD48129 Tủ điều khiển hệ thống làm mát MBA KT tủ
130 DD48130 Tủ điều khiển máy cắt 110KV tủ
131 DD48131 Tủ điều khiển máy phát Diezel tủ
132 DD48132 Tủ dự phòng 00BJD01K RMM1-100H/3 32A tủ
133 DD48133 Tủ dự phòng 00BJD01L RMM1-100H/3 63A tủ
134 DD48134 Tủ dự phòng 00BJD01M RMM1-100H/3 20A tủ
135 DD48135 Tủ dự phòng 00BJD02K RMM1-100H/3 16A tủ
136 DD48136 Tủ dự phòng 00BJD02L RMM1-100H/3 20A tủ
137 DD48137 Tủ dự phòng 00BJD02P RMM1-100H/3 16A tủ
138 DD48138 Tủ dự phòng 00BJD02Q RMM1-100H/3 16A tủ
139 DD48139 Tủ dự phòng 00BJD02R RMM1-100H/3 16A tủ
140 DD48140 Tủ dự phòng 00BHD03J RMM1-160H/3 100A tủ
141 DD48141 Tủ dự phòng 10BHA03H RMM1-100H/3 40A tủ
142 DD48142 Tủ dự phòng 10BHA03I RMM1-100H/3 32A tủ
143 DD48143 Tủ dự phòng 10BHA03J RMM1-100H/3 50A tủ
144 DD48144 Tủ dự phòng 10BHA03K RMM1-160H/3 100A tủ
145 DD48145 Tủ dự phòng 10BHB02E RMM1-250H/3 160A tủ
146 DD48146 Tủ dự phòng 10BHB02F RMM1-250H/3 200A tủ
147 DD48147 Tủ dự phòng 10BHB02G RMM1-100H/3 32A tủ
148 DD48148 Tủ dự phòng 10BHB02H RMM1-100H/3 32A tủ
149 DD48149 Tủ dự phòng 10BHB03G RMM1-100H/3 40A tủ
150 DD48150 Tủ dự phòng 10BHB03H RMM1-100H/3 80A tủ
151 DD48151 Tủ dự phòng 10BHB03I RMM1-250H/3 200A tủ
152 DD48152 Tủ dự phòng 10BHB03J RMM1-250H/3 125A tủ
153 DD48153 Tủ dự phòng 10BHB03K RMM1-100H/3 32A tủ
154 DD48154 Tủ dự phòng 10BHB03L RMM1-100H/3 40A tủ
155 DD48155 Tủ dự phòng 00BJD033B RMM1-100H/3 32A tủ
156 DD48156 Tủ dự phòng 00BJD033N RMM1-100H/3 16A tủ
157 DD48157 Tủ dự phòng 00BJD033O RMM1-100H/3 20A tủ
158 DD48158 Tủ dự phòng 00BJD033P RMM1-100H/3 32A tủ
159 DD48159 Tủ dự phòng 00BHC02D RMM1-160H/3 100A tủ
160 DD48160 Tủ dự phòng 00BHC02E RMM1-400H/3 315A tủ
161 DD48161 Tủ dự phòng 00BHC03A RMM1-250H/3 200A tủ
162 DD48162 Tủ dự phòng 00BHD03D RMM1-100H/3 50A tủ
163 DD48163 Tủ dự phòng 00BHD03G RMM1-100H/3 50A tủ
164 DD48164 Tủ dự phòng 00BHD03H RMM1-100H/3 40A tủ
165 DD48165 Tủ dự phòng 00BJH01G RMM1-100H/3 32A tủ
166 DD48166 Tủ dự phòng 00BJH01K RMM1-100H/3 63A tủ
167 DD48167 Tủ dự phòng 00BJH01L RMM1-100H/3 32A tủ
168 DD48168 Tủ dự phòng 00BJH01M RMM1-100H/3 20A tủ
169 DD48169 Tủ dự phòng 00BJH02C RMM1-100H/3 63A tủ
170 DD48170 Tủ dự phòng 00BJH02F RMM1-100H/3 40A tủ
171 DD48171 Tủ dự phòng 00BJH02G RMM1-100H/3 16A tủ
172 DD48172 Tủ dự phòng 00BJH02H RMM1-160H/3 100A tủ
173 DD48173 Tủ dự phòng 00BJI01D RMM1-250H/3 160A tủ
174 DD48174 Tủ dự phòng 00BJI02A RMM1-100H/3 32A tủ
175 DD48175 Tủ dự phòng 00BJI02B RMM1-100H/3 32A tủ
176 DD48176 Tủ dự phòng 00BJI02D RMM1-100H/3 32A tủ
177 DD48177 Tủ dự phòng 00BJI02F RMM1-100H/3 32A tủ
178 DD48178 Tủ dự phòng 00BJI02G RMM1-100H/3 32A tủ
179 DD48179 Tủ dự phòng 00BJI02I RMM1-100H/3 50A tủ
180 DD48180 Tủ dự phòng 00BJI03A RMM1-160H/3 100A tủ
181 DD48181 Tủ dự phòng 10BHA03F RMM1-250H/3 160A tủ
182 DD48182 Tủ dự phòng 00BJD033I RMM1-100H/3 20A tủ
183 DD48183 Tủ dự phòng 00BHD02B RMM1-400H/3 200A tủ
184 DD48184 Tủ dự phòng 00BHD02C RMM1-400H/3 315A tủ
185 DD48185 Tủ dự phòng 00BJI03M RMM1-100H/3 40A tủ
186 DD48186 Tủ dự phòng 00BJI03N RMM1-100H/3 16A tủ
187 DD48187 Tủ dự phòng 00BJI03O RMM1-100H/3 32A tủ
188 DD48188 Tủ dự phòng 00BJG01J RMM1-100H/3 40A tủ
189 DD48189 Tủ dự phòng 00BJG01K RMM1-100H/3 40A tủ
190 DD48190 Tủ dự phòng 00BJG01L RMM1-160H/3 125A tủ
191 DD48191 Tủ dự phòng 00BJK011B RMM1-160H/3 100A tủ
192 DD48192 Tủ dự phòng 00BJK011C RMM1-160H/3 100A tủ
193 DD48193 Tủ dự phòng 00BJK011D RMM1-160H/3 100A tủ
194 DD48194 Tủ dự phòng 00BJK011I RMM1-100H/3 63A tủ
195 DD48195 Tủ dự phòng 00BJK011J RMM1-100H/3 50A tủ
196 DD48196 Tủ dự phòng 00BJK011K RMM1-100H/3 40A tủ
197 DD48197 Tủ dự phòng 00BJK011L RMM1-100H/3 32A tủ
198 DD48198 Tủ dự phòng 00BJK011M RMM1-100H/3 25A tủ
199 DD48199 Tủ dự phòng 00BJK011N RMM1-100H/3 20A tủ
200 DD48200 Tủ dự phòng 00BMA02O RMM1-100H/2 16A tủ
201 DD48201 Tủ dự phòng 00BMA02P RMM1-100H/2 32A tủ
202 DD48202 Tủ dự phòng 00BMA02Q RMM1-100H/2 32A tủ
203 DD48203 Tủ dự phòng 00BMA03B RMM1-100H/3 40A tủ
204 DD48204 Tủ dự phòng 00BMA03E RMM1-160H/3 125A tủ
205 DD48205 Tủ dự phòng 00BMA03H RMM1-100H/3 100A tủ
206 DD48206 Tủ dự phòng 00BMA03I RMM1-100H/3 100A tủ
207 DD48207 Tủ dự phòng 00BMA03J RMM1-100H/3 50A tủ
208 DD48208 Tủ dự phòng 00BMA03K RMM1-100H/3 63A tủ
209 DD48209 Tủ dự phòng 00BJO02A RMM1-100H/3300 32A tủ
210 DD48210 Tủ dự phòng 00BJO02D RMM1-100H/3300 32A tủ
211 DD48211 Tủ dự phòng 00BJO02G RMM1-100H/3300 16A tủ
212 DD48212 Tủ dự phòng 00BJO02I RMM1-100H/3300 25A tủ
213 DD48213 Tủ hạ thế 800A-500V tủ
214 DD48214 Tủ hạ thế 200A tủ
215 DD48215 Tủ hạ thế 500V-600A tủ
216 DD48216 Tủ MC 10BJA01G RMM1-100H/3 16A tủ
217 DD48217 Tủ MC 00BJI03E RMM1-100H/3 20A tủ
218 DD48218 Tủ MC 10BFB07E RMM1-100H/2 40A tủ
219 DD48219 Tủ MC 10BFA07E RMM1-100H/2 40A tủ
220 DD48220 Tủ MC 10BFB05G RMM1-160H/3 100A tủ
221 DD48221 Tủ MC 00BJK011E RMM1-100H/3 20A tủ
222 DD48222 Tủ MC 00BJK011F RMM1-100H/3 32A tủ
223 DD48223 Tủ MC 00BJK011G RMM1-100H/3 50A tủ
224 DD48224 Tủ MC 10BJA01J RMM1-100H/3 32A tủ
225 DD48225 Tủ MC 00BJI02K RMM1-100H/3 20A tủ
226 DD48226 Tủ MC 00BJH01J RMM1-100H/3 32A tủ
227 DD48227 Tủ MC 10BJA03O RMM1-100H/3 tủ
228 DD48228 Tủ MC 10BJA01K RMM1-100H/3 32A tủ
229 DD48229 Tủ MC 10BJA02B RMM1-100H/3 20A tủ
230 DD48230 Tủ MC 10BJA02D RMM1-100H/3 32A tủ
231 DD48231 Tủ MC 10BJA01L RMM1-100H/3 32A tủ
232 DD48232 Tủ MC 10BJA02C RMM1-100H/3 32A tủ
233 DD48233 Tủ MC 10BJA02A RMM1-100H/3 5A tủ
234 DD48234 Tủ MC 00BJD01D RMM1-100H/3 32A tủ
235 DD48235 Tủ MC 00BJD01E RMM1-100H/3 32A tủ
236 DD48236 Tủ MC 00BJD01H RMM1-100H/3 63A tủ
237 DD48237 Tủ MC 00BJD01I RMM1-100H/3 63A tủ
238 DD48238 Tủ MC 00BJD02B RMM1-100H/3 16A tủ
239 DD48239 Tủ MC 00BJD02C RMM1-100H/3 16A tủ
240 DD48240 Tủ MC 10BFA07D RMM1-100H/2 63A tủ
241 DD48241 Tủ MC 10BJA03G RMM1-100H/3 tủ
242 DD48242 Tủ MC 10BFB06A RMM1-160H/3 100A tủ
243 DD48243 Tủ MC 00BJI02E RMM1-100H/3 50A tủ
244 DD48244 Tủ MC 00BJI02H RMM1-100H/3 32A tủ
245 DD48245 Tủ MC 00BJD02M RMM1-100H/3 16A tủ
246 DD48246 Tủ MC 00BJD02N RMM1-100H/3 16A tủ
247 DD48247 Tủ MC 00BJD02O RMM1-100H/3 16A tủ
248 DD48248 Tủ MC 10BJA02I RMM1-100H/3 20A tủ
249 DD48249 Tủ MC 10BJA02J RMM1-100H/3 20A tủ
250 DD48250 Tủ MC 10BJB02H RMM1-100H/3 32A tủ
251 DD48251 Tủ MC 10BJE01N RMM1-100H/3 20A tủ
252 DD48252 Tủ MC 10BJF01N RMM1-100H/3 20A tủ
253 DD48253 Tủ MC 10BJF01C RMM1-100H/3 40A tủ
254 DD48254 Tủ MC 10BFA04B RMM1-250H/3 200A tủ
255 DD48255 Tủ MC 10BBB08 VEP-12 630A, 25 KA tủ
256 DD48256 Tủ MC 10BBC08 VEP-12 630A, 25 KA tủ
257 DD48257 Tủ MC 10BDA04 VEP-12 630A, 25 KA tủ
258 DD48258 Tủ MC 10BJB01D RMM1-100H/3 20 A tủ
259 DD48259 Tủ MC 10BJA02N RMM1-100H/3 16A tủ
260 DD48260 Tủ MC 10BJE01M RMM1-100H/3 20A tủ
261 DD48261 Tủ MC 10BJF01M RMM1-100H/3 20A tủ
262 DD48262 Tủ MC 00BJI02C RMM1-100H/3 16A tủ
263 DD48263 Tủ MC 00BMA02L RMM1-100H/3 40A tủ
264 DD48264 Tủ MC 00BMA02A RMM1-100H/2 16A tủ
265 DD48265 Tủ MC 00BMA02B RMM1-100H/2 16A tủ
266 DD48266 Tủ MC 00BMA02C RMM1-100H/2 16A tủ
267 DD48267 Tủ MC 00BMA02D RMM1-100H/2 16A tủ
268 DD48268 Tủ MC 00BMA02E RMM1-100H/2 16A tủ
269 DD48269 Tủ MC 00BMA02F RMM1-100H/2 16A tủ
270 DD48270 Tủ MC 10BFA03B RMW2-1600/3 630A tủ
271 DD48271 Tủ MC 00BJO02C RMM1-100H/3300 32A tủ
272 DD48272 Tủ MC 00BJO02E RMM1-100H/3300 32A tủ
273 DD48273 Tủ MC 10BJB01E RMM1-100H/3 32A tủ
274 DD48274 Tủ MC 10BFA04A RMW2-1600/3 400A tủ
275 DD48275 Tủ MC 10BFB04A RMW2-1600/3 400A tủ
276 DD48276 Tủ MC 10BJF01D RMM1-100H/3 20A tủ
277 DD48277 Tủ MC 10BFB04B RMM1-250H/3 200A tủ
278 DD48278 Tủ MC 00BJO02B RMM1-100H/3300 32A tủ
279 DD48279 Tủ MC 00BJI03F RMM1-100H/3 20A tủ
280 DD48280 Tủ MC 00BJD02D RMM1-100H/3 16A tủ
281 DD48281 Tủ MC 00BJD02E RMM1-100H/3 16A tủ
282 DD48282 Tủ MC 00BJH02A RMM1-100H/3 63A tủ
283 DD48283 Tủ MC 00BJH02B RMM1-100H/3 63A tủ
284 DD48284 Tủ MC 00BJI02J RMM1-160H/3 100A tủ
285 DD48285 Tủ MC 10BBB09 VEP-12 630A, 25 KA tủ
286 DD48286 Tủ MC 10BBC09 VEP-12 630A, 25 KA tủ
287 DD48287 Tủ MC 10BBB10 VEP-12 630A, 25 KA tủ
288 DD48288 Tủ MC 00BJH01F RMM1-100H/3 20A tủ
289 DD48289 Tủ MC 00BJI01B RMM1-250H/3 160A tủ
290 DD48290 Tủ MC 00BJI01C RMM1-250H/3 160A tủ
291 DD48291 Tủ MC 10BFA02E RMM1-250H/3 200A tủ
292 DD48292 Tủ MC 10BFB02E RMM1-250H/3 200A tủ
293 DD48293 Tủ MC 00BMA03D RMM1-100H/2 80A tủ
294 DD48294 Tủ MC 10BFA04E RMM1-100H/2 32A tủ
295 DD48295 Tủ MC 10BFA06C RMM1-160H/3 120A tủ
296 DD48296 Tủ MC 10BFB06C RMM1-160H/3 125A tủ
297 DD48297 Tủ MC 10BFA02B RMM1-160H/3 200A tủ
298 DD48298 Tủ MC 10BFB06D RMM1-160H/3 100A tủ
299 DD48299 Tủ MC 00BJD02F RMM1-100H/3 16A tủ
300 DD48300 Tủ MC 10BHB02B RMM1-250H/3 160A tủ
301 DD48301 Tủ MC 10BFA07C RMM1-100H/2 40A tủ
302 DD48302 Tủ MC 10BJE01E RMM1-100H/3 32A tủ
303 DD48303 Tủ MC 10BJF01E RMM1-100H/3 32A tủ
304 DD48304 Tủ MC 10BHB03E RMM1-100H/3 40A tủ
305 DD48305 Tủ MC 00BJD033M RMM1-100H/3 20A tủ
306 DD48306 Tủ MC 00BJH01I RMM1-100H/3 16A tủ
307 DD48307 Tủ MC 00BJH02D RMM1-100H/3 40A tủ
308 DD48308 Tủ MC 00BJI03B RMM1-100H/3 40A tủ
309 DD48309 Tủ MC 00BJI03G RMM1-100H/3 40A tủ
310 DD48310 Tủ MC 00BJI03H RMM1-100H/3 40A tủ
311 DD48311 Tủ MC 00BJK011H RMM1-100H/3 40A tủ
312 DD48312 Tủ MC 00BJO02F RMM1-100H/3300 16A tủ
313 DD48313 Tủ MC 10BFB06G RMM1-100H/3 40A tủ
314 DD48314 Tủ MC 10BHB03D RMM1-100H/3 40A tủ
315 DD48315 Tủ MC 10BFB06H RMM1-100H/3 40A tủ
316 DD48316 Tủ MC 10BFB06I RMM1-100H/3 50A tủ
317 DD48317 Tủ MC 00BJG01G RMM1-100H/3 40A tủ
318 DD48318 Tủ MC 00BMA02K RMM1-100H/2 32A tủ
319 DD48319 Tủ MC 00BJG01H RMM1-100H/3 40A tủ
320 DD48320 Tủ MC 00BJD03A RMM1-100H/3 25A tủ
321 DD48321 Tủ MC 10BFA06J RMM1-160H/3 63A tủ
322 DD48322 Tủ MC 00BMA02G RMM1-100H/2 32A tủ
323 DD48323 Tủ MC 10BFA06K RMM1-160H/3 32A tủ
324 DD48324 Tủ MC 00BMA02H RMM1-100H/2 32A tủ
325 DD48325 Tủ MC 10BFB06K RMM1-100H/3 40A tủ
326 DD48326 Tủ MC 10BFA07B RMM1-160H/3 63A tủ
327 DD48327 Tủ MC 00BMA02M RMM1-100H/2 20A tủ
328 DD48328 Tủ MC 10BFA06G RMM1-160H/3 40A tủ
329 DD48329 Tủ MC 00BMA02I RMM1-100H/2 32A tủ
330 DD48330 Tủ MC 10BFA06H RMM1-160H/3 40A tủ
331 DD48331 Tủ MC 00BMA02J RMM1-100H/2 32A tủ
332 DD48332 Tủ MC 10BFA06I RMM1-160H/3 50A tủ
333 DD48333 Tủ MC 10BFA07F RMM1-100H/2 20A tủ
334 DD48334 Tủ MC 10BJB02I RMM1-100H/3 32A tủ
335 DD48335 Tủ MC 00BJI03L RMM1-100H/3 16A tủ
336 DD48336 Tủ MC 00BJI03K RMM1-100H/3 16A tủ
337 DD48337 Tủ MC 00BJK01A RMM1-250H/3 200A tủ
338 DD48338 Tủ MC 10BHA02A RWM1-1600 1250A tủ
339 DD48339 Tủ MC 10BFA01A RMW1-2000 tủ
340 DD48340 Tủ MC 10BFB01A RMW1-2000 tủ
341 DD48341 Tủ MC 10BJE01A RMM1-160H/3 125A tủ
342 DD48342 Tủ MC 10BJF01A RMM1-160H/3 160A tủ
343 DD48343 Tủ MC 10BHA01A RMW1-2000 tủ
344 DD48344 Tủ MC 10BHB01A RMW1-2000 tủ
345 DD48345 Tủ MC 00BHC01A RMW1-2000 tủ
346 DD48346 Tủ MC 00BHD01A RMW1-2000 tủ
347 DD48347 Tủ MC 00BMA01A RMW1-2000 tủ
348 DD48348 Tủ MC 00BJO01A RMM1-250H/3 250A tủ
349 DD48349 Tủ MC 10BFA05E RMM1-160H/3 100A tủ
350 DD48350 Tủ MC 10BFA06A RMM1-160H/3 100A tủ
351 DD48351 Tủ MC 10BFB05E RMM1-160H/3 100A tủ
352 DD48352 Tủ MC 10BFB07B RMM1-160H/3 100A tủ
353 DD48353 Tủ MC 00BJD033C RMM1-100H/3 16A tủ
354 DD48354 Tủ MC 00BJD033D RMM1-100H/3 16A tủ
355 DD48355 Tủ MC 10BJA02K RMM1-100H/3 16A tủ
356 DD48356 Tủ MC 10BJA03C RMM1-100H/3 tủ
357 DD48357 Tủ MC 00BJG01B RMM1-100H/3 40A tủ
358 DD48358 Tủ MC 00BJG01C RMM1-100H/3 40A tủ
359 DD48359 Tủ MC 10BJA03E RMM1-100H/3 tủ
360 DD48360 Tủ MC 10BJA03F RMM1-100H/3 tủ
361 DD48361 Tủ MC 00BJH01H RMM1-100H/3 32A tủ
362 DD48362 Tủ MC 00BMA03G RMM1-100H/3 32A tủ
363 DD48363 Tủ MC 00BJI03C RMM1-100H/3 32A tủ
364 DD48364 Tủ MC 10BJB02D RMM1-100H/3 32A tủ
365 DD48365 Tủ MC 10BJB02E RMM1-100H/3 32A tủ
366 DD48366 Tủ MC 00BJI03J RMM1-100H/3 16A tủ
367 DD48367 Tủ MC 00BMA03A RMM1-100H/3 40A tủ
368 DD48368 Tủ MC 10BJB02M RMM1-100H/3 40A tủ
369 DD48369 Tủ MC 10BFA06B RMM1-100H/2 16A tủ
370 DD48370 Tủ MC 10BJE01C RMM1-100H/3 20A tủ
371 DD48371 Tủ MC 10BJE01B RMM1-100H/3 20A tủ
372 DD48372 Tủ MC 00BHD03A RMM1-400H/3 200A tủ
373 DD48373 Tủ MC 10BJB01B RMM1-100H/3 20 A tủ
374 DD48374 Tủ MC 10BJB01C RMM1-100H/3 20 A tủ
375 DD48375 Tủ MC 10BJE01G RMM1-100H/3 20A tủ
376 DD48376 Tủ MC 10BJF01G RMM1-100H/3 20A tủ
377 DD48377 Tủ MC 00BMA02N RMM1-100H/2 16A tủ
378 DD48378 Tủ MC 00BJD033J RMM1-100H/3 50A tủ
379 DD48379 Tủ MC 00BJG01I RMM1-100H/3 40A tủ
380 DD48380 Tủ MC 10BFB06E RMM1-160H/3 160A tủ
381 DD48381 Tủ MC 00BJD033K RMM1-100H/3 20A tủ
382 DD48382 Tủ MC 00BHD03I RMM1-400H/3 200A tủ
383 DD48383 Tủ MC 10BJA03A RMM1-100H/3 tủ
384 DD48384 Tủ MC 10BFB07F RMM1-100H/2 50A tủ
385 DD48385 Tủ MC 00BJH01B RMM1-100H/3 32A tủ
386 DD48386 Tủ MC 00BJH01C RMM1-100H/3 32A tủ
387 DD48387 Tủ MC 00BJH01D RMM1-100H/3 32A tủ
388 DD48388 Tủ MC 10BJA01B RMM1-100H/3 20A tủ
389 DD48389 Tủ MC 10BJA01C RMM1-100H/3 20A tủ
390 DD48390 Tủ MC 10BJA01D RMM1-100H/3 20A tủ
391 DD48391 Tủ MC 10BJA01E RMM1-100H/3 20A tủ
392 DD48392 Tủ MC 00BJD01J RMM1-100H/3 20A tủ
393 DD48393 Tủ MC 00BJD02A RMM1-100H/3 20A tủ
394 DD48394 Tủ MC 00BJD01F RMM1-100H/3 20A tủ
395 DD48395 Tủ MC 00BJD033E RMM1-100H/3 16A tủ
396 DD48396 Tủ MC 00BJD01G RMM1-100H/3 20A tủ
397 DD48397 Tủ MC 00BJD033F RMM1-100H/3 16A tủ
398 DD48398 Tủ MC 10BHA03G RMM1-250H/3 160A tủ
399 DD48399 Tủ MC 10BHB02C RMM1-250H/3 160A tủ
400 DD48400 Tủ MC 10BHB02D RMM1-250H/3 160A tủ
401 DD48401 Tủ MC 10BHA03A RMM1-250H/3 160A tủ
402 DD48402 Tủ MC 00BHC03C RMW2-1600 800A tủ
403 DD48403 Tủ MC 00BHC02A RMM1-400H/3 315A tủ
404 DD48404 Tủ MC 00BHD02A RMM1-400H/3 315A tủ
405 DD48405 Tủ MC 10BFA02A RMM1-250H/3 200A tủ
406 DD48406 Tủ MC 10BFB02A RMM1-250H/3 200A tủ
407 DD48407 Tủ MC 00BHC02B RMM1-160H/3 100A tủ
408 DD48408 Tủ MC 00BHD02E RMM1-160H/3 100A tủ
409 DD48409 Tủ MC 00BHC03B RMM1-400H/3 315A tủ
410 DD48410 Tủ MC 00BHD03F RMM1-400H/3 315A tủ
411 DD48411 Tủ MC 10BHB03A RMM1-250H/3 200A tủ
412 DD48412 Tủ MC 00BHC02C RMM1-250H/3 200A tủ
413 DD48413 Tủ MC 00BHD02D RMM1-250H/3 200A tủ
414 DD48414 Tủ MC 10BFA07K RMM1-400H/3 350A tủ
415 DD48415 Tủ MC 10BFB07I RMM1-400H/3 350A tủ
416 DD48416 Tủ MC 10BHB02A RMM1-250H/3 200A tủ
417 DD48417 Tủ MC 10BHA03D RMM1-250H/3 200A tủ
418 DD48418 Tủ MC 10BFB03B RMM1-250H/3 160A tủ
419 DD48419 Tủ MC 10BFB02B RMM1-160H/3 125A tủ
420 DD48420 Tủ MC 10BFA04C RMM1-160H/3 125A tủ
421 DD48421 Tủ MC 10BFB04D RMM1-160H/3 125A tủ
422 DD48422 Tủ MC 00BHC02F RMM1-160H/3 100A tủ
423 DD48423 Tủ MC 00BMA03C RMM1-160H/3 125A tủ
424 DD48424 Tủ MC 10BHB03B RMM1-100H/3 32A tủ
425 DD48425 Tủ MC 10BJA03B RMM1-100H/3 tủ
426 DD48426 Tủ MC 10BJB02P RMM1-100H/3 20A tủ
427 DD48427 Tủ MC 10BHB03C RMM1-100H/3 40A tủ
428 DD48428 Tủ MC 10BHB03F RMM1-100H/3 40A tủ
429 DD48429 Tủ MC 00BHD03C RMM1-100H/3 16A tủ
430 DD48430 Tủ MC 10BJA03H RMM1-100H/3 tủ
431 DD48431 Tủ MC 10BJA03I RMM1-100H/3 tủ
432 DD48432 Tủ MC 10BJA03J RMM1-100H/3 tủ
433 DD48433 Tủ MC 10BJA03K RMM1-100H/3 tủ
434 DD48434 Tủ MC 10BHA03E RMM1-100H/3 32A tủ
435 DD48435 Tủ MC 10BFA02D RMM1-250H/3 160A tủ
436 DD48436 Tủ MC 10BFB02D RMM1-250H/3 160A tủ
437 DD48437 Tủ MC 10BJB01F RMM1-100H/3 20 A tủ
438 DD48438 Tủ MC 10BFB06B RMM1-160H/3 50A tủ
439 DD48439 Tủ MC 10BBB06 VEP-12 630A, 25 KA tủ
440 DD48440 Tủ MC 10BBC06 VEP-12 630A, 25 KA tủ
441 DD48441 Tủ MC 10BJB02C RMM1-100H/3 32A tủ
442 DD48442 Tủ MC 10BJB02F RMM1-100H/3 32A tủ
443 DD48443 Tủ MC 10BBB07 VEP-12 630A, 25 KA tủ
444 DD48444 Tủ MC 10BBC07 VEP-12 630A, 25 KA tủ
445 DD48445 Tủ MC 10BJA02L RMM1-100H/3 16A tủ
446 DD48446 Tủ MC 10BJA02M RMM1-100H/3 16A tủ
447 DD48447 Tủ MC 00BJD033L RMM1-100H/3 16A tủ
448 DD48448 Tủ MC 00BJH02E RMM1-100H/3 16A tủ
449 DD48449 Tủ MC 00BJI03I RMM1-100H/3 16A tủ
450 DD48450 Tủ MC 10BJB02A RMM1-100H/2 32A tủ
451 DD48451 Tủ MC 10BJB02B RMM1-100H/3 40A tủ
452 DD48452 Tủ MC 10BJB02L RMM1-100H/3 16A tủ
453 DD48453 Tủ MC 10BHA03B RMM1-100H/3 16A tủ
454 DD48454 Tủ MC 00BHD03B RMM1-100H/3 16A tủ
455 DD48455 Tủ MC 10BHA03C RMM1-100H/3 16A tủ
456 DD48456 Tủ MC 10BJB02K RMM1-100H/3 32A tủ
457 DD48457 Tủ MC 10BFA03A RMW2-1600/3 400A tủ
458 DD48458 Tủ MC 10BFB03A RMW2-1600/3 400A tủ
459 DD48459 Tủ MC 10BJF01B RMM1-100H/3 100A tủ
460 DD48460 Tủ MC 00BJD01B RMM1-100H/3 20A tủ
461 DD48461 Tủ MC 00BJD01C RMM1-100H/3 20A tủ
462 DD48462 Tủ MC 00BJD033G RMM1-100H/3 20A tủ
463 DD48463 Tủ MC 00BJD033H RMM1-100H/3 20A tủ
464 DD48464 Tủ MC 10BJA03M RMM1-100H/3 tủ
465 DD48465 Tủ MC 00BJG01D RMM1-100H/3 50A tủ
466 DD48466 Tủ MC 00BJG01E RMM1-100H/3 50A tủ
467 DD48467 Tủ MC 00BJG01F RMM1-100H/3 50A tủ
468 DD48468 Tủ MC 00BMA03F RMM1-100H/3 50A tủ
469 DD48469 Tủ MC 10BDA03 VEP-12 1250A, 25 KA tủ
470 DD48470 Tủ MC 10BJA03D RMM1-100H/3 tủ
471 DD48471 Tủ MC 00BJD02G RMM1-100H/3 16A tủ
472 DD48472 Tủ MC 00BJD02H RMM1-100H/3 16A tủ
473 DD48473 Tủ MC 00BJD02I RMM1-100H/3 16A tủ
474 DD48474 Tủ MC 00BJD02J RMM1-100H/3 16A tủ
475 DD48475 Tủ MC 10BFB07C RMM1-100H/3 16A tủ
476 DD48476 Tủ MC 10BJA03L RMM1-100H/3 tủ
477 DD48477 Tủ MC 10BFA07A RMM1-160H/3 80A tủ
478 DD48478 Tủ MC 10BFB07A RMM1-160H/3 80A tủ
479 DD48479 Tủ MC 00BHD03E RMM1-100H/3 40A tủ
480 DD48480 Tủ MC 10BJE01F RMM1-100H/3 100A tủ
481 DD48481 Tủ MC 10BJF01F RMM1-100H/3 100A tủ
482 DD48482 Tủ MC 00BJD033Q RMM1-160H/3 100A tủ
483 DD48483 Tủ MC 10BFB05B RMM1-160H/3 100A tủ
484 DD48484 Tủ MC 10BFB05C RMM1-160H/2 100A tủ
485 DD48485 Tủ MC 10BFB05D RMM1-160H/2 100A tủ
486 DD48486 Tủ MC 10BFA05D RMM1-160H/3 100A tủ
487 DD48487 Tủ MC 10BFA05C RMM1-160H/2 100A tủ
488 DD48488 Tủ MC 10BFA05B RMM1-160H/3 125A tủ
489 DD48489 Tủ MC 10BFA04D RMM1-160H/3 125A tủ
490 DD48490 Tủ MC 10BFB04C RMM1-160H/3 125A tủ
491 DD48491 Tủ MC 10BJF01H RMM1-100H/3 50A tủ
492 DD48492 Tủ MC 10BJE01D RMM1-100H/3 63A tủ
493 DD48493 Tủ MC 10BFB08A RMW1-2000 tủ
494 DD48494 Tủ MC 10BHA04A RWM1-2000 2000A tủ
495 DD48495 Tủ MC 10BBA05 VEP-12 1250A, 40 KA tủ
496 DD48496 Tủ MC 10BBA06 VEP-12 1250A, 40 KA tủ
497 DD48497 Tủ MC 10BBB03 VEP-12 630A, 25 KA tủ
498 DD48498 Tủ MC 10BBC03 VEP-12 630A, 25 KA tủ
499 DD48499 Tủ MC 10BBB05 VEP-12 630A, 25 KA tủ
500 DD48500 Tủ MC 10BBC05 VEP-12 630A, 25 KA tủ
501 DD48501 Tủ MC 10BBA03 VEP-12 1250A, 40 KA tủ
502 DD48502 Tủ MC 10BBA04 VEP-12 1250A, 40 KA tủ
503 DD48503 Tủ MC 10BBB04 VEP-12 630A, 25 KA tủ
504 DD48504 Tủ MC 10BBC04 VEP-12 630A, 25 KA tủ
505 DD48505 Tủ MC 10BBB VEP-12 1250A, 25 KA tủ
506 DD48506 Tủ MC 10BBA07 VEP-12 1250A, 40 KA tủ
507 DD48507 Tủ MC 10BDA05 VEP-12 630A, 25 KA tủ
508 DD48508 Tủ MC 10BJA01H RMM1-100H/3 16A tủ
509 DD48509 Tủ MC 10BJA02E RMM1-100H/3 32A tủ
510 DD48510 Tủ MC 10BJA02F RMM1-100H/3 32A tủ
511 DD48511 Tủ MC 10BBB11 VEP-12 630A, 25 KA tủ
512 DD48512 Tủ MC 10BBC10 VEP-12 630A, 25 KA tủ
513 DD48513 Tủ MC 10BFA02C RMM1-160H/3 160A tủ
514 DD48514 Tủ MC 10BFA02F RMM1-250H/3 200A tủ
515 DD48515 Tủ MC 10BFA03C RMW2-1600/3 400A tủ
516 DD48516 Tủ MC 10BFA04F RMM1-100H/2 32A tủ
517 DD48517 Tủ MC dự phòng 10BFA04G RMM1-160H/3 125A tủ
518 DD48518 Tủ MC dự phòng 10BFA05A RMM1-250H/3 200A tủ
519 DD48519 Tủ MC dự phòng 10BFA05F RMM1-100H/2 100A tủ
520 DD48520 Tủ MC dự phòng 10BFA05G RMM1-160H/3 100A tủ
521 DD48521 Tủ MC dự phòng 10BFA05H RMM1-160H/3 80A tủ
522 DD48522 Tủ MC dự phòng 10BFA06D RMM1-160H/3 100A tủ
523 DD48523 Tủ MC dự phòng 10BFA06E RMM1-160H/3 100A tủ
524 DD48524 Tủ MC dự phòng 10BFA06F RMM1-160H/3 80A tủ
525 DD48525 Tủ MC dự phòng 10BFA06L RMM1-160H/3 40A tủ
526 DD48526 Tủ MC dự phòng 10BFA07G RMM1-100H/2 40A tủ
527 DD48527 Tủ MC dự phòng 10BFA07H RMM1-100H/2 40A tủ
528 DD48528 Tủ MC dự phòng 10BFA07I RMM1-100H/3 80A tủ
529 DD48529 Tủ MC dự phòng 10BFA07J RMM1-100H/2 40A tủ
530 DD48530 Tủ MC dự phòng 10BFB02C RMM1-250H/3 125A tủ
531 DD48531 Tủ MC dự phòng 10BFB02F RMM1-250H/3 200A tủ
532 DD48532 Tủ MC dự phòng 10BFB03C RMM1-250H/3 160A tủ
533 DD48533 Tủ MC dự phòng 10BFB03D RMM1-250H/3 120A tủ
534 DD48534 Tủ MC dự phòng 10BFB03E RMW2-1600/3 400A tủ
535 DD48535 Tủ MC dự phòng 10BFB04E RMM1-160H/3 100A tủ
536 DD48536 Tủ MC dự phòng 10BFB04F RMM1-160H/3 125A tủ
537 DD48537 Tủ MC dự phòng 10BFB05A RMM1-250H/3 200A tủ
538 DD48538 Tủ MC dự phòng 10BFB05F RMM1-160H/3 100A tủ
539 DD48539 Tủ MC dự phòng 10BFB05H RMM1-160H/3 80A tủ
540 DD48540 Tủ MC dự phòng 10BFB06F RMM1-100H/3 80A tủ
541 DD48541 Tủ MC dự phòng 10BFB06L RMM1-100H/3 60A tủ
542 DD48542 Tủ MC dự phòng 10BFB06M RMM1-100H/3 40A tủ
543 DD48543 Tủ MC dự phòng 10BFB07D RMM1-100H/2 80A tủ
544 DD48544 Tủ MC dự phòng 10BFB07G RMM1-100H/2 40A tủ
545 DD48545 Tủ MC dự phòng 10BFB07H RMM1-250H/3 180A tủ
546 DD48546 Tủ MC dự phòng 10BJA01F RMM1-100H/3 20A tủ
547 DD48547 Tủ MC dự phòng 10BJA01I RMM1-100H/3 16A tủ
548 DD48548 Tủ MC dự phòng 10BJA01M RMM1-100H/3 32A tủ
549 DD48549 Tủ MC dự phòng 10BJA02G RMM1-100H/3 32A tủ
550 DD48550 Tủ MC dự phòng 10BJA02H RMM1-100H/3 32A tủ
551 DD48551 Tủ MC dự phòng 10BJA02O RMM1-100H/3 20A tủ
552 DD48552 Tủ MC dự phòng 10BJA03N RMM1-100H/3 tủ
553 DD48553 Tủ MC dự phòng 10BJA03P RMM1-100H/3 tủ
554 DD48554 Tủ MC dự phòng 10BJA03Q RMM1-100H/3 tủ
555 DD48555 Tủ MC dự phòng 10BJB01G RMM1-100H/3 20 A tủ
556 DD48556 Tủ MC dự phòng 10BJB01H RMM1-100H/3 32A tủ
557 DD48557 Tủ MC dự phòng 10BJB02G RMM1-100H/3 32A tủ
558 DD48558 Tủ MC dự phòng 10BJB02J RMM1-100H/3 32A tủ
559 DD48559 Tủ MC dự phòng 10BJB02N RMM1-100H/3 32A tủ
560 DD48560 Tủ MC dự phòng 10BJB02O RMM1-100H/3 40A tủ
561 DD48561 Tủ MC dự phòng 10BJB02Q RMM1-100H/3 20A tủ
562 DD48562 Tủ MC dự phòng 10BJE01H RMM1-100H/3 32A tủ
563 DD48563 Tủ MC dự phòng 10BJE01I RMM1-100H/3 63A tủ
564 DD48564 Tủ MC dự phòng 10BJE01J RMM1-100H/3 32A tủ
565 DD48565 Tủ MC dự phòng 10BJE01K RMM1-100H/3 20A tủ
566 DD48566 Tủ MC dự phòng 10BJE01L RMM1-100H/3 20A tủ
567 DD48567 Tủ MC dự phòng 10BJF01I RMM1-100H/3 63A tủ
568 DD48568 Tủ MC dự phòng 10BJF01J RMM1-100H/3 32A tủ
569 DD48569 Tủ MC dự phòng 10BJF01K RMM1-100H/3 20A tủ
570 DD48570 Tủ MC dự phòng 10BJF01L RMM1-100H/3 20A tủ
571 DD48571 Tủ MC dự phòng 00BHD04A RWM1-2000 2000A tủ
572 DD48572 Tủ MC dự phòng 10BBB12 VEP-12 630A, 25 KA tủ
573 DD48573 Tủ MC dự phòng 10BJB tủ
574 DD48574 Tủ MC dự phòng COS 90KVA tủ
575 DD48575 Tủ MC dự phòng 200x300 tủ
576 DD48576 Tủ MC dự phòng 600x400x250 tủ
577 DD48577 Contactor loại Draw Out 7,2 KV 200A cái
578 DD48578 Tụ bù 3 pha 6.3 KV 350KVAR cái
579 DD48579 Cuộn kháng loại tụ bù 350KVAR6.0 KV cái
580 DD48580 Cuộn xả điện áp dư 6KV cái
581 DD48581 Công tắc 1P đúc Epoxy 100/5/5A 7,2 KV cái
582 DD48582 Rơ le bảo vệ quá dòng ngắn mạch cái
583 DD48583 Hệ thống thanh cái cái
584 DD48584 Sứ cách điện 12 KV cái
585 DD48585 Chụp sứ cái
586 DD48586 Voltage Transfomer 6/v3; 0.11/v3; 0.11/3 - 50VA - 3P; 30VA - Cl0.5 cái
587 DD48587 Current Transformer ARJP2/N2J 7,2kv, 25kA-3Sec, 50Hz cái
588 DD48588 Trafindo G-CT-260-630 CT. 350/5-5A ; 15/10VA; 0,5/5P20 cái
589 DD48589 Tranf-indo G-CT-260-630/ CT. 250/5-5A; 15/10VA; 0,5/5P20 cái
590 DD48590 1 FUSIBLE CF INT/EXT 36KV 6,3A cái
591 DD48591 Current transformer type core 1, Class 0.5, 30VA, core 2, Class 5P20, 10VA 7,2kV, 25kA-3sec, 50HZ, Ratio: 1000/5-5A cái
592 DD48592 Current transformer type 7,2kV, 25kA-3sec, 50HZ,Ratio: 250/5-5A; core 1, Class 0.5, 15VA, core 2, Class 5P20, 7,5VA cái
593 DD48593 MV Fuse with strike 7.2KV-10A cái
594 DD48594 UG surge arrestor he 9-12 IM500 cái
595 DD48595 Surge Arresters 6KV/10KA cái
596 DD48596 VT, 35/!/3; 0,11/!/3;0,11/3 50VA-3P; 30VA-CL0,5. cái
597 DD48900 Loại khác
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây