Thứ tư, 15/04/2026, 19:33
Thời tiết Cẩm Phả, Quảng Ninh: 24.4°c mây rải rác
Stt Tên vật tư hàng hóa ĐVT
1 DD52001 Bộ dây điện 3x6+1x4 bộ
2 DD52002 Cáp KGE 3x4+1x2.5+1x2.5 m
3 DD52003 Cáp MHYVRP 1x2 (42/0,15mm) m
4 DD52004 Cáp MHYVRP 2x0,5 (42/0,15mm) m
5 DD52005 Cáp MHYVRP 2x1 (42/0,15mm) m
6 DD52006 Cáp 2x10 cái
7 DD52007 Cáp 32215-70090 cái
8 DD52008 Cáp 3x16+1x10 m
9 DD52009 Cáp 3x2.5+1x1.5 m
10 DD52010 Cáp 3x25+1x16 m
11 DD52011 Cáp 3x3,5 m
12 DD52012 Cáp 3x4+1x1.2 m
13 DD52013 Cáp 3x4+1x2.5 m
14 DD52014 Cáp 3x50+1x2.5 m
15 DD52015 Cáp 4x35 m
16 DD52016 Cáp 4x50 m
17 DD52017 Cáp 7x2.5 m
18 DD52018 Cáp 1x95 m
19 DD52019 Cáp 10x1,5 m
20 DD52020 Cáp 1x70 m
21 DD52021 Cáp 1x95 m
22 DD52022 Cáp 2x4 m
23 DD52023 Cáp 3x6+1x4 m
24 DD52024 Cáp 3x10+1x6 m
25 DD52025 Cáp 3x35+1x25 m
26 DD52026 Cáp 3x4+1x2.5 m
27 DD52027 Cáp 4x1,5 m
28 DD52028 Cáp 4x2.5 m
29 DD52029 Cáp 3x4+1x2,5 m
30 DD52030 Cáp ZR-YJLY 3x120mm2 6/6KV m
31 DD52031 Cáp ZR-YJLY 3x185mm2 6/6KV m
32 DD52032 Cáp ZR-YJLY 3x240mm2 6/6KV m
33 DD52033 Cáp ZR-YJLY 3x70mm2 6/6KV m
34 DD52034 Cáp ZR-YJLY 3x95mm2 6/6KV m
35 DD52035 Cáp NH-YJV-1 3x16 m
36 DD52036 Cáp NH-YJV-1 3x25 m
37 DD52037 Cáp NH-YJV-1 3x50+1x25 m
38 DD52038 Cáp NH-YJV-1 3x6 m
39 DD52039 Cáp NH-YJV-1 3x6+1x4 m
40 DD52040 Cáp NH-YJV-1 3x70 m
41 DD52041 Cáp NH-YJV-1 3x95 m
42 DD52042 Cáp NH-YJV-1 3x95+1x50 m
43 DD52043 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 10x1.5 m
44 DD52044 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 14x1.5 m
45 DD52045 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 19x1.5 m
46 DD52046 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 2x25 m
47 DD52047 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 2x2x1.0 m
48 DD52048 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 4x1.5 m
49 DD52049 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 4x2.5 m
50 DD52050 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 4x4 m
51 DD52051 Cáp ZC-YJV23-0.6/1KV 7x1.5 m
52 DD52052 Cáp zrc-DJVP 5x2x1.0 m
53 DD52053 Cáp zrc-DJVP 6x2x1.5 m
54 DD52054 Cáp zrc-DJVP2 3x2x1.5 m
55 DD52055 Cáp zrc-DJVP2 6x2x1.0 m
56 DD52056 Cáp zrc-DJVP2 7x3x1.0 m
57 DD52057 Cáp zrc-DJVP2 8x2x1.0 m
58 DD52058 Cáp zrc-KVVP 7x1.5 m
59 DD52059 Cáp zrc-KVVP 8x1.5 m
60 DD52060 Cáp zrc-KVVR 19x1.5 m
61 DD52061 Cáp zrc-KVVR 7x1.5 m
62 DD52062 Cáp zrc-KVVR 8x1.5 m
63 DD52063 Cáp zrc-KVVRP 24x1.5 m
64 DD52064 Cáp zrc-KVVRP 5x1.5 m
65 DD52065 Cáp zrc-KVVRP 7x2.5 m
66 DD52066 Cáp zrc-KVVRP 8x1.5 m
67 DD52067 Cáp zrc-KVVRP2 12x1.5 m
68 DD52068 Cáp zrc-KVVRP32 10x2.5 m
69 DD52069 Cáp zrc-KVVRP32 8x1.5 m
70 DD52070 Cáp ZRC-VV22 2x10 m
71 DD52071 Cáp ZRC-VV22 2x150 m
72 DD52072 Cáp ZRC-VV22 2x16 m
73 DD52073 Cáp ZRC-VV22 2x25 m
74 DD52074 Cáp ZRC-VV22 2x4 m
75 DD52075 Cáp ZRC-VV22 2x50 m
76 DD52076 Cáp ZRC-VV22 2x6 m
77 DD52077 Cáp ZRC-VV22 2x70 m
78 DD52078 Cáp ZRC-YJV-1 3x95+1x70 m
79 DD52079 Cáp ZRC-DJVP3V32P3-0,6/1KV 2x2x1,5 m
80 DD52080 Cáp ZRC-DJVP3V32P3-0,6/1KV 3x2x1,5 m
81 DD52081 Cáp ZRC-DJVP3V32P3-0,6/1KV 7x2x1,5 m
82 DD52082 Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 10x1,5 m
83 DD52083 Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 19x1,5 m
84 DD52084 Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 4x2,5 m
85 DD52085 Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 7x1,5 m
86 DD52086 Cáp ZRC-KVV32P2-0,6/1KV 7x2,5 m
87 DD52087 Cáp ZRC-YJV32-0,6/1KV 2x16 m
88 DD52088 Cáp ZRC-YJV32-0,6/1KV 5x4 m
89 DD52089 Cáp 4x1.5 MYP 0.38x0.66KV m
90 DD52090 Cáp XLPE/DSTA/PVC 0.6KV tiết điện 3x95+1x2 m
91 DD52091 Cáp XLPE/DSTA/PVC 0.6KV tiết điện (4x35)mm2 m
92 DD52092 Cáp MYP 3x70+1x10 m
93 DD52093 Cáp MYQ 1x 1.5 m
94 DD52094 Cáp 1x50 m
95 DD52095 Cáp 3 pha bọc nhựa Cadivi 4x2.5 m
96 DD52096 Cáp 3 pha bọc nhựa Cadivi 1x70 cái
97 DD52097 Cáp ăng ten MSLYFYVZ-50-9 m
98 DD52098 Cáp ăng ten 6XV1875-5CH20 2m sợi
99 DD52099 Cáp ánh sáng 2x2.5 m
100 DD52100 Cáp bình điện 1x50 m
101 DD52101 Cáp bọc cao su Cadivi 3x2.5+1x1.5 m
102 DD52102 Cáp bọc cao su Cadivi 3x6 +1x2.5 m
103 DD52103 Cáp bọc cao su Cadivi 3x6+1x4 m
104 DD52104 Cáp bọc cao su Cadivi 3x6+1x1.5 m
105 DD52105 Cáp bọc cao su Cadivi 3x95+1x35 m
106 DD52106 Cáp bọc cao su Cadivi 5x1,5 m
107 DD52107 Cáp bọc nhựa PVC 2x6 m
108 DD52108 Cáp bọc nhựa PVC 2x2.5 m
109 DD52109 Cáp bọc nhựa PVC AC25 m
110 DD52110 Cáp bọc nhựa PVC 3x5 m
111 DD52111 Cáp bọc nhựa PVC 3x4 m
112 DD52112 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 2x10 m
113 DD52113 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 3x185+1x120 m
114 DD52114 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 3x70 ( 36 KV) m
115 DD52115 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 4x4 m
116 DD52116 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 10x1.5 m
117 DD52117 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 15 kv 3x70 m
118 DD52118 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 24 kv 3x3.9 m
119 DD52119 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 24kV 3x50 m
120 DD52120 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 2x2.5 m
121 DD52121 Cáp bọc nhựa PVC Cadisun 3x120+1x70 m
122 DD52122 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 12 -24 KV 3x70 m
123 DD52123 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 24 KV m
124 DD52124 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 24KV 3x70 m
125 DD52125 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3 x16 +1 x10 m
126 DD52126 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x70 36Kw m
127 DD52127 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x10 m
128 DD52128 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x16 m
129 DD52129 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x25 m
130 DD52130 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 16x1,5 m
131 DD52131 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x10 m
132 DD52132 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x16 m
133 DD52133 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x25 m
134 DD52134 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x35 m
135 DD52135 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x50 m
136 DD52136 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x6 m
137 DD52137 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x70 m
138 DD52138 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x75 m
139 DD52139 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x95 m
140 DD52140 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x1,5 m
141 DD52141 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x10 m
142 DD52142 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x16 m
143 DD52143 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x2 m
144 DD52144 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x2,5 m
145 DD52145 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x25 m
146 DD52146 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x3 m
147 DD52147 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x35 m
148 DD52148 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x4 m
149 DD52149 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x6 m
150 DD52150 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x8 m
151 DD52151 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x1,5 m
152 DD52152 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x10 m
153 DD52153 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x10+1x6 m
154 DD52154 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x16 m
155 DD52155 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x16+1x10 m
156 DD52156 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x2,5 m
157 DD52157 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x25 m
158 DD52158 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x25+1x10 m
159 DD52159 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x3,5 m
160 DD52160 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x35 m
161 DD52161 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x35+1x16 m
162 DD52162 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x35+3x16 m
163 DD52163 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x4+1x2,5 m
164 DD52164 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50 m
165 DD52165 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50+1x25 m
166 DD52166 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50+3x25 m
167 DD52167 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x6 m
168 DD52168 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x70+1x16 m
169 DD52169 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x75 m
170 DD52170 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x8 m
171 DD52171 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x120 m
172 DD52172 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x1,5 m
173 DD52173 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x10 m
174 DD52174 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x2,5 m
175 DD52175 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x4 m
176 DD52176 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x5 m
177 DD52177 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x6 m
178 DD52178 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 6KV-NTT 3x150 m
179 DD52179 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x16+1x10 m
180 DD52180 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x10 m
181 DD52181 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x10 m
182 DD52182 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 1x8 m
183 DD52183 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 24kV 3x70 m
184 DD52184 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x2,5 m
185 DD52185 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x4 kg
186 DD52186 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 2x6 m
187 DD52187 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x 120+1x 85 m
188 DD52188 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x10 +1x6 m
189 DD52189 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x150+1x95 m
190 DD52190 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x16+1x10 cái
191 DD52191 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x185+1x120 m
192 DD52192 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x240+1x150 m
193 DD52193 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x25+1x16mm2 m
194 DD52194 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x35+1x25 m
195 DD52195 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x4 +1x2,5 -500W m
196 DD52196 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50 m
197 DD52197 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x50+1x25 m
198 DD52198 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x70 (36KV) m
199 DD52199 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x70+1x35mm2 m
200 DD52200 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 4x16 m
201 DD52201 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 6KV m
202 DD52202 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi Cu/XLPE 3x95 m
203 DD52203 Cáp bọc nhựa PVC Cadivi 3x120+1x8.5 m
204 DD52204 Cáp bọc PVC 7x1,5 m
205 DD52205 Cáp bù nhiệt 2x1mm2 m
206 DD52206 Cáp Cadisun 4x2.5 m
207 DD52207 Cáp Cadisun 1x25mm2 m
208 DD52208 Cáp Cadisun 1x35mm2 m
209 DD52209 Cáp Cadisun 1x6mm2 m
210 DD52210 Cáp Cadisun 2x1.5mm2 m
211 DD52211 Cáp Cadisun 2x2.5mm2 m
212 DD52212 Cáp Cadisun 2x4mm2 m
213 DD52213 Cáp Cadisun 2x6mm2 m
214 DD52214 Cáp Cadisun 3x4mm2 m
215 DD52215 Cáp Cadisun 3x6+1x4 m
216 DD52216 Cáp Cadisun 4x2.5mm2 m
217 DD52217 Cáp Cadisun 4x6mm2 m
218 DD52218 Cáp Cadisun CU/XLPE/PVC 3x10+1x6 m
219 DD52219 Cáp Cadisun Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 m
220 DD52220 Cáp Cadisun Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 m
221 DD52221 Cáp Cadisun CU/XLPE/PVC 4x16 m
222 DD52222 Cáp Cadisun CU/XLPE/PVC 4x6 m
223 DD52223 Cáp Cadisun 3x16+1x10 m
224 DD52224 Cáp Cadisun 3x10+1x6 m
225 DD52225 Cáp Cadisun 3x16+1x10mm2 m
226 DD52226 Cáp Cadisun 3x2.5 m
227 DD52227 Cáp Cadisun 3x25+1x16 m
228 DD52228 Cáp Cadisun 3x35+1x16 m
229 DD52229 Cáp Cadisun 3x4+1x2.5 m
230 DD52230 Cáp Cadisun 3x4.0 m
231 DD52231 Cáp Cadisun 3x50+1x25 m
232 DD52232 Cáp Cadisun 4x4 m
233 DD52233 Cáp Cadisun 2x2.5; 300/500V m
234 DD52234 Cáp Cadivi 0.6/1KV 4x8mm m
235 DD52235 Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/NR/NR 3x2.5+1x2.5 m
236 DD52236 Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/PVC XLPE 3x50+1x25 m
237 DD52237 Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/PVC/XLPE 3x35+1x25 m
238 DD52238 Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/PVC/XLPE 3x4 m
239 DD52239 Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/PVC/XLPE 3x70+1x35 m
240 DD52240 Cáp Cadivi 0.6/1KV Cu/XLPE PVC 4x16 m
241 DD52241 Cáp Cadivi 0.6/1Kv,Cu/XLPF/PVC 3x2.5+1x1.5 m
242 DD52242 Cáp Cadivi 1.5 m
243 DD52243 Cáp Cadivi 1.5 (7/0.52)-450/750V m
244 DD52244 Cáp Cadivi 12.5mm m
245 DD52245 Cáp Cadivi 12x1.25mm2 m
246 DD52246 Cáp Cadivi 150mm 2 0.6/1kV-2xCVV m
247 DD52247 Cáp Cadivi 150mm2 0,6/1kV m
248 DD52248 Cáp Cadivi 16mm2 m
249 DD52249 Cáp Cadivi 16x1.5mm2 m
250 DD52250 Cáp Cadivi 185mm2 0.6/1kV-3xCVV m
251 DD52251 Cáp Cadivi 1x0.75mm2 m
252 DD52252 Cáp Cadivi 1x1.5mm2 m
253 DD52253 Cáp Cadivi 1x10 m
254 DD52254 Cáp Cadivi 1x25 m
255 DD52255 Cáp Cadivi 1x2mm2 0.45/0.75KV m
256 DD52256 Cáp Cadivi 1x4.0mm2 m
257 DD52257 Cáp Cadivi 1x4mm (7/0.85)-450/750 m
258 DD52258 Cáp Cadivi 1x4mm2, 500oC m
259 DD52259 Cáp Cadivi 1x50mm m
260 DD52260 Cáp Cadivi 1x5mm m
261 DD52261 Cáp Cadivi 2.5 m
262 DD52262 Cáp Cadivi 20x0.75mm2 m
263 DD52263 Cáp Cadivi 24kV-25mm2 m
264 DD52264 Cáp Cadivi 2x0,5 (42/0,15) m
265 DD52265 Cáp Cadivi 2x0.75mm2 m
266 DD52266 Cáp Cadivi 2x1.5mm2 m
267 DD52267 Cáp Cadivi 2x1.5mm2 (100m/c) cuộn
268 DD52268 Cáp Cadivi 2x1.5mm2 (2x7/0.52)-300/500V m
269 DD52269 Cáp Cadivi 2x10mm2 m
270 DD52270 Cáp Cadivi 2x11mm2 m
271 DD52271 Cáp Cadivi 2x16mm2-TTT (TĐ4) m
272 DD52272 Cáp Cadivi 2x1mm2 m
273 DD52273 Cáp Cadivi 2x2.5 MYP 0.38/0.66KV m
274 DD52274 Cáp Cadivi 2x2.5+1.5mm2 m
275 DD52275 Cáp Cadivi 2x25mm2 m
276 DD52276 Cáp Cadivi 2x3.5mm2 m
277 DD52277 Cáp Cadivi 2x4mm2 m
278 DD52278 Cáp Cadivi 2x6mm2 m
279 DD52279 Cáp Cadivi 3 pha m
280 DD52280 Cáp Cadivi 3 x10+1 x6 m
281 DD52281 Cáp Cadivi 3 x6 +1 x2.5 m
282 DD52282 Cáp Cadivi 35mm2 m
283 DD52283 Cáp Cadivi 3x1.5mm2 m
284 DD52284 Cáp Cadivi 3x1.5mm2-300/500V m
285 DD52285 Cáp Cadivi 3x10+1x6 m
286 DD52286 Cáp Cadivi 3x10+1x6mm2 m
287 DD52287 Cáp Cadivi 3x10mm2 m
288 DD52288 Cáp Cadivi 3x120+1x70mm2 m
289 DD52289 Cáp Cadivi 3x120+1x95mm2 m
290 DD52290 Cáp Cadivi 3x150+1x95mm2 m
291 DD52291 Cáp Cadivi 3x16 m
292 DD52292 Cáp Cadivi 3x16+1x10 m
293 DD52293 Cáp Cadivi 3x16+1x10mm2 m
294 DD52294 Cáp Cadivi 3x16mm2, có dây chịu lực m
295 DD52295 Cáp Cadivi 3x185+1x120mm2 m
296 DD52296 Cáp Cadivi 3x2,5 +1 x1,5 (1x2,5) m
297 DD52297 Cáp Cadivi 3x2.5 m
298 DD52298 Cáp Cadivi 3x25 m
299 DD52299 Cáp Cadivi 3x25+1x16 m
300 DD52300 Cáp Cadivi 3x35+1 x10 m
301 DD52301 Cáp Cadivi 3x35+1x10+3x4 m
302 DD52302 Cáp Cadivi 3x35+1x16 m
303 DD52303 Cáp Cadivi 3x35+1x25 m
304 DD52304 Cáp Cadivi 3x35mm2, có dây chịu lực m
305 DD52305 Cáp Cadivi 3x4.0 m
306 DD52306 Cáp Cadivi 3x4+1x2.5 m
307 DD52307 Cáp Cadivi 3x4+1x4 m
308 DD52308 Cáp Cadivi 3x4+2x2.5 m
309 DD52309 Cáp Cadivi 3x50+1x25 m
310 DD52310 Cáp Cadivi 3x50+1x35 m
311 DD52311 Cáp Cadivi 3x6+1x2,5 m
312 DD52312 Cáp Cadivi 3x6+1x4 m
313 DD52313 Cáp Cadivi 3x6+1x5 m
314 DD52314 Cáp Cadivi 3x6+2x2.5 m
315 DD52315 Cáp Cadivi 3x6 m
316 DD52316 Cáp Cadivi 3x70+1x35 m
317 DD52317 Cáp Cadivi 3x8+1x6 m
318 DD52318 Cáp Cadivi 3x90x1x50 m
319 DD52319 Cáp Cadivi 3x95 m
320 DD52320 Cáp Cadivi 3x95+1x50 m
321 DD52321 Cáp Cadivi 3x95+1x70 m
322 DD52322 Cáp Cadivi 4Cx10+1Cx10 m
323 DD52323 Cáp Cadivi 4Cx2.5 m
324 DD52324 Cáp Cadivi 4Cx4 m
325 DD52325 Cáp Cadivi 4Cx6 m
326 DD52326 Cáp Cadivi 4mx50m2 sợi
327 DD52327 Cáp Cadivi 4x1.5 m
328 DD52328 Cáp Cadivi 4x11 m
329 DD52329 Cáp Cadivi 4x16 m
330 DD52330 Cáp Cadivi 4x2 (42/0,85) m
331 DD52331 Cáp Cadivi 4x2.5 m
332 DD52332 Cáp Cadivi 4x3.5 m
333 DD52333 Cáp Cadivi 4x4 m
334 DD52334 Cáp Cadivi 4x4+1x4 m
335 DD52335 Cáp Cadivi 4x50 LV-ABC m
336 DD52336 Cáp Cadivi 4x6 m
337 DD52337 Cáp Cadivi 5x2.5 m
338 DD52338 Cáp Cadivi 6 kv 3x50 m
339 DD52339 Cáp Cadivi 6 kv MYJV 22- 3x70 m
340 DD52340 Cáp Cadivi 6 kv MYTV 22- 3x70 m
341 DD52341 Cáp Cadivi 6/10KV-PVC 3x70 m
342 DD52342 Cáp Cadivi 6-10KV PN MYJV22 3x95 m
343 DD52343 Cáp Cadivi 660V m
344 DD52344 Cáp Cadivi 6KV 3x35 m
345 DD52345 Cáp Cadivi 6KV 1x35 m
346 DD52346 Cáp Cadivi 6KV- CSBNHNG 3x70 m
347 DD52347 Cáp Cadivi 6KV-KTЭ 3x50 m
348 DD52348 Cáp Cadivi 6KV-MYJV22 3x95 m
349 DD52349 Cáp Cadivi 6KV-TSSG 3x50 m
350 DD52350 Cáp Cadivi 76mm2 m
351 DD52351 Cáp Cadivi 7x2.5mm2 m
352 DD52352 Cáp Cadivi 8x1.25mm2 m
353 DD52353 Cáp Cadivi 8x1.5mm2 m
354 DD52354 Cáp Cadivi Cu/CVV 2x25mm2 m
355 DD52355 Cáp Cadivi CU/PVC 1x1.5mm2 m
356 DD52356 Cáp Cadivi CU/PVC 1x10mm2 m
357 DD52357 Cáp Cadivi CU/PVC 1x150mm2 m
358 DD52358 Cáp Cadivi CU/PVC 1x16mm2 m
359 DD52359 Cáp Cadivi CU/PVC 1x1mm2 m
360 DD52360 Cáp Cadivi CU/PVC 1x2.5mm2 m
361 DD52361 Cáp Cadivi CU/PVC 1x2mm2 m
362 DD52362 Cáp Cadivi CU/PVC 1x3.5mm2 m
363 DD52363 Cáp Cadivi CU/PVC 1x35mm2 m
364 DD52364 Cáp Cadivi CU/PVC 1x3mm2 m
365 DD52365 Cáp Cadivi CU/PVC 1x4mm2 m
366 DD52366 Cáp Cadivi CU/PVC 1x50mm2 m
367 DD52367 Cáp Cadivi CU/PVC 1x6mm2 m
368 DD52368 Cáp Cadivi CU/PVC 1x70mm2 m
369 DD52369 Cáp Cadivi CU/PVC 2x1.5mm2 m
370 DD52370 Cáp Cadivi CU/PVC 2x10mm2 m
371 DD52371 Cáp Cadivi CU/PVC 2x2.5mm2 m
372 DD52372 Cáp Cadivi CU/PVC 2x2mm2 m
373 DD52373 Cáp Cadivi CU/PVC 2x30mm2 m
374 DD52374 Cáp Cadivi CU/PVC 2x4mm2 m
375 DD52375 Cáp Cadivi CU/PVC 2x8mm2 m
376 DD52376 Cáp Cadivi Cu/PVC 3x2.5mm2 m
377 DD52377 Cáp Cadivi CU/PVC 3x95+1x70mm2 m
378 DD52378 Cáp Cadivi CU/PVC 4x16mm2 m
379 DD52379 Cáp Cadivi CU/PVC 4x25mm2 m
380 DD52380 Cáp Cadivi CU/PVC 4x4mm2 m
381 DD52381 Cáp Cadivi CU/PVC 4x6mm2 m
382 DD52382 Cáp Cadivi CU/PVC 600V 1x1.5mm2 m
383 DD52383 Cáp Cadivi CU/PVC 600V 1x4mm2 m
384 DD52384 Cáp Cadivi CU/PVC 600V 1x6mm2 m
385 DD52385 Cáp Cadivi CU/PVC 600V 2x1.5mm2 m
386 DD52386 Cáp Cadivi Cu/XLPE (2x10)mm2 m
387 DD52387 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 150mm2 m
388 DD52388 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 m
389 DD52389 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 200mm2 m
390 DD52390 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 2Cx4mm2 m
391 DD52391 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3Cx120+1Cx70mm2 m
392 DD52392 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3Cx2.5mm2+2.5m2 m
393 DD52393 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3Cx4mm2+2.5m2 m
394 DD52394 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 3x2.5+2.5 m
395 DD52395 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3x95+1x50 m
396 DD52396 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 3Xx120+1Cx70mm2 m
397 DD52397 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 4x4 m
398 DD52398 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 6/10(12KV) 3x95 m
399 DD52399 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 600V (3x35+1x16)mm2 m
400 DD52400 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 6mm2 m
401 DD52401 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC-690 3x150+1x70 m
402 DD52402 Cáp Cadivi CXV/DSTA 3x125+1x70mm2 m
403 DD52403 Cáp Cadivi CXV/DSTA 3x150+1x70mm2 m
404 DD52404 Cáp Cadivi CXV/DSTA 3x185+1x95mm2 m
405 DD52405 Cáp Cadivi CXV/DSTA 3x240+1x120mm2 m
406 DD52406 Cáp Cadivi CXV/DSTA3x95+1x70 m
407 DD52407 Cáp Cadivi DVV 12x1.5 (12x7/0.52)-0.6/1kV m
408 DD52408 Cáp Cadivi DVV 3x1.5mm m
409 DD52409 Cáp Cadivi DVV 5x1.5 (5x7/0.52)-0.6/1kV m
410 DD52410 Cáp Cadivi DVV 60x1.5 (60/7/0.52)-0.6/1kV m
411 DD52411 Cáp Cadivi DVV/Sc 2x2.5mm2 SQmm m
412 DD52412 Cáp Cadivi DVV/Sc 3x1.5mm2 SQmm m
413 DD52413 Cáp Cadivi DVV/Sc 4x1.0mm (4x7/0.4)-0.6/1kV m
414 DD52414 Cáp Cadivi DVV/Sc 5x1.5 (4x7/0.52)-0.6/1kV m
415 DD52415 Cáp Cadivi DVV/Sc7x1.5mm2 SQmm m
416 DD52416 Cáp Cadivi VCm 1x0.75mm (1x24/0.2)-300/500V-Màu xanh m
417 DD52417 Cáp Cadivi VCm 1x1.5mm2 m
418 DD52418 Cáp Cadivi VCm 1x120mm2 m
419 DD52419 Cáp Cadivi VCm 1x150mm2 m
420 DD52420 Cáp Cadivi VCm 1x16mm2 m
421 DD52421 Cáp Cadivi VCm 1x180mm2 m
422 DD52422 Cáp Cadivi VCm 1x185mm2 m
423 DD52423 Cáp Cadivi VCm 1x1mm (1x32/0.2)-300/500V m
424 DD52424 Cáp Cadivi VCm 1x2.5mm2 m
425 DD52425 Cáp Cadivi VCm 1x35mm2 m
426 DD52426 Cáp Cadivi VCm 1x50mm2 m
427 DD52427 Cáp Cadivi VCm 1x70mm2 m
428 DD52428 Cáp Cadivi VCm 1x95mm2 m
429 DD52429 Cáp Cadivi VCm 1x95mm2 m
430 DD52430 Cáp Cadivi VCm 2x2.5mm(2x50/0.25) m
431 DD52431 Cáp Cadivi VCm 4x2.5mm-300/500V m
432 DD52432 Cáp Cadivi VCSF 1x0.5mm2 m
433 DD52433 Cáp Cadivi VCSF 1x1.0mm2 m
434 DD52434 Cáp Cadivi 16x1.5(16x7/0.52)-0.6/1kV m
435 DD52435 Cáp Cadivi 1x1.5 (nhiều lõi) CV-1.5(7/0.52) 450/750V m
436 DD52436 Cáp Cadivi 1x2.5 (7/0.67)-450/750V m
437 DD52437 Cáp Cadivi 2x2.5(7/0.67)-450/750V m
438 DD52438 Cáp Cadivi 2.5mm2 m
439 DD52439 Cáp Cadivi 2x2.5; 300/500V m
440 DD52440 Cáp Cadivi 2x30mm2 m
441 DD52441 Cáp Cadivi 2x6mm2 m
442 DD52442 Cáp Cadivi 3x10+1x6 m
443 DD52443 Cáp Cadivi 3x120+1x70mm2 m
444 DD52444 Cáp Cadivi 3x2.5+1x1.5-0.6/1kV m
445 DD52445 Cáp Cadivi 3x2.5mm2-300/500A m
446 DD52446 Cáp Cadivi 3x4mm2-300/500A m
447 DD52447 Cáp Cadivi 3x95+1x50 m
448 DD52448 Cáp Cadivi 4(1x7/0.85)-0.6/1KV m
449 DD52449 Cáp Cadivi 4(7/0.85)-450/750V m
450 DD52450 Cáp Cadivi 4x2.5-300/500V m
451 DD52451 Cáp Cadivi 4x4 (4x7/0.85)-300/500V m
452 DD52452 Cáp Cadivi 4x4-+0.4/1kV m
453 DD52453 Cáp Cadivi 4x4mm2 KVV-0.6/0.1kV m
454 DD52454 Cáp Cadivi 50mm2 m
455 DD52455 Cáp Cadivi AC90 m
456 DD52456 Cáp Cadivi CBB 3x10 m
457 DD52457 Cáp Cadivi CBG (CБΓ) 3x35 m
458 DD52458 Cáp Cadivi CBG (CБΓ) 3x70 m
459 DD52459 Cáp Cadivi CBG 3x 35 m
460 DD52460 Cáp Cadivi CBG 3x25+1x10 m
461 DD52461 Cáp Cadivi CBG 3x4 (3x6 ) m
462 DD52462 Cáp Cadivi CbI 3x 50 m
463 DD52463 Cáp Cadivi CGb 3x50 m
464 DD52464 Cáp Cadivi CGb 5x1,5 m
465 DD52465 Cáp Cadivi Cu / XLPE/PVC 3x35+1x16 m
466 DD52466 Cáp Cadivi CU /XLPE/PVC 4x2,5 m
467 DD52467 Cáp Cadivi Cu/PVC 2x2.5 m
468 DD52468 Cáp Cadivi Cu/PVC 2x6 m
469 DD52469 Cáp Cadivi Cu/PVC 3 x240 +1 x120 m
470 DD52470 Cáp Cadivi Cu/PVC 3x2,5 +1x1.5 m
471 DD52471 Cáp Cadivi Cu/PVC 3x2.5 m
472 DD52472 Cáp Cadivi Cu/PVC 3x25+1 x16 m
473 DD52473 Cáp Cadivi Cu/PVC 3x35 +1x25 m
474 DD52474 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -3x150+1x240mm2 m
475 DD52475 Cáp Cadivi CU/XLPE/PVC 0,6/1KV- 3x150+1x95 mm2 m
476 DD52476 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 m
477 DD52477 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 3x2.5+1x1.5 m
478 DD52478 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC 3x240+1x120 m
479 DD52479 Cáp Cadivi Cu/XLPE/PVC-30x70 20/35 (40,5) KV m
480 DD52480 Cáp Cadivi CXV-XLPE 3x25+1x16-0.6/1KV m
481 DD52481 Cáp Cadivi CБΓ 3 x120 +1x50 m
482 DD52482 Cáp Cadivi DVV 14x1.5mm m
483 DD52483 Cáp Cadivi DVV 8x1.5 m
484 DD52484 Cáp Cadivi DVV 8x2,5mm2 m
485 DD52485 Cáp Cadivi DVV/Sc 2x1.0mm (2x7/0.4)-0.6/1kV m
486 DD52486 Cáp Cadivi DVV/Sc 2x1.5mm2 m
487 DD52487 Cáp Cadivi HD 15DM m
488 DD52488 Cáp Cadivi KVV 0.45/0.75 (5x1.5) m
489 DD52489 Cáp Cadivi KVV 0.45/0.75 (7x1.5) m
490 DD52490 Cáp Cadivi KVV 2x2.5 m
491 DD52491 Cáp Cadivi MYJV 22 3x50 m
492 DD52492 Cáp Cadivi MYJV 223x70 m
493 DD52493 Cáp Cadivi MYJV 22-6/10KV,3x50 m
494 DD52494 Cáp Cadivi MYP 3x120+1x16 m
495 DD52495 Cáp Cadivi MYP3x50+1x10 m
496 DD52496 Cáp Cadivi RS232 AK131-2-R sợi
497 DD52497 Cáp Cadivi SWA 3x10+1x6mm2 m
498 DD52498 Cáp Cadivi SWA 3x16+1x8mm2 m
499 DD52499 Cáp Cadivi SWA 3x25+1x16mm2 m
500 DD52500 Cáp Cadivi SWA 3x50+1x35mm2 m
501 DD52501 Cáp Cadivi SWA 3x95+1x50mm2 m
502 DD52502 Cáp Cadivi VCm 1x10mm2 m
503 DD52503 Cáp Cadivi VCm 1x0.75mm (1x24/0.2)-300/500V m
504 DD52504 Cáp Cadivi VCm 1x0.75mm (1x24/0.2)-300/500V-Màu đỏ m
505 DD52505 Cáp Cadivi VCm 25 màu đen m
506 DD52506 Cáp Cadivi VCm 25 màu đỏ m
507 DD52507 Cáp Cadivi VCm 2x1.5mm2 m
508 DD52508 Cáp Cadivi VCSF 1x2.0mm2 m
509 DD52509 Cáp Cadivi VCSF 1x4.0mm2 m
510 DD52510 Cáp Cadivi VV22-0.6/1.01 (5x4) m
511 DD52511 Cáp Cadivi Ф10mm m
512 DD52512 Cáp Cadivi Ф4mm 6x19+FC m
513 DD52513 Cáp Cadivi Ф7.5mm m
514 DD52514 Cáp Cadivi VCSF 1x6.0mm2 m
515 DD52515 Cáp Cadivi VCT 4x5.5+1x2.0mm2, 600V m
516 DD52516 Cáp Cadivi VCTF 4x4.0mm m
517 DD52517 Cáp Cadivi VDC 4.0 m
518 DD52518 Cáp Cadivi CБΓ 3x16 m
519 DD52519 Cáp Cadivi CXV-XLPE 2x25-0.6/1Kv m
520 DD52520 Cáp Cadivi CU/PVC/XLP E 3x25+1x16 m
521 DD52521 Cáp Cadivi XLPE 3x120 m
522 DD52522 Cáp Cadivi 3x16+1x10 m
523 DD52523 Cáp Cadivi 2x2.5 m
524 DD52524 Cáp Camera J45 m
525 DD52525 Cáp cao áp 12kv-3x35 m
526 DD52526 Cáp cao su PVC 3x16+1x10 (TH) m
527 DD52527 Cáp cao su 3x4+1x2,5+1x2,5 (TH) m
528 DD52528 Cáp cao su 3x25+1x10 (TH) m
529 DD52529 Cáp cao su 3x50+1x10 (TH) m
530 DD52530 Cáp cao su 3x90-95+1x10 (TH) m
531 DD52531 Cáp cao su 4x2.5 (TH) m
532 DD52532 Cáp cao su 4x4 (TH) m
533 DD52533 Cáp cao su ánh sáng Cadivi 2x4 m
534 DD52534 Cáp cao su bọc tròn Cadivi 3x2.5+1x1.5mm2 m
535 DD52535 Cáp cao su Cadisun 3x4 m
536 DD52536 Cáp cao su Cadisun 4x4 m
537 DD52537 Cáp cao su Cadisun 5x4 m
538 DD52538 Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x25+1x10 m
539 DD52539 Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x35+1x10 m
540 DD52540 Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x50+1x10 m
541 DD52541 Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x70+1x16 m
542 DD52542 Cáp cao su cao thế 6KV-UYSP 3x95+1x25 m
543 DD52543 Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x25+1x10 m
544 DD52544 Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x32+1x10+1x6 m
545 DD52545 Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x35+1x10 m
546 DD52546 Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x35+1x10+1x6 m
547 DD52547 Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x35+1x16 m
548 DD52548 Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x50+1x16 m
549 DD52549 Cáp cao su cao thế 6KV KGE-T 3x50+1x25 m
550 DD52550 Cáp cao su cao thế KGE-T6KV 3x70+1x16 m
551 DD52551 Cáp cao su cao thế RGE T-6KV 3 x70 m
552 DD52552 Cáp cao su cao thế 3x16 m
553 DD52553 Cáp cao su cao thế 3x35 m
554 DD52554 Cáp cao su cao thế 3x50 m
555 DD52555 Cáp cao su cao thế 3x70 m
556 DD52556 Cáp cao su cao thế ngậm dầu chống cháy MYJV8.7-10KV 3x35 m
557 DD52557 Cáp cao su điều khiển Cadivi 2x1,5 m
558 DD52558 Cáp cao su điều khiển Cadivi 2x4+1x2,5 m
559 DD52559 Cáp cao su động lực m
560 DD52560 Cáp cao su hạ thế KG-T660V 3x16+1x10 m
561 DD52561 Cáp cao su hạ thế KG-T660V 3x4+1x2.5 m
562 DD52562 Cáp cao su hạ thế KGESH T=1140v 3x25+1x10+3x4 m
563 DD52563 Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V 3x10+1x6 m
564 DD52564 Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V 3x2.5+1x2.5 m
565 DD52565 Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V 3x35+1x10 m
566 DD52566 Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V 3x35+1x10+3x4 m
567 DD52567 Cáp cao su hạ thế KGESH T1140v 3x70+1x25 m
568 DD52568 Cáp cao su hạ thế KGESH T1140v 3x95+1x10 m
569 DD52569 Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V PN 3x35+1x10+3x2.5 m
570 DD52570 Cáp cao su hạ thế KGESH T1140V PN 3x6+1x4 m
571 DD52571 Cáp cao su hạ thế KGESHT 3x95+1x10 m
572 DD52572 Cáp cao su hạ thế KGORESH-T660v 3x2.5+1x2.5 m
573 DD52573 Cáp cao su hạ thế KOGRESH-660v 3x2.5+x1x1.5 m
574 DD52574 Cáp cao su hạ thế MYP 380/660v 3x4+2x4 m
575 DD52575 Cáp cao su hạ thế KGESH-T1140V 3x70+1x10 m
576 DD52576 Cáp cao su hạ thế KGFSHT-1140v 3x4+1x2.5 m
577 DD52577 Cáp cao su hạ thế KGFSHT-1140v 3x50+1x10 m
578 DD52578 Cáp cao su hạ thế KOGRESH T660 3x4+1x2.5+1x2.5 m
579 DD52579 Cáp cao su hạ thế MCP 660/1140v 3x25+1x10+3x4 m
580 DD52580 Cáp cao su hạ thế MYP 500V 4x2.5 m
581 DD52581 Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140 3x16+1x10 m
582 DD52582 Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140 3x50+1x10 m
583 DD52583 Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140v 3x10+1x6 m
584 DD52584 Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140v 3x25+1x10 m
585 DD52585 Cáp cao su hạ thế MZ-500V 3x4+1x2.5 +1x2.5 m
586 DD52586 Cáp cao su hạ thế MZ-500V 3x4+1x2.5 m
587 DD52587 Cáp cao su hạ thế KGESH-T1140v -3x25+1x10 m
588 DD52588 Cáp cao su hạ thế KOGRESH -T-660V3x4+1x2,5+1x2,5 m
589 DD52589 Cáp cao su hạ thế MYP 660/1140v 3x25+1x10+3x4 m
590 DD52590 Cáp cao su hạ thế KGESH-T1140v -3x50+1x10 m
591 DD52591 Cáp cao su hạ thế KGESHT-1140V 3x4+1x2.5 m
592 DD52592 Cáp cao su hạ thế YC 600V 3x120+1x70 m
593 DD52593 Cáp cao su hạ thế YC 600V 3x50+1x25 m
594 DD52594 Cáp cao su hạ thế YC 600V 3x70+1x35 m
595 DD52595 Cáp cao su hạ thế YC 600V 3x95+1x50 m
596 DD52596 Cáp cao su hạ thế YCW500V 3x35+1x16 m
597 DD52597 Cáp cao su hạ thế YCW500V 3x70+1x25 m
598 DD52598 Cáp cao su hạ thế phòng nổ có màng chắn MYP 660/1140v 3x120+1x16 m
599 DD52599 Cáp cao su hạ thế phòng nổ có màng chắn MYP 660v/1140v 3x150+1x16 m
600 DD52600 Cáp cao su hạ thế phòng nổ up 1000V 3x16+1x6 m
601 DD52601 Cáp cao su hạ thế up Cadisun 1000V loại 4x4 m
602 DD52602 Cáp cao su hàn Cadisun 1x70 m
603 DD52603 Cáp cao su kiểm tra Cadisun 7x1,5 m
604 DD52604 Cáp cao su mềm Cadisun 0.6/1KV NR/NR 4x2.5 m
605 DD52605 Cáp cao su phòng nổ 660v MYP 3x4+1x2,5+1x2,5 m
606 DD52606 Cáp cao su phòng nổ 5x4 m
607 DD52607 Cáp cao su phòng nổ MYP 660/1140v 3x70+1x10 m
608 DD52608 Cáp cao su phòng nổ MYQ 2x1.5 m
609 DD52609 Cáp cao su phòng nổ MYP 3x1,5 m
610 DD52610 Cáp cao su phòng nổ MYP 3x35+1x10+3x4 m
611 DD52611 Cáp cao su phòng nổ MYP 660v/1140v 2x4 m
612 DD52612 Cáp cao su phòng nổ MYP660/1140v 3x35+1x10 m
613 DD52613 Cáp cao su phòng nổ MYP660/1140v 3x35+1x16 m
614 DD52614 Cáp cao su phòng nổ 3x35+1x10 m
615 DD52615 Cáp cao su phòng nổ 6KV MYPTJ 3,6/6Kw m
616 DD52616 Cáp cao su phòng nổ MZ-500V 5x4 m
617 DD52617 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 1 KV 3x50+1x10 m
618 DD52618 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 2 x2.5 m
619 DD52619 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 2x2.5+3x2.5 m
620 DD52620 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3 x150 +1 x10(16) m
621 DD52621 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x 10 +1 x2.5 m
622 DD52622 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x10+1x4 m
623 DD52623 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x120+1x10 m
624 DD52624 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x120+1x3,5+4x10 m
625 DD52625 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x120+1x3,5 m
626 DD52626 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x16 +1x10(16) m
627 DD52627 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x16+1x10 m
628 DD52628 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x16+1x10(1x6) m
629 DD52629 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x2,5 m
630 DD52630 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25 +1x10 m
631 DD52631 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25+1x10 m
632 DD52632 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25+1x10(16) m
633 DD52633 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25+1x10+3x4 m
634 DD52634 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x25+1x6+3x2,5 m
635 DD52635 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x35+1x10 m
636 DD52636 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x35+1x10+3x2.5 m
637 DD52637 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x4 m
638 DD52638 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x4+1x2,5+1x2,5 m
639 DD52639 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x4+2x2.5 m
640 DD52640 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x50+1x 10 (25) m
641 DD52641 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x50+1x10 m
642 DD52642 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3X50+1x25 m
643 DD52643 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x6+1x4 m
644 DD52644 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x70+1x10 m
645 DD52645 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x70+1x10(25) m
646 DD52646 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 3x95+1x10 m
647 DD52647 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 4x1.5 m
648 DD52648 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 5x4 m
649 DD52649 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 6 KV 3x50+1x10 m
650 DD52650 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 660v 3x4+1x2+1x2.5 cái
651 DD52651 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 6KV 3x25+1x10 m
652 DD52652 Cáp cao su phòng nổ Cadisun 500V 4x2,5 m
653 DD52653 Cáp cao su phòng nổ chống cháy 3,6/6KV-3x70 m
654 DD52654 Cáp cao su phòng nổ chống cháy 3,6/6KV 3x50 m
655 DD52655 Cáp cao su phòng nổ chống cháy 6KV 3x50+3x25/3+3x2,5 m
656 DD52656 Cáp cao su phòng nổ có màng chắn 3x35+1x10 vỏ bọc cao su 660v/1140 MYP m
657 DD52657 Cáp cao thế 6KV MYP 3x50 m
658 DD52658 Cáp cao thế KGE-T6KV 3x70+1x16 m
659 DD52659 Cáp cao thế U=660V 3x16+1x10 m
660 DD52660 Cáp cao thế U=660V 3x35+1x20 m
661 DD52661 Cáp cao thế U=660V 3x95+1x50 m
662 DD52662 Cáp cao thế Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5 m
663 DD52663 Cáp cao thế 3x150+1x16 m
664 DD52664 Cáp cao thế 3x25 m
665 DD52665 Cáp cao thế 6 kv MHYV22(Vỏ ép trắng) m
666 DD52666 Cáp cao thế 6/10KV MYPTJ 3x35 m
667 DD52667 Cáp cao thế 6KV PN MYJV 22 3x95 m
668 DD52668 Cáp cao thế CBG 3 x25 m
669 DD52669 Cáp cao thế CEV 24KV 3x95 m
670 DD52670 Cáp cao thế MYJV22 6/10 KV 3 x50 m
671 DD52671 Cáp cao thế MYTV22.3x50 m
672 DD52672 Cáp cao thế MYV 5x 50 m
673 DD52673 Cáp cao thế PVC 3x50-24 KV m
674 DD52674 Cáp cao thế 3x120mm2, 6/10kV m
675 DD52675 Cáp cao thế 3x150mm2, 6/10kV m
676 DD52676 Cáp cao thế 3x50mm2, 6/10kV m
677 DD52677 Cáp cao thế 3x95mm2, 6/10kV m
678 DD52678 Cáp cao thế 6KV MYJV-22PN vỏ đai ép trắng m
679 DD52679 Cáp cao thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50mm2 m
680 DD52680 Cáp cao thế KΓЭHT 3x50 m
681 DD52681 Cáp cao thế MY0.38/0.66 m
682 DD52682 Cáp cao thế MY6/10Kv m
683 DD52683 Cáp cao thế MYJV 22.3x50 m
684 DD52684 Cáp cao thế MYPTJ 3x50TH m
685 DD52685 Cáp cao thế MYQ 2x1.5 m
686 DD52686 Cáp cao thế PVC 3x16 +1x10 m
687 DD52687 Cáp cao thế 2x 4 m
688 DD52688 Cáp cao thế 2x1.5 m
689 DD52689 Cáp cao thế 2x2,5 m
690 DD52690 Cáp cao thế 3x2.5+1x2.5 m
691 DD52691 Cáp cao thế 3x6+1x4 m
692 DD52692 Cáp cao thế 3x 50+1x 6 m
693 DD52693 Cáp cao thế 3x 50+1x25 m
694 DD52694 Cáp cao thế 3x1.5 m
695 DD52695 Cáp cao thế 3x10+1x6 m
696 DD52696 Cáp cao thế 3x150+1x10 m
697 DD52697 Cáp cao thế 3x16+1x10 m
698 DD52698 Cáp cao thế 3x16+1x6 m
699 DD52699 Cáp cao thế 3x16+3x6+3x1.5 m
700 DD52700 Cáp cao thế 3x2,5 m
701 DD52701 Cáp cao thế 3x2.5 +1x1.5 m
702 DD52702 Cáp cao thế 3x25+1x 10 (3x25+1x10+3x4) m
703 DD52703 Cáp cao thế 3x25+1x10 m
704 DD52704 Cáp cao thế 3x25+1x10+3x4 m
705 DD52705 Cáp cao thế 3x35+1x10+3x4 m
706 DD52706 Cáp cao thế 3x35+1x16 m
707 DD52707 Cáp cao thế 3x4 m
708 DD52708 Cáp cao thế 3x4+1x2,5 m
709 DD52709 Cáp cao thế 3x50+ 1x 40 cái
710 DD52710 Cáp cao thế 3x50+1x 10(16) (25) m
711 DD52711 Cáp cao thế 3x50+1x10+3x4 m
712 DD52712 Cáp cao thế 3x50+1x25 m
713 DD52713 Cáp cao thế 3x6+1x10 m
714 DD52714 Cáp cao thế 3x6+1x4 m
715 DD52715 Cáp cao thế 3x70+1x10 m
716 DD52716 Cáp cao thế 3x70+1x25 m
717 DD52717 Cáp cao thế 3x90+1x10 m
718 DD52718 Cáp cao thế 3x95+1x10 m
719 DD52719 Cáp cao thế 3x95+1x10;3x90+1x10 m
720 DD52720 Cáp cao thế 4x25 m
721 DD52721 Cáp cao thế 4x1,5 m
722 DD52722 Cáp cao thế 4x4 , 4x2.5 m
723 DD52723 Cáp cao thế 5x4 m
724 DD52724 Cáp cao thế ngậm dầu 6KV TSSBG-T-6 3x35 m
725 DD52725 Cáp cao thế ngậm dầu 6KV TSSBG-T-6 3x50 m
726 DD52726 Cáp cao thế ngậm dầu 6KV TSSBG-T-6 3x70 m
727 DD52727 Cáp cao thế phòng nổ có màng chắn MYJV22 6/10KV 3x50 cách điện chất dẻo XLPE m
728 DD52728 Cáp cát 6 m
729 DD52729 Cáp cẩu 20T sợi
730 DD52730 Cáp cẩu 5T sợi
731 DD52731 Cáp cẩu thép 3 tấn D12, L=4m sợi
732 DD52732 Cáp cẩu vải L=3-5m sợi
733 DD52733 Cáp cẩu vải 5 tấn Rộng 6.8cm, L=4m sợi
734 DD52734 Cáp chằng Ac 50 m
735 DD52735 Cáp chằng TK 50 m
736 DD52736 Cáp chiếu sáng MKVV 4x2,5 m
737 DD52737 Cáp chống nhiễu PVC 10x1.5 m
738 DD52738 Cáp chống nhiễu YSLCY-JZ 4G 1.5mm m
739 DD52739 Cáp chống nhiễu YSLCY-OZ 2x1.5mm m
740 DD52740 Cáp chống nhiễu YSLCY-OZ 2x2.5mm m
741 DD52741 Cáp chống nhiễu 1.5mm m
742 DD52742 Cáp chống nhiễu 2 x 1.5mm m
743 DD52743 Cáp chống nhiễu 2 x 2.5mm m
744 DD52744 Cáp chống nhiễu F11.,5 sợi
745 DD52745 Cáp chuyển đổi tín hiệu ra cổng RS232 Z9B000007 sợi
746 DD52746 Cáp cô cần đốt 4 f13, L=9080 sợi
747 DD52747 Cáp cô cần đốt 5 f10, L=23450 sợi
748 DD52748 Cáp có dây chịu lực 3x6mm2 m
749 DD52749 Cáp dầu CBb 3x4 m
750 DD52750 Cáp dầu CBG (CБΓ) 3x50 m
751 DD52751 Cáp dầu CBT3 3x25 m
752 DD52752 Cáp dầu CBY 3x50 m
753 DD52753 Cáp đầu trục RG-59 m
754 DD52754 Cáp đầu trục 5C-FB m
755 DD52755 Cáp đèn ắc quy MYQ 0,3 /0,5 KV m
756 DD52756 Cáp đèn ắc quy 2 x1,2 m
757 DD52757 Cáp dẹp 4Cx50mm2 m
758 DD52758 Cáp Dẹp 8 lõi truyền tín hiệu giữa các MoDule Sợi
759 DD52759 Cáp dẹp điều khiển cầu trục 8Cx1.25mm2 m
760 DD52760 Cáp dẹt 4Cx4mm m
761 DD52761 Cáp đi trong tủ loại mềm 1x95 m
762 DD52762 Cáp điện Cu/PVC/PVC 4x6 mm m
763 DD52763 Cáp điện CU /XLPE/PVC 4x1,5 m
764 DD52764 Cáp điện CU /XLPE/PVC 4x2,5 m
765 DD52765 Cáp điện Cu/PVC 3 x 16 +1 x 10 m
766 DD52766 Cáp điện Cu/PVC 3 x 2.5 +1 x 1.5 m
767 DD52767 Cáp điện Cu/PVC 3 x 25 + 1 x10 m
768 DD52768 Cáp điện Cu/PVC 3x35+1x16 m
769 DD52769 Cáp điện 1ППИ -5 3x10+1x6 m
770 DD52770 Cáp điện 1ППИ -5 3x2,5+1x1,5 m
771 DD52771 Cáp điện 1ППИ -5 3x6+1x2,5 m
772 DD52772 Cáp điện áp MYP3x25+1x10 380/660V m
773 DD52773 Cáp điện áp MYP3x50+1x16 380/660V m
774 DD52774 Cáp điện áp PN MYP 3x4+1x2.5 380/660v m
775 DD52775 Cáp điện áp MYJV22 3x70 6/10KV m
776 DD52776 Cáp điện áp PN MYJV22 3x95 6-10KV m
777 DD52777 Cáp điện áp 3.6/6KV m
778 DD52778 Cáp điện bọc PVC 1x10 m
779 DD52779 Cáp điện bọc PVC 2x1,5 m
780 DD52780 Cáp điện bọc PVC 2x2,5 m
781 DD52781 Cáp điện bọc PVC 2x6 m
782 DD52782 Cáp điện bọc PVC 2x10 m
783 DD52783 Cáp điện bọc PVC 2x25 m
784 DD52784 Cáp điện bọc PVC 3x1,5 m
785 DD52785 Cáp điện bọc PVC 3x6+1x4 m
786 DD52786 Cáp điện bọc PVC 3x10+1x6 m
787 DD52787 Cáp điện bọc PVC 3x25+1x16 m
788 DD52788 Cáp điện bọc PVC 3x35+1x16 m
789 DD52789 Cáp điện bọc PVC 3x95+1x50 m
790 DD52790 Cáp điện bọc PVC 3x120+1x70 m
791 DD52791 Cáp điện bọc PVC 3x150+1x95 m
792 DD52792 Cáp điện bọc cao su 1x16 m
793 DD52793 Cáp điện bọc cao su 1x25 m
794 DD52794 Cáp điện bọc cao su 1x50 m
795 DD52795 Cáp điện bọc cao su 1x95 m
796 DD52796 Cáp điện bọc cao su 1x150 m
797 DD52797 Cáp điện bọc cao su 2x1,5 m
798 DD52798 Cáp điện bọc cao su 2x2,5 m
799 DD52799 Cáp điện bọc cao su 2x6 m
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây