Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột
vào đây
!
Thứ tư, 15/04/2026, 19:33
Thời tiết Cẩm Phả, Quảng Ninh: 24.4°c
mây rải rác
CÔNG TY THAN HẠ LONG - TKV
Trang nhất
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Lãnh đạo Công ty các thời kỳ
Thương hiệu Than Hạ Long
Đảng ủy
Công đoàn
Đoàn thanh niên
Tin Tức
Thông tin đấu thầu
Tin tuyển dụng
Tra cứu mã vật tư
Liên hệ
Trang nhất
Tra cứu mã Vật tư
Chương 7. Dây cáp điện, thiết bị điện gia dụng, vật liệu điện khác
Cáp điện, dây điện các loại
-- Tất cả các nhóm --
Chương 1. Thuốc nổ và vật liệu nổ công nghiệp
|--> Thuốc nổ
|--> Thuốc nổ Amonit AD1
|--> Thuốc nổ nhũ tương dùng cho lộ thiên
|--> Thuốc nổ TNP1
|--> Thuốc nổ nhũ tương rời bao gói
|--> Thuốc nổ ANFO
|--> Thuốc nổ nhũ tương rời
|--> Thuốc nổ nhũ tương rời bao gói
|--> Thuốc nổ nhũ tương năng lượng cao dùng cho lộ thiên
|--> Thuốc nổ nhũ tương dùng cho mỏ hầm lò, công trình ngầm không có khí nổ
|--> Thuốc nổ nhũ tương an toàn dùng cho mỏ hầm lò có khí nổ
|--> Thuốc nhũ tương an toàn dùng cho mỏ hầm lò có độ thoát khí mê tan siêu hạng
|--> Kíp nổ
|--> Kíp nổ điện số 8
|--> Kíp nổ điện vi sai 20 số ( số 1-20)
|--> Kíp nổ điện vi sai an toàn 06 số (số 1-6)
|--> Kíp nổ vi sai phi điện trên mặt ( bao gồm cả loại không móc J)
|--> Kíp nổ vi sai phi điện xuống lỗ ( bao gồm cả loại không móc J)
|--> Kíp vi sai phi điện nổ chậm LP 15 số
|--> Kíp nổ vi sai phi điện tiêu chuẩn 36 số
|--> Dây nổ
|--> Mồi nổ
|--> Pháo hoa, pháo hiệu, pháo mưa, pháo hiệu sương mù và các sản phẩm pháo khác
|--> Diêm, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 3604
|--> Các hợp kim dễ cháy
|--> Vật liệu nổ khác
Chương 2. Gỗ lò, gỗ tà vẹt và các sản phẩm bằng gỗ khác
|--> Gỗ cây dạng thô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc dác gỗ hoặc đẽo vuông thô.
|--> Gỗ tròn chống lò
|--> Gỗ tấm, gỗ ván, gỗ xẻ, gỗ đã được gia công khác
|--> Tà vẹt đường sắt hoặc đường xe điện (thanh ngang) bằng gỗ.
|--> Gỗ (kể cả gỗ thanh và viền dải gỗ trang trí )
|--> Các sản phẩm bằng gỗ khác
Chương 3. Kim loại đen, sắt thép, vì chống lò bằng thép, các sản phẩm bằng sắt thép
|--> Thép tấm không mạ, tráng phủ
|--> Thép lập là
|--> Thép dải (băng thép)
|--> Thép tấm inox
|--> Thép tấm hợp kim
|--> Thép tấm mạ kẽm
|--> Tấm lợp kim loại
|--> Thép hộp mạ kẽm
|--> Thép thường tròn
|--> Thép tròn inox
|--> Thép tròn hợp kim
|--> Thép tròn mạ kẽm
|--> Thép vuông hợp kim
|--> Thép hộp hợp kim
|--> Thép chống lò
|--> Thép lòng máng SVP các loại
|--> Thép hình U
|--> Thép hình I
|--> Thép hình C
|--> Thép hình V
|--> Thép hình L
|--> Thép hình H
|--> Thép hình M (E)
|--> Thép vuông
|--> Thép lục lăng
|--> Thép hộp
|--> Thép hộp inox
|--> Dây sắt hoặc thép
|--> Thép ống đen
|--> Thép ống inox
|--> Thép ống mạ kẽm
|--> Cáp thép đen
|--> Lưới thép
|--> Lưới sàng
|--> Xích máng cào
|--> Xích, các bộ phận của xích
|--> Cầu máng cào, bộ phận của cầu máng cào
|--> Neo
|--> Móc
|--> Đinh đóng gỗ, đinh các loại
|--> Ốc, đai ốc và các sản phẩm tương tự khác
|--> Chốt
|--> Đai thép
|--> Gu dông
|--> Vít bắt gỗ
|--> Vít, đinh vít
|--> Đai giữ ống
|--> Các loại bể chứa, két, bình chứa và các thùng chứa bằng kim loại
|--> Bình ga bằng sắt hoặc thép
|--> Các cấu kiện bằng thép (vì chống, phụ kiện vì chống, các kết cấu và các cấu kiện bằng thép khác...)
|--> Lò xo, lá lò xo bằng sắt hoặc thép dùng trong máy móc, xe,…
|--> Bạc
|--> Các cấu kiện bằng thép khác
|--> Ống các loại bằng sắt thép
|--> Áo ống
|--> Nối
|--> Côn, cút thép
|--> Mặt bích thép
|--> Mối nối thép
|--> Gang thỏi
|--> Ống bằng gang
|--> Cút bằng gang
|--> Rắc co chữ T bằng gang
|--> Côn ren bằng gang
|--> Gang khác, các sản phẩm khác bằng gang
|--> Bộ - Kít - Hộp gioăng, gioăng
|--> Bộ - Kít - Hộp gioăng, gioăng
|--> Phớt
|--> Bu lông
|--> Bu lông
|--> Bu lông
|--> Bu lông
|--> Bu lông
|--> Vòng đệm sắt
|--> Gasket/Vòng đệm dùng trong nhà máy Nitoratamon
Chương 4. Kim loại màu và các sản phẩm từ kim loại màu
|--> Đồng đỏ
|--> Đồng vàng tròn
|--> Đồng vàng dặc, ống đồng vàng
|--> Dây đồng tròn
|--> Dây tầu điện, dây khác bằng đồng
|--> Đồng vàng dây
|--> Đồng đỏ dẹt
|--> Đồng đỏ lá, tấm
|--> Đồng vàng lá tấm
|--> Phôi đồng
|--> Các loại ống và ống dẫn bằng đồng
|--> Phụ kiện đề ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng đồng
|--> Vòng đệm đồng vàng
|--> Các sản phẩm khác bằng đồng
|--> Nhôm chưa gia công
|--> Phế liệu và mảnh vụn nhôm
|--> Bột và vảy nhôm
|--> Nhôm ở dạng thanh, que và hình
|--> Dây nhôm
|--> Nhôm ở dạng tấm, lá và dải
|--> Các loại ống và ống dẫn bằng nhôm
|--> Các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông) bằng nhôm.
|--> Các sản phẩm khác bằng nhôm
|--> Kim loại màu khác
Chương 5. Cột, xà chống thủy lực
|--> Cột chống thủy lực các loại
|--> Xà hộp, xà khớp các loại
Chương 6. Băng tải, dây cua roa, săm lốp và các sản phẩm khác bằng cao su
|--> Mặt băng tải cao su các loại
|--> Lốp, săm, yếm Đà Nẵng (DRC)
|--> Lốp, săm, yếm Cao su Sao Vàng (SRC)
|--> Lốp, săm, yếm Bridgestone
|--> Lốp Goodyear
|--> Lốp Michelin
|--> Lốp Yokohama
|--> Các loại lốp khác
|--> Săm
|--> Yếm
|--> Băng truyền, dây cu-roa, …
|--> Vòng đệm cao su
|--> Vòng cao su
|--> Các loại ống, ỗng dẫn, vòi bằng cao su
|--> Các loại ống, ỗng dẫn, vòi bằng cao su
|--> Cao su tấm
|--> Gioăng cao su
|--> Các sản phẩm khác bằng cao su
Chương 7. Dây cáp điện, thiết bị điện gia dụng, vật liệu điện khác
|--> Biến thế điện, máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm.
|--> Nam châm điện, nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng tương tự
|--> Pin và bộ pin
|--> Ắc quy
|--> Thiết bị cơ điện gia dụng có lắp động cơ điện
|--> Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện dùng cho động cơ đốt trong
|--> Đèn điện xách tay, hoạt động bằng nguồn điện riêng
|--> Dụng cụ đun nước nóng
|--> Dụng cụ điện gia dụng khác (bàn là, máy sấy, uốn tóc,…)
|--> Tủ lạnh
|--> Điều hòa
|--> Máy giặt
|--> Quạt điện
|--> Điện thoại , bộ đàm
|--> Thiết bị viễn thông
|--> Micro
|--> Loa
|--> Amply
|--> Đầu ghi hình
|--> Phương tiện lưu trữ thông tin
|--> Camera các loại
|--> Máy vô tuyến truyền hình
|--> Máy chiếu
|--> Ăng ten
|--> Thiết bị phát tín hiệu âm thanh báo động
|--> Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được
|--> Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng
|--> Tấm, mảng vi mạch, mạch in
|--> Cầu dao
|--> Cầu chì
|--> Công tắc
|--> Phích cắm điện
|--> Khởi động từ, bao gồm cả khởi động từ phòng nổ dùng trong hầm lò
|--> Aptomat
|--> Aptomat
|--> Ổ cắm
|--> Đui đèn
|--> Bộ điều khiển
|--> Tiếp điểm
|--> Nút bấm
|--> Rơ le
|--> Sứ
|--> Than điện
|--> Đầu nối cáp
|--> Vật tư điện khác
|--> Bảng điện
|--> Hộp các loại
|--> Tủ điện
|--> Thiết bị điều khiển số, chuyển mạch
|--> Đèn điện, bóng đèn thường
|--> Đi-ốt
|--> Cáp điện, dây điện các loại
|--> Cáp điện, dây điện các loại
|--> Đồng hồ
|--> Ampe kế
|--> Công tơ
|--> Các loại thiết bị đo điện khác
|--> Vật cách điện làm bằng vật liệu bất kỳ
|--> Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, dụng cụ điện hay thiết bị điện, được làm hoàn toàn bằng vật liệu cách điện trừ một số phụ kiện thứ yếu bằng kim loại (ví dụ, phần ống có ren) đã làm sẵn khi đúc chủ yếu để lắp, trừ các sản phẩm cách điện thuộc là
|--> Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, dụng cụ điện hay thiết bị điện, được làm hoàn toàn bằng vật liệu cách điện trừ một số phụ kiện thứ yếu bằng kim loại
|--> Cảm biến các loại
Chương 8. Mũi khoan, choòng khoan
|--> Mũi khoan
|--> Choòng khoan
|--> Vật tư khác
Chương 9. Hóa chất các loại
|--> Hóa chất công nghiệp
|--> Hóa chất công nghiệp
|--> Natri hydroxit (xút ăn da); kali hydroxit (potash ăn da); natri peroxit hoặc kali peroxit.
|--> Sơn, véc ni, bột màu và các sản phẩm tương tự
|--> Xà phòng; các sản phẩm và các chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng ở dạng thanh, miếng, bánh,…
|--> Phân bón
|--> Keo dán, băng dính các loại
Chương 10. Công cụ, dụng cụ
|--> Cuốc
|--> Dao, bay
|--> Kéo
|--> Dụng cụ khác
|--> Cưa, lưỡi cưa
|--> Dũa, nạo và các dụng cụ tương tự
|--> Kìm, kìm cắt, panh và dụng cụ tương tự
|--> Dụng cụ đục, cắt ống và các dụng cụ cầm tay tương tự
|--> Đá cắt, đá mài
|--> Cờ lê
|--> Cút đe
|--> Mỏ lết
|--> Tô vít
|--> Tuýp
|--> Đèn xì, mỏ cặp, đèn cắt
|--> Búa, đe, bệ rèn và các dụng cụ tương tự
|--> Bàn cặp, ê tô
|--> Dụng cụ ren
|--> Dụng cụ ta rô
|--> Dụng cụ khoan
|--> Dụng cụ ép, dập, đục lỗ
|--> Dùng cho gia công kim loại
|--> Dụng cụ và máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến số của chất lỏng hay chất khí
|--> Máy, thiết bị và dụng cụ đo lường hoặc kiểm tra khác
|--> Khóa, ổ khóa, móc khóa, chìa của các loại trên bằng kim loại
|--> Bản lề
|--> Giá treo, giá đỡ, …
|--> Cầu thang
|--> Cân các loại
|--> Xe kéo, xe đẩy bằng tay để chở hàng
|--> Bàn, ghế các sản phẩm bằng gỗ
|--> Bàn ghế bằng inox
|--> Bát đũa đồ gia dụng bằng inox
|--> Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép
|--> Bộ đồ ăn, đồ bếp, đồ gia dụng bằng sứ
|--> Chai lọ các loại bằng thủy tinh
|--> Đồ ăn, đồ nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác bằng nhôm
|--> Kính đã mài hoặc đánh bóng bề mặt, ở dạng tấm
|--> Gương thủy tinh, kể cả gương chiếu hậu…
|--> Chổi, bàn chải các loại, giẻ lau…
|--> Các sản phẩm bằng plastic.
|--> Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp (các loại đồ chứa đựng trên 300 lít, cửa các loại và các bộ phận của nó)
|--> Thảm và các loại hàng dệt trải sàn
|--> Bạt các loại
|--> Rèm trang trí, rèm các loại
|--> Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng.
|--> Đồ nội thất khác và bộ phận của chúng (tủ bằng kim loại, gỗ, nhựa, mây tre…
|--> Khung đệm, chăn, đệm, gối…
|--> Dây xe, chão bện, thừng và cáp tráng phủ ngoài bằng cao su hoặc plastic
|--> Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ.
|--> Đề can các loại
|--> Các sản phẩm và mặt hàng dệt, phục vụ cho mục đích kỹ thuật, vải lót, vải lọc dầu
Chương 11. Bảo hộ lao động
|--> Áo bảo hộ
|--> Các loại BHLĐ bằng vải khác
|--> Giầy, dép, ghệt và các sản phẩm tương tự
|--> Găng tay
|--> Mũ, nón các loại
|--> Kính
|--> Mặt nạ
|--> Các loại khác
|--> Ống gió lò
Chương 12. Vật liệu xây dựng (không bao gồm loại bằng sắt thép)
|--> Xi măng
|--> Cát
|--> Đá xây dựng
|--> Đất sét
|--> Các sản phẩm bằng xi măng, bằng bê tông hoặc đá nhân tạo, đã hoặc chưa được gia cố.
|--> Gạch xây dựng, gạch lát nền
|--> Ngói
|--> Thiết bị vệ sinh bằng sứ
|--> Giấy, bìa được làm từ bột mài, hạt mài tự nhiên hoặc nhân tạo
Chương 13. Văn phòng phẩm, trang thiết bị văn phòng
|--> Giấy tờ, sổ sách, các sản phẩm từ giấy
|--> Các loại sách in, sách gấp, sách mỏng và các ấn phẩm in tương tự
|--> Các ấn phẩm in khác, kể cả tranh và ảnh in.
|--> Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic.
|--> Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác bằng plastic.
|--> Đồ dùng trong văn phòng, các sản phẩm khác bằng plastic
|--> Nến, nến cây và các loại tương tự
|--> Ghim dập, đinh bấm, đinh gấp… các sản phẩm tương tự bằng sắt, thép có hoặc không có đầu bằng vật liệu khác
|--> Dụng cụ đo chiều dài, dụng cụ vẽ, dụng cụ tính toán toán học…
|--> Bộ vải dệt kèm chỉ dùng để trang trí (băng rôn, …)
|--> Biển chỉ dẫn, ghi tên, ghi địa chỉ và các loại biển báo tương tự, chữ số, chữ và các loại biểu tượng khác
|--> Máy tính để bàn đồng bộ, máy tính xách tay
|--> Bảng mạch chủ (Mainboard)
|--> Bộ xử lý trung tâm (CPU)
|--> Bộ nhớ trong (RAM)
|--> Ổ đĩa cứng (HDD)
|--> Cạc màn hình, cạc âm thanh
|--> Vỏ máy (CASE)
|--> Bàn phím (KEYBOARD)
|--> Chuột điều khiển (MOUSE)
|--> Ổ đọc đĩa (CD-ROM), ổ ghi đĩa (CD WRITER), ổ đọc, ghi đĩa DVD
|--> Màn hình máy tính (MONITOR)
|--> Loa máy tính (SPEAKER)
|--> Thiết bị kết nối Internet (Dial-up Modem, ADSL Modem)
|--> Bộ chuyển nguồn (SWITCH)
|--> Phương tiện lưu giữ thông tin
|--> Thiết bị lưu điện (UPS)
|--> Máy tính số học
|--> Phụ kiện tin học khác
|--> Máy in và phụ kiện kèm theo
|--> Catridge, mực và các phụ kiện máy in
|--> Máy scan và phụ kiện của máy scan
|--> Máy fax và phụ kiện của máy fax
|--> Máy photocopy và phụ kiện
|--> Máy văn phòng khác như đột lỗ, dập ghim (dùng điện hoặc không dùng điện)
Chương 14. Nhiên liệu, dầu nhờn, mỡ máy, dầu mỡ khác
|--> Than cục TCVN 8910-2015
|--> Than cám TCVN 8910-2015
|--> Than bùn TCVN 8910-2015
|--> TCCS01:2012/VINACOMIN
|--> TCCS02:2012/VINACOMIN
|--> TCCS03:2012/VINACOMIN
|--> TCCS04:2012/VINACOMIN
|--> TCCS05:2012/VINACOMIN
|--> TCCS07:2012/VINACOMIN
|--> TCCS08:2013/VINACOMIN
|--> TCCS09:2019/TKV
|--> TCCS10:2020/TKV
|--> Than nhập khẩu
|--> Dầu (DO,FO,…)
|--> Xăng (Ron 95, Ron 92, E5,…)
|--> Dầu các loại (dầu bôi trơn, dầu thủy lực, dầu biến thế…)
|--> Mỡ máy
|--> Gas
Chương 15. Quặng các loại
|--> Quặng bauxit
|--> Alumina và Hydrat
|--> Quặng đồng
|--> Quặng Cromit
|--> Quặng Titan
|--> Quặng sắt
Chương 16. Vòng bi, con lăn các loại
|--> Vòng bi
|--> Vòng bi
|--> Vòng bi
|--> Vòng bi
|--> Bi các loại
|--> Con lăn
|--> Bánh răng
|--> Bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puly
Chương 17. Phụ kiện đường sắt
|--> Vật liệu xây dựng đường ray xe lửa hoặc xe điện bằng sắt hoặc thép
|--> Tà vẹt bê tông
|--> Tà vẹt sắt
|--> Củ đâu, móng trâu
|--> Tấm đệm
|--> Phụ kiện khác
Chương 18. Vật tư khác
|--> Van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hay các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt.
|--> Van 1 chiều, van 2 chiều, van 3 ngả, 4 ngả
|--> Van an toàn, van bi, van bích, van áp suất, van biến mô, van bướm
|--> Van cách ly, van cảm biến, van cân bằng van cầm tay, van cao áp, van cầu, van chặn, van chia, van Y, van cửa, van dao, van cổng
|--> Van cửa, van dẫn hướng, van dao, van dầu, van đầu vào, van đề, van đi số, van đĩa xoay, van điện
|--> Van điều áp, van điều khiển, van đổi áp, van đồng, van duy trì, van ga doan, van gang, van gạt, van giảm áp, van giao lưu, van góc, vna hằng nhiệt
|--> Van inox, van khí nén, van không tải, van kiểm tra, van mặt bích, van kim, van lái, van lên xuống ben, van liên thông, van màng, van mát dầu, van mỡ, van nạp dầu, van nạp khí, van phân phối, van phao, van phanh, van ngăn, van ngắt, van nhiên liệu, va
|--> Van tay, van tháo cạn, van thao tác, van thủy lực, van tích áp, van tiết lưu, van ty, van ve, van xả
|--> Van điều khiển dùng trong nhà máy Nitoratamon
|--> Van trong nhà máy alumin
|--> Màng van
|--> Vòi các loại
|--> Que hàn
|--> Ống dẫn, ống nối bằng nhựa (ống nhựa)
|--> Nối nhựa
|--> Bích nhựa
|--> Cút, côn nhựa
|--> Tên nhựa
|--> Nút chai lọ, nút bịt và nắp đậy
|--> Thuốc đã pha trộn dùng cho phòng hoặc chữa bệnh
|--> Các loại hóa chất diện côn trùng, diệt sâu bọ
|--> Bông, gạc, băng và các sản phẩm tương tự
|--> Các chất khác
|--> Vật tư, phụ tùng máy thở W-70
|--> Vật tư, phụ tùng máy nén khí SP-2
|--> Dụng cụ đo khí bằng ống nghiệm
|--> Phụ tùng máy thở 4 giờ AHG-4
|--> Vật tư máy cứu sinh GC - 11C Nga
|--> Vật tư Bình dập cháy MFZ-4
|--> Vật tư Máy đo khí GQJ-1B
|--> Dụng cụ kiểm tra độ chính xác máy đo CH4
|--> Vật tư Máy thở 2 giờ AHG-2
|--> Vật tư Máy thở 4 giờ AHY-6
|--> Vật tư Máy cứu sinh ASZ-30
|--> Vật tư chai ô xy 40 lít
|--> Vật tư cho phòng cháy chữa cháy
|--> Vật tư thiết bị tạo bọt dập lửa
|--> Vật tư cấp cứu mỏ
|--> Khuôn mẫu
|--> Vật tư phân tích khí, kiểm tra, sửa chữa T. bị CCM
|--> Bánh mì, bánh ngọt, bánh nướng, bánh quy và các loại bánh khác
|--> Thịt và các sản phẩm tương tự
|--> Rau các loại
|--> Chè, đã hoặc chưa pha hương liệu.
|--> Nước, nước khoáng tự nhiên, các loại
|--> Cây sống khác (kể cả rễ), cành giâm và cành ghép
|--> Cành hoa và nụ hoa dùng làm hoa bó hoặc để trang trí, tươi, khô, đã nhuộm, tẩy, thấm tẩm hoặc xử lý cách khác.
|--> Hạt giống các loại
|--> Động vật sống
|--> Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ
|--> Cá và động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thuỷ sinh không xương sống khác
|--> Sữa và các sản phẩm từ sữa; trứng chim và trứng gia cầm; mật ong tự nhiên; sản phẩm ăn được gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
|--> Các sản phẩm gốc động vật, chưa được chi tiết hoặc ghi ở các chương khác
|--> Cây sống và các loại cây trồng khác; củ, rễ và các loại tương tự; cành hoa rời và các loại cành lá trang trí
|--> Rau và một số loại củ, thân củ, rễ ăn được
|--> Quả và quả hạch ăn được; vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc các loại dưa
|--> Cà phê, chè, chè Paraguay và các loại gia vị
|--> Ngũ cốc
|--> Các sản phẩm xay xát; malt; tinh bột; inulin; gluten lúa mì
|--> Hạt và quả có dầu; các loại ngũ cốc, hạt và quả khác; cây công nghiệp hoặc cây dược liệu; rơm rạ và cây làm thức ăn gia súc
|--> Nhựa cánh kiến đỏ; gôm, nhựa cây, các chất nhựa và các chất chiết suất từ thực vật khác
|--> Nguyên liệu thực vật dùng để tết bện; các sản phẩm thực vật chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
|--> Mỡ và dầu động vật hoặc thực vật; các sản phẩm lấy từ mỡ hoặc dầu động vật hoặc thực vật; mỡ chế biến làm thực phẩm các loại; sáp động hoặc thực vật
|--> Các sản phẩm chế biến từ thịt, cá, động vật giáp xác hay động vật thân mềm, hoặc động vật không xương sống sống dưới nước khác
|--> Đường và các loại mứt, kẹo có đường.
|--> Cacao và các sản phẩm chế biến từ cacao
|--> Sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa; các loại bánh
|--> Sản phẩm chế biến từ rau, quả, hạt và các Phần khác của cây
|--> Các sản phẩm chế biến ăn được khác
|--> Đồ uống, rượu và giấm
|--> Phế thải, phế liệu từ ngành công nghiệp thực phẩm; thức ăn gia súc đã chế biến.
|--> Thuốc lá và nguyên liệu thay thế thuốc lá lá đã chế biến
|--> Da sống, da thuộc, da lông và các sản phẩm từ da; bộ yên cương, hàng du lịch, túi xách tay và các Loại đồ chứa tương tự, các mặt hàng từ ruột động vật (trừ ruột con tằm)
|--> Da sống (trừ da lông) và da thuộc.
|--> Ngọc trai thiên nhiên hoặc nuôi cấy, đá quí hoặc đá nửa quí, kim loại quí, kim loại mạ kim loại quí, và các sản phẩm của chúng; đồ kim hoàn giả; tiền kim loại
|--> Vũ khí và đạn dược; phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của chúng
|--> Các tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và đồ cổ
Stt
Mã
Tên vật tư hàng hóa
ĐVT
1
DD52001
Bộ dây điện 3x6+1x4
bộ
2
DD52002
Cáp KGE 3x4+1x2.5+1x2.5
m
3
DD52003
Cáp MHYVRP 1x2 (42/0,15mm)
m
4
DD52004
Cáp MHYVRP 2x0,5 (42/0,15mm)
m
5
DD52005
Cáp MHYVRP 2x1 (42/0,15mm)
m
6
DD52006
Cáp 2x10
cái
7
DD52007
Cáp 32215-70090
cái
8
DD52008
Cáp 3x16+1x10
m
9
DD52009
Cáp 3x2.5+1x1.5
m
10
DD52010
Cáp 3x25+1x16
m
11
DD52011
Cáp 3x3,5
m
12
DD52012
Cáp 3x4+1x1.2
m
13
DD52013
Cáp 3x4+1x2.5
m
14
DD52014
Cáp 3x50+1x2.5
m
15
DD52015
Cáp 4x35
m
16
DD52016
Cáp 4x50
m
17
DD52017
Cáp 7x2.5
m
18
DD52018
Cáp 1x95
m
19
DD52019
Cáp 10x1,5
m
20
DD52020
Cáp 1x70
m
21
DD52021
Cáp 1x95
m
22
DD52022
Cáp 2x4
m
23
DD52023
Cáp 3x6+1x4
m
24
DD52024
Cáp 3x10+1x6
m
25
DD52025
Cáp 3x35+1x25
m
26
DD52026
Cáp 3x4+1x2.5
m
27
DD52027
Cáp 4x1,5
m
28
DD52028
Cáp 4x2.5
m
29
DD52029
Cáp 3x4+1x2,5
m
30
DD52030
Cáp ZR-YJLY 3x120mm2 6/6KV
m
31
DD52031
Cáp ZR-YJLY 3x185mm2 6/6KV
m
32
DD52032
Cáp ZR-YJLY 3x240mm2 6/6KV
m
33
DD52033
Cáp ZR-YJLY 3x70mm2 6/6KV
m
34
DD52034
Cáp ZR-YJLY 3x95mm2 6/6KV
m
35
DD52035
Cáp NH-YJV-1 3x16
m
36
DD52036
Cáp NH-YJV-1 3x25
m
37
DD52037
Cáp NH-YJV-1 3x50+1x25
m
38
DD52038
Cáp NH-YJV-1 3x6
m
39
DD52039
Cáp NH-YJV-1 3x6+1x4
m
40
DD52040
Cáp NH-YJV-1 3x70
m
41
DD52041
Cáp NH-YJV-1 3x95
m
42
DD52042
Cáp NH-YJV-1 3x95+1x50
m
43
DD52043
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 10x1.5
m
44
DD52044
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 14x1.5
m
45
DD52045
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 19x1.5
m
46
DD52046
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 2x25
m
47
DD52047
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 2x2x1.0
m
48
DD52048
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 4x1.5
m
49
DD52049
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 4x2.5
m
50
DD52050
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 4x4
m
51
DD52051
Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 7x1.5
m
52
DD52052
Cáp zrc-DJVP 5x2x1.0
m
53
DD52053
Cáp zrc-DJVP 6x2x1.5
m
54
DD52054
Cáp zrc-DJVP2 3x2x1.5
m
55
DD52055
Cáp zrc-DJVP2 6x2x1.0
m
56
DD52056
Cáp zrc-DJVP2 7x3x1.0
m
57
DD52057
Cáp zrc-DJVP2 8x2x1.0
m
58
DD52058
Cáp zrc-KVVP 7x1.5
m
59
DD52059
Cáp zrc-KVVP 8x1.5
m
60
DD52060
Cáp zrc-KVVR 19x1.5
m
61
DD52061
Cáp zrc-KVVR 7x1.5
m
62
DD52062
Cáp zrc-KVVR 8x1.5
m
63
DD52063
Cáp zrc-KVVRP 24x1.5
m
64
DD52064
Cáp zrc-KVVRP 5x1.5
m
65
DD52065
Cáp zrc-KVVRP 7x2.5
m
66
DD52066
Cáp zrc-KVVRP 8x1.5
m
67
DD52067
Cáp zrc-KVVRP2 12x1.5
m
68
DD52068
Cáp zrc-KVVRP32 10x2.5
m
69
DD52069
Cáp zrc-KVVRP32 8x1.5
m
70
DD52070
Cáp ZRC-VV22 2x10
m
71
DD52071
Cáp ZRC-VV22 2x150
m
72
DD52072
Cáp ZRC-VV22 2x16
m
73
DD52073
Cáp ZRC-VV22 2x25
m
74
DD52074
Cáp ZRC-VV22 2x4
m
75
DD52075
Cáp ZRC-VV22 2x50
m
76
DD52076
Cáp ZRC-VV22 2x6
m
77
DD52077
Cáp ZRC-VV22 2x70
m
78
DD52078
Cáp ZRC-YJV-1 3x95+1x70
m
79
DD52079
Cáp ZRC-DJVP3V32P3-0,6/1KV 2x2x1,5
m
80
DD52080
Cáp ZRC-DJVP3V32P3-0,6/1KV 3x2x1,5
m
81
DD52081
Cáp ZRC-DJVP3V32P3-0,6/1KV 7x2x1,5
m
82
DD52082
Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 10x1,5
m
83
DD52083
Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 19x1,5
m
84
DD52084
Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 4x2,5
m
85
DD52085
Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 7x1,5
m
86
DD52086
Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 7x2,5
m
87
DD52087
Cáp ZRC-YJV32-0,6/1KV 2x16
m
88
DD52088
Cáp ZRC-YJV32-0,6/1KV 5x4
m
89
DD52089
Cáp 4x1.5 MYP 0.38x0.66KV
m
90
DD52090
Cáp XLPE/DSTA/PVC 0.6KV tiết điện 3x95+1x2
m
91
DD52091
Cáp XLPE/DSTA/PVC 0.6KV tiết điện (4x35)mm2
m
92
DD52092
Cáp MYP 3x70+1x10
m
93
DD52093
Cáp MYQ 1x 1.5
m
94
DD52094
Cáp 1x50
m
95
DD52095
Cáp 3 pha bọc nhựa Cadivi 4x2.5
m
96
DD52096
Cáp 3 pha bọc nhựa Cadivi 1x70
cái
97
DD52097
Cáp ăng ten MSLYFYVZ-50-9
m
98
DD52098
Cáp ăng ten 6XV1875-5CH20 2m
sợi
99
DD52099
Cáp ánh sáng 2x2.5
m
100
DD52100
Cáp bình điện 1x50
m
101
DD52101
Cáp bọc cao su Cadivi 3x2.5+1x1.5
m
102
DD52102
Cáp bọc cao su Cadivi 3x6 +1x2.5
m
103
DD52103
Cáp bọc cao su Cadivi 3x6+1x4
m
104
DD52104
Cáp bọc cao su Cadivi 3x6+1x1.5
m
105
DD52105
Cáp bọc cao su Cadivi 3x95+1x35
m
106
DD52106
Cáp bọc cao su Cadivi 5x1,5
m
107
DD52107
Cáp bọc nhựa PVC 2x6
m
108
DD52108
Cáp bọc nhựa PVC 2x2.5
m
109
DD52109
Cáp bọc nhựa PVC AC25
m
110
DD52110
Cáp bọc nhựa PVC 3x5
m
111
DD52111
Cáp bọc nhựa PVC 3x4
m
112
DD52112
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 2x10
m
113
DD52113
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 3x185+1x120
m
114
DD52114
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 3x70 ( 36 KV)
m
115
DD52115
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 4x4
m
116
DD52116
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 10x1.5
m
117
DD52117
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 15 kv 3x70
m
118
DD52118
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 24 kv 3x3.9
m
119
DD52119
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 24kV 3x50
m
120
DD52120
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 2x2.5
m
121
DD52121
Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 3x120+1x70
m
122
DD52122
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 12 -24 KV 3x70
m
123
DD52123
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 24 KV
m
124
DD52124
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 24KV 3x70
m
125
DD52125
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3 x16 +1 x10
m
126
DD52126
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x70 36Kw
m
127
DD52127
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x10
m
128
DD52128
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x16
m
129
DD52129
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x25
m
130
DD52130
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 16x1,5
m
131
DD52131
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x10
m
132
DD52132
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x16
m
133
DD52133
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x25
m
134
DD52134
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x35
m
135
DD52135
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x50
m
136
DD52136
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x6
m
137
DD52137
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x70
m
138
DD52138
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x75
m
139
DD52139
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x95
m
140
DD52140
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x1,5
m
141
DD52141
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x10
m
142
DD52142
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x16
m
143
DD52143
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x2
m
144
DD52144
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x2,5
m
145
DD52145
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x25
m
146
DD52146
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x3
m
147
DD52147
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x35
m
148
DD52148
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x4
m
149
DD52149
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x6
m
150
DD52150
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x8
m
151
DD52151
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x1,5
m
152
DD52152
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x10
m
153
DD52153
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x10+1x6
m
154
DD52154
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x16
m
155
DD52155
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x16+1x10
m
156
DD52156
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x2,5
m
157
DD52157
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x25
m
158
DD52158
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x25+1x10
m
159
DD52159
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x3,5
m
160
DD52160
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x35
m
161
DD52161
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x35+1x16
m
162
DD52162
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x35+3x16
m
163
DD52163
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x4+1x2,5
m
164
DD52164
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50
m
165
DD52165
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50+1x25
m
166
DD52166
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50+3x25
m
167
DD52167
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x6
m
168
DD52168
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x70+1x16
m
169
DD52169
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x75
m
170
DD52170
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x8
m
171
DD52171
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x120
m
172
DD52172
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x1,5
m
173
DD52173
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x10
m
174
DD52174
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x2,5
m
175
DD52175
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x4
m
176
DD52176
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x5
m
177
DD52177
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x6
m
178
DD52178
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 6KV-NTT 3x150
m
179
DD52179
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x16+1x10
m
180
DD52180
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x10
m
181
DD52181
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x10
m
182
DD52182
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x8
m
183
DD52183
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 24kV 3x70
m
184
DD52184
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x2,5
m
185
DD52185
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x4
kg
186
DD52186
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x6
m
187
DD52187
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x 120+1x 85
m
188
DD52188
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x10 +1x6
m
189
DD52189
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x150+1x95
m
190
DD52190
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x16+1x10
cái
191
DD52191
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x185+1x120
m
192
DD52192
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x240+1x150
m
193
DD52193
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x25+1x16mm2
m
194
DD52194
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x35+1x25
m
195
DD52195
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x4 +1x2,5 -500W
m
196
DD52196
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50
m
197
DD52197
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50+1x25
m
198
DD52198
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x70 (36KV)
m
199
DD52199
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x70+1x35mm2
m
200
DD52200
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x16
m
201
DD52201
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 6KV
m
202
DD52202
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi Cu/XLPE 3x95
m
203
DD52203
Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x120+1x8.5
m
204
DD52204
Cáp bọc PVC 7x1,5
m
205
DD52205
Cáp bù nhiệt 2x1mm2
m
206
DD52206
Cáp Cadisun 4x2.5
m
207
DD52207
Cáp Cadisun 1x25mm2
m
208
DD52208
Cáp Cadisun 1x35mm2
m
209
DD52209
Cáp Cadisun 1x6mm2
m
210
DD52210
Cáp Cadisun 2x1.5mm2
m
211
DD52211
Cáp Cadisun 2x2.5mm2
m
212
DD52212
Cáp Cadisun 2x4mm2
m
213
DD52213
Cáp Cadisun 2x6mm2
m
214
DD52214
Cáp Cadisun 3x4mm2
m
215
DD52215
Cáp Cadisun 3x6+1x4
m
216
DD52216
Cáp Cadisun 4x2.5mm2
m
217
DD52217
Cáp Cadisun 4x6mm2
m
218
DD52218
Cáp Cadisun CU/XLPE/PVC 3x10+1x6
m
219
DD52219
Cáp Cadisun Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16
m
220
DD52220
Cáp Cadisun Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16
m
221
DD52221
Cáp Cadisun CU/XLPE/PVC 4x16
m
222
DD52222
Cáp Cadisun CU/XLPE/PVC 4x6
m
223
DD52223
Cáp Cadisun 3x16+1x10
m
224
DD52224
Cáp Cadisun 3x10+1x6
m
225
DD52225
Cáp Cadisun 3x16+1x10mm2
m
226
DD52226
Cáp Cadisun 3x2.5
m
227
DD52227
Cáp Cadisun 3x25+1x16
m
228
DD52228
Cáp Cadisun 3x35+1x16
m
229
DD52229
Cáp Cadisun 3x4+1x2.5
m
230
DD52230
Cáp Cadisun 3x4.0
m
231
DD52231
Cáp Cadisun 3x50+1x25
m
232
DD52232
Cáp Cadisun 4x4
m
233
DD52233
Cáp Cadisun 2x2.5; 300/500V
m
234
DD52234
Cáp Cadivi 0.6/1KV 4x8mm
m
235
DD52235
Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/NR/NR 3x2.5+1x2.5
m
236
DD52236
Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/PVC XLPE 3x50+1x25
m
237
DD52237
Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/PVC/XLPE 3x35+1x25
m
238
DD52238
Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/PVC/XLPE 3x4
m
239
DD52239
Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/PVC/XLPE 3x70+1x35
m
240
DD52240
Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/XLPE PVC 4x16
m
241
DD52241
Cáp Cadivi 0.6/1Kv,Cu/XLPF/PVC 3x2.5+1x1.5
m
242
DD52242
Cáp Cadivi 1.5
m
243
DD52243
Cáp Cadivi 1.5 (7/0.52)-450/750V
m
244
DD52244
Cáp Cadivi 12.5mm
m
245
DD52245
Cáp Cadivi 12x1.25mm2
m
246
DD52246
Cáp Cadivi 150mm 2 0.6/1kV-2xCVV
m
247
DD52247
Cáp Cadivi 150mm2 0,6/1kV
m
248
DD52248
Cáp Cadivi 16mm2
m
249
DD52249
Cáp Cadivi 16x1.5mm2
m
250
DD52250
Cáp Cadivi 185mm2 0.6/1kV-3xCVV
m
251
DD52251
Cáp Cadivi 1x0.75mm2
m
252
DD52252
Cáp Cadivi 1x1.5mm2
m
253
DD52253
Cáp Cadivi 1x10
m
254
DD52254
Cáp Cadivi 1x25
m
255
DD52255
Cáp Cadivi 1x2mm2 0.45/0.75KV
m
256
DD52256
Cáp Cadivi 1x4.0mm2
m
257
DD52257
Cáp Cadivi 1x4mm (7/0.85)-450/750
m
258
DD52258
Cáp Cadivi 1x4mm2, 500oC
m
259
DD52259
Cáp Cadivi 1x50mm
m
260
DD52260
Cáp Cadivi 1x5mm
m
261
DD52261
Cáp Cadivi 2.5
m
262
DD52262
Cáp Cadivi 20x0.75mm2
m
263
DD52263
Cáp Cadivi 24kV-25mm2
m
264
DD52264
Cáp Cadivi 2x0,5 (42/0,15)
m
265
DD52265
Cáp Cadivi 2x0.75mm2
m
266
DD52266
Cáp Cadivi 2x1.5mm2
m
267
DD52267
Cáp Cadivi 2x1.5mm2 (100m/c)
cuộn
268
DD52268
Cáp Cadivi 2x1.5mm2 (2x7/0.52)-300/500V
m
269
DD52269
Cáp Cadivi 2x10mm2
m
270
DD52270
Cáp Cadivi 2x11mm2
m
271
DD52271
Cáp Cadivi 2x16mm2-TTT (TĐ4)
m
272
DD52272
Cáp Cadivi 2x1mm2
m
273
DD52273
Cáp Cadivi 2x2.5 MYP 0.38/0.66KV
m
274
DD52274
Cáp Cadivi 2x2.5+1.5mm2
m
275
DD52275
Cáp Cadivi 2x25mm2
m
276
DD52276
Cáp Cadivi 2x3.5mm2
m
277
DD52277
Cáp Cadivi 2x4mm2
m
278
DD52278
Cáp Cadivi 2x6mm2
m
279
DD52279
Cáp Cadivi 3 pha
m
280
DD52280
Cáp Cadivi 3 x10+1 x6
m
281
DD52281
Cáp Cadivi 3 x6 +1 x2.5
m
282
DD52282
Cáp Cadivi 35mm2
m
283
DD52283
Cáp Cadivi 3x1.5mm2
m
284
DD52284
Cáp Cadivi 3x1.5mm2-300/500V
m
285
DD52285
Cáp Cadivi 3x10+1x6
m
286
DD52286
Cáp Cadivi 3x10+1x6mm2
m
287
DD52287
Cáp Cadivi 3x10mm2
m
288
DD52288
Cáp Cadivi 3x120+1x70mm2
m
289
DD52289
Cáp Cadivi 3x120+1x95mm2
m
290
DD52290
Cáp Cadivi 3x150+1x95mm2
m
291
DD52291
Cáp Cadivi 3x16
m
292
DD52292
Cáp Cadivi 3x16+1x10
m
293
DD52293
Cáp Cadivi 3x16+1x10mm2
m
294
DD52294
Cáp Cadivi 3x16mm2, có dây chịu lực
m
295
DD52295
Cáp Cadivi 3x185+1x120mm2
m
296
DD52296
Cáp Cadivi 3x2,5 +1 x1,5 (1x2,5)
m
297
DD52297
Cáp Cadivi 3x2.5
m
298
DD52298
Cáp Cadivi 3x25
m
299
DD52299
Cáp Cadivi 3x25+1x16
m
300
DD52300
Cáp Cadivi 3x35+1 x10
m
301
DD52301
Cáp Cadivi 3x35+1x10+3x4
m
302
DD52302
Cáp Cadivi 3x35+1x16
m
303
DD52303
Cáp Cadivi 3x35+1x25
m
304
DD52304
Cáp Cadivi 3x35mm2, có dây chịu lực
m
305
DD52305
Cáp Cadivi 3x4.0
m
306
DD52306
Cáp Cadivi 3x4+1x2.5
m
307
DD52307
Cáp Cadivi 3x4+1x4
m
308
DD52308
Cáp Cadivi 3x4+2x2.5
m
309
DD52309
Cáp Cadivi 3x50+1x25
m
310
DD52310
Cáp Cadivi 3x50+1x35
m
311
DD52311
Cáp Cadivi 3x6+1x2,5
m
312
DD52312
Cáp Cadivi 3x6+1x4
m
313
DD52313
Cáp Cadivi 3x6+1x5
m
314
DD52314
Cáp Cadivi 3x6+2x2.5
m
315
DD52315
Cáp Cadivi 3x6
m
316
DD52316
Cáp Cadivi 3x70+1x35
m
317
DD52317
Cáp Cadivi 3x8+1x6
m
318
DD52318
Cáp Cadivi 3x90x1x50
m
319
DD52319
Cáp Cadivi 3x95
m
320
DD52320
Cáp Cadivi 3x95+1x50
m
321
DD52321
Cáp Cadivi 3x95+1x70
m
322
DD52322
Cáp Cadivi 4Cx10+1Cx10
m
323
DD52323
Cáp Cadivi 4Cx2.5
m
324
DD52324
Cáp Cadivi 4Cx4
m
325
DD52325
Cáp Cadivi 4Cx6
m
326
DD52326
Cáp Cadivi 4mx50m2
sợi
327
DD52327
Cáp Cadivi 4x1.5
m
328
DD52328
Cáp Cadivi 4x11
m
329
DD52329
Cáp Cadivi 4x16
m
330
DD52330
Cáp Cadivi 4x2 (42/0,85)
m
331
DD52331
Cáp Cadivi 4x2.5
m
332
DD52332
Cáp Cadivi 4x3.5
m
333
DD52333
Cáp Cadivi 4x4
m
334
DD52334
Cáp Cadivi 4x4+1x4
m
335
DD52335
Cáp Cadivi 4x50 LV-ABC
m
336
DD52336
Cáp Cadivi 4x6
m
337
DD52337
Cáp Cadivi 5x2.5
m
338
DD52338
Cáp Cadivi 6 kv 3x50
m
339
DD52339
Cáp Cadivi 6 kv MYJV 22- 3x70
m
340
DD52340
Cáp Cadivi 6 kv MYTV 22- 3x70
m
341
DD52341
Cáp Cadivi 6/10KV-PVC 3x70
m
342
DD52342
Cáp Cadivi 6-10KV PN MYJV22 3x95
m
343
DD52343
Cáp Cadivi 660V
m
344
DD52344
Cáp Cadivi 6KV 3x35
m
345
DD52345
Cáp Cadivi 6KV 1x35
m
346
DD52346
Cáp Cadivi 6KV- CSBNHNG 3x70
m
347
DD52347
Cáp Cadivi 6KV-KTЭ 3x50
m
348
DD52348
Cáp Cadivi 6KV-MYJV22 3x95
m
349
DD52349
Cáp Cadivi 6KV-TSSG 3x50
m
350
DD52350
Cáp Cadivi 76mm2
m
351
DD52351
Cáp Cadivi 7x2.5mm2
m
352
DD52352
Cáp Cadivi 8x1.25mm2
m
353
DD52353
Cáp Cadivi 8x1.5mm2
m
354
DD52354
Cáp Cadivi Cu/CVV 2x25mm2
m
355
DD52355
Cáp Cadivi CU/PVC 1x1.5mm2
m
356
DD52356
Cáp Cadivi CU/PVC 1x10mm2
m
357
DD52357
Cáp Cadivi CU/PVC 1x150mm2
m
358
DD52358
Cáp Cadivi CU/PVC 1x16mm2
m
359
DD52359
Cáp Cadivi CU/PVC 1x1mm2
m
360
DD52360
Cáp Cadivi CU/PVC 1x2.5mm2
m
361
DD52361
Cáp Cadivi CU/PVC 1x2mm2
m
362
DD52362
Cáp Cadivi CU/PVC 1x3.5mm2
m
363
DD52363
Cáp Cadivi CU/PVC 1x35mm2
m
364
DD52364
Cáp Cadivi CU/PVC 1x3mm2
m
365
DD52365
Cáp Cadivi CU/PVC 1x4mm2
m
366
DD52366
Cáp Cadivi CU/PVC 1x50mm2
m
367
DD52367
Cáp Cadivi CU/PVC 1x6mm2
m
368
DD52368
Cáp Cadivi CU/PVC 1x70mm2
m
369
DD52369
Cáp Cadivi CU/PVC 2x1.5mm2
m
370
DD52370
Cáp Cadivi CU/PVC 2x10mm2
m
371
DD52371
Cáp Cadivi CU/PVC 2x2.5mm2
m
372
DD52372
Cáp Cadivi CU/PVC 2x2mm2
m
373
DD52373
Cáp Cadivi CU/PVC 2x30mm2
m
374
DD52374
Cáp Cadivi CU/PVC 2x4mm2
m
375
DD52375
Cáp Cadivi CU/PVC 2x8mm2
m
376
DD52376
Cáp Cadivi Cu/PVC 3x2.5mm2
m
377
DD52377
Cáp Cadivi CU/PVC 3x95+1x70mm2
m
378
DD52378
Cáp Cadivi CU/PVC 4x16mm2
m
379
DD52379
Cáp Cadivi CU/PVC 4x25mm2
m
380
DD52380
Cáp Cadivi CU/PVC 4x4mm2
m
381
DD52381
Cáp Cadivi CU/PVC 4x6mm2
m
382
DD52382
Cáp Cadivi CU/PVC 600V 1x1.5mm2
m
383
DD52383
Cáp Cadivi CU/PVC 600V 1x4mm2
m
384
DD52384
Cáp Cadivi CU/PVC 600V 1x6mm2
m
385
DD52385
Cáp Cadivi CU/PVC 600V 2x1.5mm2
m
386
DD52386
Cáp Cadivi Cu/XLPE (2x10)mm2
m
387
DD52387
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 150mm2
m
388
DD52388
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 2x10mm2
m
389
DD52389
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 200mm2
m
390
DD52390
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 2Cx4mm2
m
391
DD52391
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3Cx120+1Cx70mm2
m
392
DD52392
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3Cx2.5mm2+2.5m2
m
393
DD52393
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3Cx4mm2+2.5m2
m
394
DD52394
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 3x2.5+2.5
m
395
DD52395
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3x95+1x50
m
396
DD52396
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3Xx120+1Cx70mm2
m
397
DD52397
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 4x4
m
398
DD52398
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 6/10(12KV) 3x95
m
399
DD52399
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 600V (3x35+1x16)mm2
m
400
DD52400
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 6mm2
m
401
DD52401
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC-690 3x150+1x70
m
402
DD52402
Cáp Cadivi CXV/DSTA 3x125+1x70mm2
m
403
DD52403
Cáp Cadivi CXV/DSTA 3x150+1x70mm2
m
404
DD52404
Cáp Cadivi CXV/DSTA 3x185+1x95mm2
m
405
DD52405
Cáp Cadivi CXV/DSTA 3x240+1x120mm2
m
406
DD52406
Cáp Cadivi CXV/DSTA3x95+1x70
m
407
DD52407
Cáp Cadivi DVV 12x1.5 (12x7/0.52)-0.6/1kV
m
408
DD52408
Cáp Cadivi DVV 3x1.5mm
m
409
DD52409
Cáp Cadivi DVV 5x1.5 (5x7/0.52)-0.6/1kV
m
410
DD52410
Cáp Cadivi DVV 60x1.5 (60/7/0.52)-0.6/1kV
m
411
DD52411
Cáp Cadivi DVV/Sc 2x2.5mm2 SQmm
m
412
DD52412
Cáp Cadivi DVV/Sc 3x1.5mm2 SQmm
m
413
DD52413
Cáp Cadivi DVV/Sc 4x1.0mm (4x7/0.4)-0.6/1kV
m
414
DD52414
Cáp Cadivi DVV/Sc 5x1.5 (4x7/0.52)-0.6/1kV
m
415
DD52415
Cáp Cadivi DVV/Sc7x1.5mm2 SQmm
m
416
DD52416
Cáp Cadivi VCm 1x0.75mm (1x24/0.2)-300/500V-Màu xanh
m
417
DD52417
Cáp Cadivi VCm 1x1.5mm2
m
418
DD52418
Cáp Cadivi VCm 1x120mm2
m
419
DD52419
Cáp Cadivi VCm 1x150mm2
m
420
DD52420
Cáp Cadivi VCm 1x16mm2
m
421
DD52421
Cáp Cadivi VCm 1x180mm2
m
422
DD52422
Cáp Cadivi VCm 1x185mm2
m
423
DD52423
Cáp Cadivi VCm 1x1mm (1x32/0.2)-300/500V
m
424
DD52424
Cáp Cadivi VCm 1x2.5mm2
m
425
DD52425
Cáp Cadivi VCm 1x35mm2
m
426
DD52426
Cáp Cadivi VCm 1x50mm2
m
427
DD52427
Cáp Cadivi VCm 1x70mm2
m
428
DD52428
Cáp Cadivi VCm 1x95mm2
m
429
DD52429
Cáp Cadivi VCm 1x95mm2
m
430
DD52430
Cáp Cadivi VCm 2x2.5mm(2x50/0.25)
m
431
DD52431
Cáp Cadivi VCm 4x2.5mm-300/500V
m
432
DD52432
Cáp Cadivi VCSF 1x0.5mm2
m
433
DD52433
Cáp Cadivi VCSF 1x1.0mm2
m
434
DD52434
Cáp Cadivi 16x1.5(16x7/0.52)-0.6/1kV
m
435
DD52435
Cáp Cadivi 1x1.5 (nhiều lõi) CV-1.5(7/0.52) 450/750V
m
436
DD52436
Cáp Cadivi 1x2.5 (7/0.67)-450/750V
m
437
DD52437
Cáp Cadivi 2x2.5(7/0.67)-450/750V
m
438
DD52438
Cáp Cadivi 2.5mm2
m
439
DD52439
Cáp Cadivi 2x2.5; 300/500V
m
440
DD52440
Cáp Cadivi 2x30mm2
m
441
DD52441
Cáp Cadivi 2x6mm2
m
442
DD52442
Cáp Cadivi 3x10+1x6
m
443
DD52443
Cáp Cadivi 3x120+1x70mm2
m
444
DD52444
Cáp Cadivi 3x2.5+1x1.5-0.6/1kV
m
445
DD52445
Cáp Cadivi 3x2.5mm2-300/500A
m
446
DD52446
Cáp Cadivi 3x4mm2-300/500A
m
447
DD52447
Cáp Cadivi 3x95+1x50
m
448
DD52448
Cáp Cadivi 4(1x7/0.85)-0.6/1KV
m
449
DD52449
Cáp Cadivi 4(7/0.85)-450/750V
m
450
DD52450
Cáp Cadivi 4x2.5-300/500V
m
451
DD52451
Cáp Cadivi 4x4 (4x7/0.85)-300/500V
m
452
DD52452
Cáp Cadivi 4x4-+0.4/1kV
m
453
DD52453
Cáp Cadivi 4x4mm2 KVV-0.6/0.1kV
m
454
DD52454
Cáp Cadivi 50mm2
m
455
DD52455
Cáp Cadivi AC90
m
456
DD52456
Cáp Cadivi CBB 3x10
m
457
DD52457
Cáp Cadivi CBG (CБΓ) 3x35
m
458
DD52458
Cáp Cadivi CBG (CБΓ) 3x70
m
459
DD52459
Cáp Cadivi CBG 3x 35
m
460
DD52460
Cáp Cadivi CBG 3x25+1x10
m
461
DD52461
Cáp Cadivi CBG 3x4 (3x6 )
m
462
DD52462
Cáp Cadivi CbI 3x 50
m
463
DD52463
Cáp Cadivi CGb 3x50
m
464
DD52464
Cáp Cadivi CGb 5x1,5
m
465
DD52465
Cáp Cadivi Cu / XLPE/PVC 3x35+1x16
m
466
DD52466
Cáp Cadivi CU /XLPE/PVC 4x2,5
m
467
DD52467
Cáp Cadivi Cu/PVC 2x2.5
m
468
DD52468
Cáp Cadivi Cu/PVC 2x6
m
469
DD52469
Cáp Cadivi Cu/PVC 3 x240 +1 x120
m
470
DD52470
Cáp Cadivi Cu/PVC 3x2,5 +1x1.5
m
471
DD52471
Cáp Cadivi Cu/PVC 3x2.5
m
472
DD52472
Cáp Cadivi Cu/PVC 3x25+1 x16
m
473
DD52473
Cáp Cadivi Cu/PVC 3x35 +1x25
m
474
DD52474
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -3x150+1x240mm2
m
475
DD52475
Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 0,6/1KV- 3x150+1x95 mm2
m
476
DD52476
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10
m
477
DD52477
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 3x2.5+1x1.5
m
478
DD52478
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120
m
479
DD52479
Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC-30x70 20/35 (40,5) KV
m
480
DD52480
Cáp Cadivi CXV-XLPE 3x25+1x16-0.6/1KV
m
481
DD52481
Cáp Cadivi CБΓ 3 x120 +1x50
m
482
DD52482
Cáp Cadivi DVV 14x1.5mm
m
483
DD52483
Cáp Cadivi DVV 8x1.5
m
484
DD52484
Cáp Cadivi DVV 8x2,5mm2
m
485
DD52485
Cáp Cadivi DVV/Sc 2x1.0mm (2x7/0.4)-0.6/1kV
m
486
DD52486
Cáp Cadivi DVV/Sc 2x1.5mm2
m
487
DD52487
Cáp Cadivi HD 15DM
m
488
DD52488
Cáp Cadivi KVV 0.45/0.75 (5x1.5)
m
489
DD52489
Cáp Cadivi KVV 0.45/0.75 (7x1.5)
m
490
DD52490
Cáp Cadivi KVV 2x2.5
m
491
DD52491
Cáp Cadivi MYJV 22 3x50
m
492
DD52492
Cáp Cadivi MYJV 223x70
m
493
DD52493
Cáp Cadivi MYJV 22-6/10KV,3x50
m
494
DD52494
Cáp Cadivi MYP 3x120+1x16
m
495
DD52495
Cáp Cadivi MYP3x50+1x10
m
496
DD52496
Cáp Cadivi RS232 AK131-2-R
sợi
497
DD52497
Cáp Cadivi SWA 3x10+1x6mm2
m
498
DD52498
Cáp Cadivi SWA 3x16+1x8mm2
m
499
DD52499
Cáp Cadivi SWA 3x25+1x16mm2
m
500
DD52500
Cáp Cadivi SWA 3x50+1x35mm2
m
501
DD52501
Cáp Cadivi SWA 3x95+1x50mm2
m
502
DD52502
Cáp Cadivi VCm 1x10mm2
m
503
DD52503
Cáp Cadivi VCm 1x0.75mm (1x24/0.2)-300/500V
m
504
DD52504
Cáp Cadivi VCm 1x0.75mm (1x24/0.2)-300/500V-Màu đỏ
m
505
DD52505
Cáp Cadivi VCm 25 màu đen
m
506
DD52506
Cáp Cadivi VCm 25 màu đỏ
m
507
DD52507
Cáp Cadivi VCm 2x1.5mm2
m
508
DD52508
Cáp Cadivi VCSF 1x2.0mm2
m
509
DD52509
Cáp Cadivi VCSF 1x4.0mm2
m
510
DD52510
Cáp Cadivi VV22-0.6/1.01 (5x4)
m
511
DD52511
Cáp Cadivi Ф10mm
m
512
DD52512
Cáp Cadivi Ф4mm 6x19+FC
m
513
DD52513
Cáp Cadivi Ф7.5mm
m
514
DD52514
Cáp Cadivi VCSF 1x6.0mm2
m
515
DD52515
Cáp Cadivi VCT 4x5.5+1x2.0mm2, 600V
m
516
DD52516
Cáp Cadivi VCTF 4x4.0mm
m
517
DD52517
Cáp Cadivi VDC 4.0
m
518
DD52518
Cáp Cadivi CБΓ 3x16
m
519
DD52519
Cáp Cadivi CXV-XLPE 2x25-0.6/1Kv
m
520
DD52520
Cáp Cadivi CU/PVC/XLP E 3x25+1x16
m
521
DD52521
Cáp Cadivi XLPE 3x120
m
522
DD52522
Cáp Cadivi 3x16+1x10
m
523
DD52523
Cáp Cadivi 2x2.5
m
524
DD52524
Cáp Camera J45
m
525
DD52525
Cáp cao áp 12kv-3x35
m
526
DD52526
Cáp cao su PVC 3x16+1x10 (TH)
m
527
DD52527
Cáp cao su 3x4+1x2,5+1x2,5 (TH)
m
528
DD52528
Cáp cao su 3x25+1x10 (TH)
m
529
DD52529
Cáp cao su 3x50+1x10 (TH)
m
530
DD52530
Cáp cao su 3x90-95+1x10 (TH)
m
531
DD52531
Cáp cao su 4x2.5 (TH)
m
532
DD52532
Cáp cao su 4x4 (TH)
m
533
DD52533
Cáp cao su ánh sáng Cadivi 2x4
m
534
DD52534
Cáp cao su bọc tròn Cadivi 3x2.5+1x1.5mm2
m
535
DD52535
Cáp cao su Cadisun 3x4
m
536
DD52536
Cáp cao su Cadisun 4x4
m
537
DD52537
Cáp cao su Cadisun 5x4
m
538
DD52538
Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x25+1x10
m
539
DD52539
Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x35+1x10
m
540
DD52540
Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x50+1x10
m
541
DD52541
Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x70+1x16
m
542
DD52542
Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x95+1x25
m
543
DD52543
Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x25+1x10
m
544
DD52544
Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x32+1x10+1x6
m
545
DD52545
Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x35+1x10
m
546
DD52546
Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x35+1x10+1x6
m
547
DD52547
Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x35+1x16
m
548
DD52548
Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x50+1x16
m
549
DD52549
Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x50+1x25
m
550
DD52550
Cáp cao su cao thế KGE-T6KV 3x70+1x16
m
551
DD52551
Cáp cao su cao thế RGE T-6KV 3 x70
m
552
DD52552
Cáp cao su cao thế 3x16
m
553
DD52553
Cáp cao su cao thế 3x35
m
554
DD52554
Cáp cao su cao thế 3x50
m
555
DD52555
Cáp cao su cao thế 3x70
m
556
DD52556
Cáp cao su cao thế ngậm dầu chống cháy MYJV8.7-10KV 3x35
m
557
DD52557
Cáp cao su điều khiển Cadivi 2x1,5
m
558
DD52558
Cáp cao su điều khiển Cadivi 2x4+1x2,5
m
559
DD52559
Cáp cao su động lực
m
560
DD52560
Cáp cao su hạ thế KG-T660V 3x16+1x10
m
561
DD52561
Cáp cao su hạ thế KG-T660V 3x4+1x2.5
m
562
DD52562
Cáp cao su hạ thế KGESH T=1140v 3x25+1x10+3x4
m
563
DD52563
Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V 3x10+1x6
m
564
DD52564
Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V 3x2.5+1x2.5
m
565
DD52565
Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V 3x35+1x10
m
566
DD52566
Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V 3x35+1x10+3x4
m
567
DD52567
Cáp cao su hạ thế KGESH T1140v 3x70+1x25
m
568
DD52568
Cáp cao su hạ thế KGESH T1140v 3x95+1x10
m
569
DD52569
Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V PN 3x35+1x10+3x2.5
m
570
DD52570
Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V PN 3x6+1x4
m
571
DD52571
Cáp cao su hạ thế KGESHT 3x95+1x10
m
572
DD52572
Cáp cao su hạ thế KGORESH-T660v 3x2.5+1x2.5
m
573
DD52573
Cáp cao su hạ thế KOGRESH-660v 3x2.5+x1x1.5
m
574
DD52574
Cáp cao su hạ thế MYP 380/660v 3x4+2x4
m
575
DD52575
Cáp cao su hạ thế KGESH-T1140V 3x70+1x10
m
576
DD52576
Cáp cao su hạ thế KGFSHT-1140v 3x4+1x2.5
m
577
DD52577
Cáp cao su hạ thế KGFSHT-1140v 3x50+1x10
m
578
DD52578
Cáp cao su hạ thế KOGRESH T660 3x4+1x2.5+1x2.5
m
579
DD52579
Cáp cao su hạ thế MCP 660/1140v 3x25+1x10+3x4
m
580
DD52580
Cáp cao su hạ thế MYP 500V 4x2.5
m
581
DD52581
Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140 3x16+1x10
m
582
DD52582
Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140 3x50+1x10
m
583
DD52583
Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140v 3x10+1x6
m
584
DD52584
Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140v 3x25+1x10
m
585
DD52585
Cáp cao su hạ thế MZ-500V 3x4+1x2.5 +1x2.5
m
586
DD52586
Cáp cao su hạ thế MZ-500V 3x4+1x2.5
m
587
DD52587
Cáp cao su hạ thế KGESH-T1140v -3x25+1x10
m
588
DD52588
Cáp cao su hạ thế KOGRESH -T-660V3x4+1x2,5+1x2,5
m
589
DD52589
Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140v 3x25+1x10+3x4
m
590
DD52590
Cáp cao su hạ thế KGESH-T1140v -3x50+1x10
m
591
DD52591
Cáp cao su hạ thế KGESHT-1140V 3x4+1x2.5
m
592
DD52592
Cáp cao su hạ thế YC 600V 3x120+1x70
m
593
DD52593
Cáp cao su hạ thế YC 600V 3x50+1x25
m
594
DD52594
Cáp cao su hạ thế YC 600V 3x70+1x35
m
595
DD52595
Cáp cao su hạ thế YC 600V 3x95+1x50
m
596
DD52596
Cáp cao su hạ thế YCW500V 3x35+1x16
m
597
DD52597
Cáp cao su hạ thế YCW500V 3x70+1x25
m
598
DD52598
Cáp cao su hạ thế phòng nổ có màng chắn MYP 660/1140v 3x120+1x16
m
599
DD52599
Cáp cao su hạ thế phòng nổ có màng chắn MYP 660v/1140v 3x150+1x16
m
600
DD52600
Cáp cao su hạ thế phòng nổ up 1000V 3x16+1x6
m
601
DD52601
Cáp cao su hạ thế up Cadisun 1000V loại 4x4
m
602
DD52602
Cáp cao su hàn Cadisun 1x70
m
603
DD52603
Cáp cao su kiểm tra Cadisun 7x1,5
m
604
DD52604
Cáp cao su mềm Cadisun 0.6/1KV NR/NR 4x2.5
m
605
DD52605
Cáp cao su phòng nổ 660v MYP 3x4+1x2,5+1x2,5
m
606
DD52606
Cáp cao su phòng nổ 5x4
m
607
DD52607
Cáp cao su phòng nổ MYP 660/1140v 3x70+1x10
m
608
DD52608
Cáp cao su phòng nổ MYQ 2x1.5
m
609
DD52609
Cáp cao su phòng nổ MYP 3x1,5
m
610
DD52610
Cáp cao su phòng nổ MYP 3x35+1x10+3x4
m
611
DD52611
Cáp cao su phòng nổ MYP 660v/1140v 2x4
m
612
DD52612
Cáp cao su phòng nổ MYP660/1140v 3x35+1x10
m
613
DD52613
Cáp cao su phòng nổ MYP660/1140v 3x35+1x16
m
614
DD52614
Cáp cao su phòng nổ 3x35+1x10
m
615
DD52615
Cáp cao su phòng nổ 6KV MYPTJ 3,6/6Kw
m
616
DD52616
Cáp cao su phòng nổ MZ-500V 5x4
m
617
DD52617
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 1 KV 3x50+1x10
m
618
DD52618
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 2 x2.5
m
619
DD52619
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 2x2.5+3x2.5
m
620
DD52620
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3 x150 +1 x10(16)
m
621
DD52621
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x 10 +1 x2.5
m
622
DD52622
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x10+1x4
m
623
DD52623
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x120+1x10
m
624
DD52624
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x120+1x3,5+4x10
m
625
DD52625
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x120+1x3,5
m
626
DD52626
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x16 +1x10(16)
m
627
DD52627
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x16+1x10
m
628
DD52628
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x16+1x10(1x6)
m
629
DD52629
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x2,5
m
630
DD52630
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25 +1x10
m
631
DD52631
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25+1x10
m
632
DD52632
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25+1x10(16)
m
633
DD52633
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25+1x10+3x4
m
634
DD52634
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25+1x6+3x2,5
m
635
DD52635
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x35+1x10
m
636
DD52636
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x35+1x10+3x2.5
m
637
DD52637
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x4
m
638
DD52638
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x4+1x2,5+1x2,5
m
639
DD52639
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x4+2x2.5
m
640
DD52640
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x50+1x 10 (25)
m
641
DD52641
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x50+1x10
m
642
DD52642
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3X50+1x25
m
643
DD52643
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x6+1x4
m
644
DD52644
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x70+1x10
m
645
DD52645
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x70+1x10(25)
m
646
DD52646
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x95+1x10
m
647
DD52647
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 4x1.5
m
648
DD52648
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 5x4
m
649
DD52649
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 6 KV 3x50+1x10
m
650
DD52650
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 660v 3x4+1x2+1x2.5
cái
651
DD52651
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 6KV 3x25+1x10
m
652
DD52652
Cáp cao su phòng nổ Cadisun 500V 4x2,5
m
653
DD52653
Cáp cao su phòng nổ chống cháy 3,6/6KV-3x70
m
654
DD52654
Cáp cao su phòng nổ chống cháy 3,6/6KV 3x50
m
655
DD52655
Cáp cao su phòng nổ chống cháy 6KV 3x50+3x25/3+3x2,5
m
656
DD52656
Cáp cao su phòng nổ có màng chắn 3x35+1x10 vỏ bọc cao su 660v/1140 MYP
m
657
DD52657
Cáp cao thế 6KV MYP 3x50
m
658
DD52658
Cáp cao thế KGE-T6KV 3x70+1x16
m
659
DD52659
Cáp cao thế U=660V 3x16+1x10
m
660
DD52660
Cáp cao thế U=660V 3x35+1x20
m
661
DD52661
Cáp cao thế U=660V 3x95+1x50
m
662
DD52662
Cáp cao thế Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5
m
663
DD52663
Cáp cao thế 3x150+1x16
m
664
DD52664
Cáp cao thế 3x25
m
665
DD52665
Cáp cao thế 6 kv MHYV22(Vỏ ép trắng)
m
666
DD52666
Cáp cao thế 6/10KV MYPTJ 3x35
m
667
DD52667
Cáp cao thế 6KV PN MYJV 22 3x95
m
668
DD52668
Cáp cao thế CBG 3 x25
m
669
DD52669
Cáp cao thế CEV 24KV 3x95
m
670
DD52670
Cáp cao thế MYJV22 6/10 KV 3 x50
m
671
DD52671
Cáp cao thế MYTV22.3x50
m
672
DD52672
Cáp cao thế MYV 5x 50
m
673
DD52673
Cáp cao thế PVC 3x50-24 KV
m
674
DD52674
Cáp cao thế 3x120mm2, 6/10kV
m
675
DD52675
Cáp cao thế 3x150mm2, 6/10kV
m
676
DD52676
Cáp cao thế 3x50mm2, 6/10kV
m
677
DD52677
Cáp cao thế 3x95mm2, 6/10kV
m
678
DD52678
Cáp cao thế 6KV MYJV-22PN vỏ đai ép trắng
m
679
DD52679
Cáp cao thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50mm2
m
680
DD52680
Cáp cao thế KΓЭHT 3x50
m
681
DD52681
Cáp cao thế MY0.38/0.66
m
682
DD52682
Cáp cao thế MY6/10Kv
m
683
DD52683
Cáp cao thế MYJV 22.3x50
m
684
DD52684
Cáp cao thế MYPTJ 3x50TH
m
685
DD52685
Cáp cao thế MYQ 2x1.5
m
686
DD52686
Cáp cao thế PVC 3x16 +1x10
m
687
DD52687
Cáp cao thế 2x 4
m
688
DD52688
Cáp cao thế 2x1.5
m
689
DD52689
Cáp cao thế 2x2,5
m
690
DD52690
Cáp cao thế 3x2.5+1x2.5
m
691
DD52691
Cáp cao thế 3x6+1x4
m
692
DD52692
Cáp cao thế 3x 50+1x 6
m
693
DD52693
Cáp cao thế 3x 50+1x25
m
694
DD52694
Cáp cao thế 3x1.5
m
695
DD52695
Cáp cao thế 3x10+1x6
m
696
DD52696
Cáp cao thế 3x150+1x10
m
697
DD52697
Cáp cao thế 3x16+1x10
m
698
DD52698
Cáp cao thế 3x16+1x6
m
699
DD52699
Cáp cao thế 3x16+3x6+3x1.5
m
700
DD52700
Cáp cao thế 3x2,5
m
701
DD52701
Cáp cao thế 3x2.5 +1x1.5
m
702
DD52702
Cáp cao thế 3x25+1x 10 (3x25+1x10+3x4)
m
703
DD52703
Cáp cao thế 3x25+1x10
m
704
DD52704
Cáp cao thế 3x25+1x10+3x4
m
705
DD52705
Cáp cao thế 3x35+1x10+3x4
m
706
DD52706
Cáp cao thế 3x35+1x16
m
707
DD52707
Cáp cao thế 3x4
m
708
DD52708
Cáp cao thế 3x4+1x2,5
m
709
DD52709
Cáp cao thế 3x50+ 1x 40
cái
710
DD52710
Cáp cao thế 3x50+1x 10(16) (25)
m
711
DD52711
Cáp cao thế 3x50+1x10+3x4
m
712
DD52712
Cáp cao thế 3x50+1x25
m
713
DD52713
Cáp cao thế 3x6+1x10
m
714
DD52714
Cáp cao thế 3x6+1x4
m
715
DD52715
Cáp cao thế 3x70+1x10
m
716
DD52716
Cáp cao thế 3x70+1x25
m
717
DD52717
Cáp cao thế 3x90+1x10
m
718
DD52718
Cáp cao thế 3x95+1x10
m
719
DD52719
Cáp cao thế 3x95+1x10;3x90+1x10
m
720
DD52720
Cáp cao thế 4x25
m
721
DD52721
Cáp cao thế 4x1,5
m
722
DD52722
Cáp cao thế 4x4 , 4x2.5
m
723
DD52723
Cáp cao thế 5x4
m
724
DD52724
Cáp cao thế ngậm dầu 6KV TSSBG-T-6 3x35
m
725
DD52725
Cáp cao thế ngậm dầu 6KV TSSBG-T-6 3x50
m
726
DD52726
Cáp cao thế ngậm dầu 6KV TSSBG-T-6 3x70
m
727
DD52727
Cáp cao thế phòng nổ có màng chắn MYJV22 6/10KV 3x50 cách điện chất dẻo XLPE
m
728
DD52728
Cáp cát 6
m
729
DD52729
Cáp cẩu 20T
sợi
730
DD52730
Cáp cẩu 5T
sợi
731
DD52731
Cáp cẩu thép 3 tấn D12, L=4m
sợi
732
DD52732
Cáp cẩu vải L=3-5m
sợi
733
DD52733
Cáp cẩu vải 5 tấn Rộng 6.8cm, L=4m
sợi
734
DD52734
Cáp chằng Ac 50
m
735
DD52735
Cáp chằng TK 50
m
736
DD52736
Cáp chiếu sáng MKVV 4x2,5
m
737
DD52737
Cáp chống nhiễu PVC 10x1.5
m
738
DD52738
Cáp chống nhiễu YSLCY-JZ 4G 1.5mm
m
739
DD52739
Cáp chống nhiễu YSLCY-OZ 2x1.5mm
m
740
DD52740
Cáp chống nhiễu YSLCY-OZ 2x2.5mm
m
741
DD52741
Cáp chống nhiễu 1.5mm
m
742
DD52742
Cáp chống nhiễu 2 x 1.5mm
m
743
DD52743
Cáp chống nhiễu 2 x 2.5mm
m
744
DD52744
Cáp chống nhiễu F11.,5
sợi
745
DD52745
Cáp chuyển đổi tín hiệu ra cổng RS232 Z9B000007
sợi
746
DD52746
Cáp cô cần đốt 4 f13, L=9080
sợi
747
DD52747
Cáp cô cần đốt 5 f10, L=23450
sợi
748
DD52748
Cáp có dây chịu lực 3x6mm2
m
749
DD52749
Cáp dầu CBb 3x4
m
750
DD52750
Cáp dầu CBG (CБΓ) 3x50
m
751
DD52751
Cáp dầu CBT3 3x25
m
752
DD52752
Cáp dầu CBY 3x50
m
753
DD52753
Cáp đầu trục RG-59
m
754
DD52754
Cáp đầu trục 5C-FB
m
755
DD52755
Cáp đèn ắc quy MYQ 0,3 /0,5 KV
m
756
DD52756
Cáp đèn ắc quy 2 x1,2
m
757
DD52757
Cáp dẹp 4Cx50mm2
m
758
DD52758
Cáp Dẹp 8 lõi truyền tín hiệu giữa các MoDule
Sợi
759
DD52759
Cáp dẹp điều khiển cầu trục 8Cx1.25mm2
m
760
DD52760
Cáp dẹt 4Cx4mm
m
761
DD52761
Cáp đi trong tủ loại mềm 1x95
m
762
DD52762
Cáp điện Cu/PVC/PVC 4x6 mm
m
763
DD52763
Cáp điện CU /XLPE/PVC 4x1,5
m
764
DD52764
Cáp điện CU /XLPE/PVC 4x2,5
m
765
DD52765
Cáp điện Cu/PVC 3 x 16 +1 x 10
m
766
DD52766
Cáp điện Cu/PVC 3 x 2.5 +1 x 1.5
m
767
DD52767
Cáp điện Cu/PVC 3 x 25 + 1 x10
m
768
DD52768
Cáp điện Cu/PVC 3x35+1x16
m
769
DD52769
Cáp điện 1ППИ -5 3x10+1x6
m
770
DD52770
Cáp điện 1ППИ -5 3x2,5+1x1,5
m
771
DD52771
Cáp điện 1ППИ -5 3x6+1x2,5
m
772
DD52772
Cáp điện áp MYP3x25+1x10 380/660V
m
773
DD52773
Cáp điện áp MYP3x50+1x16 380/660V
m
774
DD52774
Cáp điện áp PN MYP 3x4+1x2.5 380/660v
m
775
DD52775
Cáp điện áp MYJV22 3x70 6/10KV
m
776
DD52776
Cáp điện áp PN MYJV22 3x95 6-10KV
m
777
DD52777
Cáp điện áp 3.6/6KV
m
778
DD52778
Cáp điện bọc PVC 1x10
m
779
DD52779
Cáp điện bọc PVC 2x1,5
m
780
DD52780
Cáp điện bọc PVC 2x2,5
m
781
DD52781
Cáp điện bọc PVC 2x6
m
782
DD52782
Cáp điện bọc PVC 2x10
m
783
DD52783
Cáp điện bọc PVC 2x25
m
784
DD52784
Cáp điện bọc PVC 3x1,5
m
785
DD52785
Cáp điện bọc PVC 3x6+1x4
m
786
DD52786
Cáp điện bọc PVC 3x10+1x6
m
787
DD52787
Cáp điện bọc PVC 3x25+1x16
m
788
DD52788
Cáp điện bọc PVC 3x35+1x16
m
789
DD52789
Cáp điện bọc PVC 3x95+1x50
m
790
DD52790
Cáp điện bọc PVC 3x120+1x70
m
791
DD52791
Cáp điện bọc PVC 3x150+1x95
m
792
DD52792
Cáp điện bọc cao su 1x16
m
793
DD52793
Cáp điện bọc cao su 1x25
m
794
DD52794
Cáp điện bọc cao su 1x50
m
795
DD52795
Cáp điện bọc cao su 1x95
m
796
DD52796
Cáp điện bọc cao su 1x150
m
797
DD52797
Cáp điện bọc cao su 2x1,5
m
798
DD52798
Cáp điện bọc cao su 2x2,5
m
799
DD52799
Cáp điện bọc cao su 2x6
m
TIN XEM NHIỀU
Giám đốc Công ty Than Hạ Long kiểm tra sản xuất tại các đơn vị đào lò chủ lực
Công bố quyết định về công tác cán bộ tại Công ty Than Hạ Long – TKV
Đ/c Phạm Duy Hưng - Bí thư Đảng ủy, Giám đốc Công ty Than Hạ Long - TKV kiểm tra sản xuất hầm lò và tặng quà người lao động
Than Hạ Long và các Liên danh nhà thầu ký kết gói thầu số 39 (Dự án mỏ hầm lò Khe Chàm II/IV)
Đại hội Đảng bộ Công ty Than Hạ Long-TKV nhiệm kỳ 2025-2030 thành công tốt đẹp
Công đoàn Công ty Than Hạ Long tổ chức giao lưu bóng đá hưởng ứng Tháng Công nhân 2025
“Bữa cơm Công đoàn” mang niềm vui đến cho người lao động Than Hạ Long
Công đoàn TKV thăm, động viên đơn vị sản xuất có nhiều thành tích trong công tác đào lò của Công ty Than Hạ Long
Đảng uỷ CôngThan Hạ Long thăm tặng quà đơn vị đào lò “ Vượt khó”
Công ty Than Hạ Long tổ chức kỳ thi nâng bậc công nhân kỹ thuật năm 2025
THỐNG KÊ
Đang truy cập
8
Hôm nay
1,751
Bạn đã không sử dụng Site,
Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập
. Thời gian chờ:
60
giây