Thứ tư, 15/04/2026, 16:02
Thời tiết Cẩm Phả, Quảng Ninh: 24.8°c mây rải rác
Stt Tên vật tư hàng hóa ĐVT
1 DD53001 Cáp điện bọc cao su 2x10 m
2 DD53002 Cáp điện bọc cao su 3x1,5 m
3 DD53003 Cáp điện bọc cao su 3x6+1x4 m
4 DD53004 Cáp điện bọc cao su 3x10+1x6 m
5 DD53005 Cáp điện bọc cao su 3x25+1x16 m
6 DD53006 Cáp điện bọc cao su 4x1,5 m
7 DD53007 Cáp điện bọc cao su 4x2,5 m
8 DD53008 Cáp điện bọc cao su 7x1,5+ 1 Dây chịu lực m
9 DD53009 Cáp điện bọc cao su 1x35 m
10 DD53010 Cáp điện bọc cao su 1x70 m
11 DD53011 Cáp điện bọc cao su 1x70 m
12 DD53012 Cáp điện bọc cao su 2x2,5 m
13 DD53013 Cáp điện bọc cao su 3x4+1x2,5 m
14 DD53014 Cáp điện bọc cao su 3x6+1x4 m
15 DD53015 Cáp điện bọc cao su 7x1,5 m
16 DD53016 Cáp điện bọc cao su 1x90x8000x3 m
17 DD53017 Cáp điện bọc PVC 4x4 m
18 DD53018 Cáp điện bọc PVC 1x16 m
19 DD53019 Cáp điện bọc PVC 2x4 m
20 DD53020 Cáp điện bọc PVC 3x4+1x2,5 m
21 DD53021 Cáp điện bọc PVC 3x16+1x10 m
22 DD53022 Cáp điện bọc PVC 3x50+1x25 m
23 DD53023 Cáp điện bọc PVC 10x2,5 m
24 DD53024 Cáp điện bọc PVC 4x1,5 m
25 DD53025 Cáp điện bọc PVC 4x2,5 m
26 DD53026 Cáp điện bọc PVC 6x1,5 m
27 DD53027 Cáp điện lõi đồng 4x4mm2 cách điện XLPE bọc PVC 0.6-1KV m
28 DD53028 Cáp điện lõi đồng XLPE/PVC 2x2,5 mm², điện áp, 6/1Kv m
29 DD53029 Cáp điện lõi đồng XLPE/PVC 4x10mm², 0,6/1Kv m
30 DD53030 Cáp điện lõi đồng XLPE/PVC 4x16 mm², 0,6/1Kv m
31 DD53031 Cáp điện thoại 100x2x0.4 m
32 DD53032 Cáp điện thoại 100x2x0.5 m
33 DD53033 Cáp điện thoại 20x2x0.5 m
34 DD53034 Cáp điện thoại 2x0,4x0.5 m
35 DD53035 Cáp điện thoại 30x2x0.5 m
36 DD53036 Cáp điện thoại 50x2x0,5 m
37 DD53037 Cáp điện thoại 1x2x0.5 m
38 DD53038 Cáp điện thoại HYA 100x2x0.5 m
39 DD53039 Cáp điện thoại HYA 20x2x0.5 m
40 DD53040 Cáp điện thoại KX-TS500MXW m
41 DD53041 Cáp điện thoại MHYV 10x2x0.5 m
42 DD53042 Cáp điện thoại MHYV 10x2x7/0.28 m
43 DD53043 Cáp điện thoại MHYV 1x2x0.75 m
44 DD53044 Cáp điện thoại loại treo có dầu 200Px0,4 m
45 DD53045 Cáp điện thoại ngoài trời MHYV 20x2x0.5 m
46 DD53046 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 100x2x7/0.28 m
47 DD53047 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 10x2x7/0,28 m
48 DD53048 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 1x2x7/0,28 m
49 DD53049 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 20x2x7/0,28 m
50 DD53050 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 30x2x7/0,28 m
51 DD53051 Cáp điện thoại phòng nổ 1x2 x1 m
52 DD53052 Cáp điện thoại phòng nổ 1x2x7/0.28 m
53 DD53053 Cáp điện thoại phòng nổ 50 đôi 50x2x0,9 m
54 DD53054 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 100 đôi 100x2x0.9 m
55 DD53055 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 1x2x0.8 m
56 DD53056 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 20x2x7/0,28 m
57 DD53057 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 30x2x7/0,28 m
58 DD53058 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 3x2x7/0.28 m
59 DD53059 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 50 đôi 50x2x0.9 m
60 DD53060 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 50x2x0.5 m
61 DD53061 Cáp điện thoại phòng nổ MYQ1x4x2.5 m
62 DD53062 Cáp điện thoại phòng nổ VCT -SB2C x10 m
63 DD53063 Cáp điện thoại phòng nổ MHYV 5x2x7/0,28 m
64 DD53064 Cáp điện thông tin MHYVP 2x2 7/0.37 m
65 DD53065 Cáp điện tín hiệu 4x1,5 m
66 DD53066 Cáp điện trung thế CU/XLPE/ PVC 3x120; 8,7/15 (17.5kv) m
67 DD53067 Cáp điều khiển 1x1,5 m
68 DD53068 Cáp điều khiển 2R-KVV22 4x1.0 m
69 DD53069 Cáp điều khiển AF 200 2x1.0 m
70 DD53070 Cáp điều khiển BVV 2x1.0 m
71 DD53071 Cáp điều khiển GYTW - 4B1 m
72 DD53072 Cáp điều khiển GYXPW 4P1 m
73 DD53073 Cáp điều khiển GYXTW - 4B1 m
74 DD53074 Cáp điều khiển OFC-DU-SM 9/125 m
75 DD53075 Cáp điều khiển YP22 2x2x1,5 m
76 DD53076 Cáp điều khiển ZP-DJFPFPR 2x2x1.0 m
77 DD53077 Cáp điều khiển ZRC-DJVP2-VP22 4x2x1,5 0,16/1kV m
78 DD53078 Cáp điều khiển ZRC-DJVP2-VPP22 2x2x1,5 m
79 DD53079 Cáp điều khiển ZRC-DJYP2-VP22 3x2x1,5 m
80 DD53080 Cáp điều khiển ZRC-HYA53 10x2x0,5 m
81 DD53081 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 7x2,1 m
82 DD53082 Cáp điều khiển ZRC-KVVP22 7x1,5 m
83 DD53083 Cáp điều khiển ZR-DJFPF PR m
84 DD53084 Cáp điều khiển ZR-DJFPFPR 10x2x1,0 m
85 DD53085 Cáp điều khiển ZR-DJFPFPR 2x2x1,0 m
86 DD53086 Cáp điều khiển ZR-DJVP2 VP22 2x2x1,5 m
87 DD53087 Cáp điều khiển ZR-DJXVP-VP 3x2x1,0 m
88 DD53088 Cáp điều khiển ZR-DJXYP 2x2x1,0 m
89 DD53089 Cáp điều khiển ZR-DJXYP 4x2x1,0 m
90 DD53090 Cáp điều khiển ZR-DJYP2-VP22 3x2x1,5 (A003219) m
91 DD53091 Cáp điều khiển ZR-DJYPVP 2x2x1,0 m
92 DD53092 Cáp điều khiển ZR-DJYVP 3x2x0,5 m
93 DD53093 Cáp điều khiển ZR-DJYVP 7x2x1,0 m
94 DD53094 Cáp điều khiển ZR-DSEPEPR 2x2x1,0 m
95 DD53095 Cáp điều khiển ZR-KVPV 3x2,5 m
96 DD53096 Cáp điều khiển ZR-KVV- 22 7x1,0 m
97 DD53097 Cáp điều khiển ZR-KVV 6x2,5 m
98 DD53098 Cáp điều khiển ZR-KVVP 7x1,0 m
99 DD53099 Cáp điều khiển ZR-KVVP 7x1,5 m
100 DD53100 Cáp điều khiển ZR-KVVP 17x1,0 m
101 DD53101 Cáp điều khiển ZR-KVVP2-22 7x1,5 m
102 DD53102 Cáp điều khiển ZR-KVVP2-VVP22 7x1,5 m
103 DD53103 Cáp điều khiển ZR-KX VVP22 2x2x1,5 m
104 DD53104 Cáp điều khiển ZR-KX VVP22 3x2x1,5 m
105 DD53105 Cáp điều khiển ZR-KX VVP22 4x2x1,5 m
106 DD53106 Cáp điều khiển ZR-KX VVP22 5x2x1,5 m
107 DD53107 Cáp điều khiển ZR-KXVPP 2x2x1,5 m
108 DD53108 Cáp điều khiển ZR-KXVPP 5x3x1,0 m
109 DD53109 Cáp điều khiển ZR-RVSP 2x1,5 m
110 DD53110 Cáp điều khiển ZR-XYP 2x2x1,0 m
111 DD53111 Cáp điều khiển 20x1,5 m
112 DD53112 Cáp điều khiển ZRC-DJVP2VP22 7x2x2.5 m
113 DD53113 Cáp điều khiển ZRC-KVV 4x1.5 m
114 DD53114 Cáp điều khiển ZRC-KVV 4x4 m
115 DD53115 Cáp điều khiển ZRC-KVV 7x4 m
116 DD53116 Cáp điều khiển ZRC-KVV22 10x2.5 m
117 DD53117 Cáp điều khiển ZRC-KVV22 4x2,5 m
118 DD53118 Cáp điều khiển ZRC-KVV22 4x2.5 m
119 DD53119 Cáp điều khiển ZRC-KVV22 4x4 m
120 DD53120 Cáp điều khiển ZRC-KVV22 7x2.5 m
121 DD53121 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 10x1.5 m
122 DD53122 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 10x2.5 m
123 DD53123 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 14x1.5 m
124 DD53124 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 24x1.5 m
125 DD53125 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 2x6 m
126 DD53126 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 4x1.5 m
127 DD53127 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 4x4 m
128 DD53128 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 7x2.5 m
129 DD53129 Cáp điều khiển ZRC-KVVP 7x4 m
130 DD53130 Cáp điều khiển ZRC-KVVP22 10x2.5 m
131 DD53131 Cáp điều khiển ZRC-KVVP22 14x2,5 m
132 DD53132 Cáp điều khiển ZRC-KVVP22 19x2.5 m
133 DD53133 Cáp điều khiển ZRC-KVVP22 1x2.5 m
134 DD53134 Cáp điều khiển ZRC-KVVP22 4x4 m
135 DD53135 Cáp điều khiển ZRC-KVVP22 7x4 m
136 DD53136 Cáp điều khiển ZR-DJFFPR-10x2x1.0 m
137 DD53137 Cáp điều khiển ZR-DJYPVP-2x3x1.0 m
138 DD53138 Cáp điều khiển ZR-DJYPVP-3x2x1.0 m
139 DD53139 Cáp điều khiển ZR-DJYPVP-4x3x1.0 m
140 DD53140 Cáp điều khiển ZR-DJYPVP-5x2x1.0 m
141 DD53141 Cáp điều khiển ZR-DJYPVP-5x3x1.0 m
142 DD53142 Cáp điều khiển ZR-DJYPVP-7x2x1.0 m
143 DD53143 Cáp điều khiển ZR-DJYVP-10x2x1.0 m
144 DD53144 Cáp điều khiển ZR-DJYVP-2x2x1.0 m
145 DD53145 Cáp điều khiển ZR-DJYVP-3x2x1.0 m
146 DD53146 Cáp điều khiển ZR-DJYVP-4x2x1.0 m
147 DD53147 Cáp điều khiển ZR-DJYVP-5x2x1.0 m
148 DD53148 Cáp điều khiển ZR-DJYVP-7x2x1.0 m
149 DD53149 Cáp điều khiển ZR-KVV-10x1.5 m
150 DD53150 Cáp điều khiển ZR-KVV-4x1.5 m
151 DD53151 Cáp điều khiển ZR-Kx-VVP-2x2x1.5 m
152 DD53152 Cáp điều khiển ZR-Kx-VVP-4x2x1.5 m
153 DD53153 Cáp điều khiển ZR-Kx-VVP-5x2x1.5 m
154 DD53154 Cáp điều khiển 10 lõi đồng 10x1,5 mm² cách điện XLPE, vỏ bọc PVC, điện áp 0,6-1kV m
155 DD53155 Cáp điều khiển 10x1,5mm2 m
156 DD53156 Cáp điều khiển 20x1,5 m
157 DD53157 Cáp điều khiển 3x1,5 m
158 DD53158 Cáp điều khiển 3x2,5+1x1,5(TH) m
159 DD53159 Cáp điều khiển 6x1,5 m
160 DD53160 Cáp điều khiển ZR -YZW 20x1,5/0,5 KV m
161 DD53161 Cáp điều khiển PVC 10x1.5 m
162 DD53162 Cáp điều khiển PVC 4x2.5 m
163 DD53163 Cáp điều khiển CVV 1x1.5mm2 m
164 DD53164 Cáp điều khiển 10x1mm2 m
165 DD53165 Cáp điều khiển 10x1,25 m
166 DD53166 Cáp điều khiển 12 (1x2.5) m
167 DD53167 Cáp điều khiển 16Cx1.5mm2, lõi chịu lực m
168 DD53168 Cáp điều khiển 16x1.25mm2+lõi ép m
169 DD53169 Cáp điều khiển 2x0.75 mm m
170 DD53170 Cáp điều khiển 30x1mm2 m
171 DD53171 Cáp điều khiển 3x1.5 m
172 DD53172 Cáp điều khiển 4x1,5 m
173 DD53173 Cáp điều khiển 8x1,0 m
174 DD53174 Cáp điều khiển 8x1.5 m
175 DD53175 Cáp điều khiển 7x1,5 m
176 DD53176 Cáp điều khiển CVV 11x1.5mm2 m
177 DD53177 Cáp điều khiển DVV 8x1.5 (8x7/0.52)-0.6/1kV m
178 DD53178 Cáp điều khiển Cu/PVC 20x1.5 m
179 DD53179 Cáp điều khiển 10 lõi mềm MKVVRP 10x0.5 m
180 DD53180 Cáp điều khiển bọc PVC 14x1,5 m
181 DD53181 Cáp điều khiển bọc PVC 001123-002 sợi
182 DD53182 Cáp điều khiển cao su 12x1,25+1 Dây chịu lực m
183 DD53183 Cáp điều khiển chống cháy ZR-YZW 7x1 m
184 DD53184 Cáp điều khiển chống cháy ZR-YZW 2x1 m
185 DD53185 Cáp điều khiển chống cháy ZR-YZW 3x1,5 m
186 DD53186 Cáp điều khiển chống cháy ZR-YZW 3x6 +1x4 m
187 DD53187 Cáp điều khiển chống cháy ZR-YZW 4x1 m
188 DD53188 Cáp điều khiển chống cháy ZR-YZW 10x1 m
189 DD53189 Cáp điều khiển đai thép 24x1,5x0x6KV m
190 DD53190 Cáp điều khiển đồng mềm 3x2.5 m
191 DD53191 Cáp điều khiển hạ thế Cu/XLPE/PVC 4x1.5 m
192 DD53192 Cáp đồng 3x35+1x16 m
193 DD53193 Cáp đồng 3x6+1x4 m
194 DD53194 Cáp đồng 1x2.5 m
195 DD53195 Cáp đồng 12 lõi Cadivi MHMKVVR 450/750 12x1.5 m
196 DD53196 Cáp đồng 15 lõi Cadivi MHMKVVR 450/750 15x1.5 m
197 DD53197 Cáp đồng 3 lõi dùng trong hầm lò MYJV22-6/6KV 3x70 m
198 DD53198 Cáp đồng 3 lõi dùng trong hầm lò YJV3x1.5 m
199 DD53199 Cáp đồng 4 lõi dùng trong hầm lò MYP 3x6+1x6 mm2 m
200 DD53200 Cáp đồng 4 lõi dùng trong hầm lò MYP380/660 3x10+1x6 mm2 m
201 DD53201 Cáp đồng 4 lõi dùng trong hầm lò MYQ 0.3/0.5KV 3x6+1x6 mm2 m
202 DD53202 Cáp đồng 4 lõi dùng trong hầm lò 3x10+1x6 mm2 660V m
203 DD53203 Cáp đồng bọc cao su 1,5x10 m
204 DD53204 Cáp đồng bọc cao su 5 x1,5 m
205 DD53205 Cáp đồng bọc nhựa cách điện Cadisun XLPE /PVC'4x4mm² 0,6/1KV m
206 DD53206 Cáp đồng bọc nhựa cách điện Cadisun XLPE /PVC'4x2.5mm² 0,6/1KV m
207 DD53207 Cáp đồng bọc nhựa cách điện Cadisun XLPE /PVC'4x10mm² 0,6/1KV m
208 DD53208 Cáp đồng bọc nhựa Trần Phú 2x10 m
209 DD53209 Cáp đồng bọc nhựa Trần Phú 3x70+1x50 m
210 DD53210 Cáp đồng bọc nhựa Trần Phú 4x25 m
211 DD53211 Cáp đồng bọc nhựa Trần Phú CU/XLPE 3x120+1x70 0.6/1KV m
212 DD53212 Cáp đồng bọc nhựa Trần Phú XLPE /PVC 3x16+1x10 m
213 DD53213 Cáp đồng bọc nhựa Trần Phú 3x150 m
214 DD53214 Cáp đồng bọc nhựa Trần Phú 5x1.5 m
215 DD53215 Cáp động lực ZRC-VV22 2x10
216 DD53216 Cáp động lực ZRC-VV22 2x25
217 DD53217 Cáp đồng trần 3x50+1x25 m
218 DD53218 Cáp đồng trần Trần Phú 10mm2 m
219 DD53219 Cáp đồng trần Trần Phú 3x150x1x70 m
220 DD53220 Cáp đồng trần Trần Phú 1x35mm2 m
221 DD53221 Cáp đồng trần Trần Phú 22mm2 m
222 DD53222 Cáp đồng trần Trần Phú 25mm2 m
223 DD53223 Cáp đồng trần Trần Phú 50mm2 m
224 DD53224 Cáp đồng trần Trần Phú 70mm2 m
225 DD53225 Cáp đồng trục GR-6 m
226 DD53226 Cáp đồng trục RG58U m
227 DD53227 Cáp đồng trục RG-59 m
228 DD53228 Cáp đồng trục 750HM m
229 DD53229 Cáp đồng trục tín hiệu CC611 m
230 DD53230 Cáp giằng Ф12 m
231 DD53231 Cáp giằng cánh cửa ca bô PT6270 cái
232 DD53232 Cáp Governor Ф8 m
233 DD53233 Cáp hạ thế CBG 3x95 m
234 DD53234 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x10+1x6 m
235 DD53235 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x120+1x70 m
236 DD53236 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x16+1x10 m
237 DD53237 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x2,5+1x2,5 m
238 DD53238 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x25+1x10 m
239 DD53239 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x25+1x10+3x4 m
240 DD53240 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x35+1x10 m
241 DD53241 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x35+1x10+3x4 m
242 DD53242 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x3x4+1x4(4x4) m
243 DD53243 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x4+2x4- m
244 DD53244 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x50+1x10 m
245 DD53245 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x6+1x4 m
246 DD53246 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x70+1x16 m
247 DD53247 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x95+1x25 m
248 DD53248 Cáp hạ thế 1000-1140V UP 3x95+1x50 m
249 DD53249 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x10+1x6 m
250 DD53250 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x120+1x70 m
251 DD53251 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x16+1x10 (6) m
252 DD53252 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x25+1x10 m
253 DD53253 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x35+1x10 m
254 DD53254 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x35+1x10+3x4 m
255 DD53255 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x50+1x10 m
256 DD53256 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x6+1x4 m
257 DD53257 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x70+1x10 m
258 DD53258 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 3x95+1x16 (25) m
259 DD53259 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 4x4 m
260 DD53260 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 4x6 m
261 DD53261 Cáp hạ thế 1140V KGESH-T 5x4 m
262 DD53262 Cáp hạ thế 2x6 m
263 DD53263 Cáp hạ thế 3x16+1x10(6) m
264 DD53264 Cáp hạ thế 3x16+1x6 m
265 DD53265 Cáp hạ thế 3x25+1x16(10) m
266 DD53266 Cáp hạ thế 3x35+1x10 m
267 DD53267 Cáp hạ thế 3x35+1x16(10) m
268 DD53268 Cáp hạ thế 3x4+1x2,5 m
269 DD53269 Cáp hạ thế 3x6+1x4 m
270 DD53270 Cáp hạ thế 3x70+1x25 m
271 DD53271 Cáp hạ thế 3x70+1x35 m
272 DD53272 Cáp hạ thế 3x95+1x35 m
273 DD53273 Cáp hạ thế 660V KOGRESH-T 4x4(3x4+1x2,5) m
274 DD53274 Cáp hạ thế 660V KOGRESH-T 5x4 (3x4+1x2,5+1x2,5) m
275 DD53275 Cáp hạ thế YC-Cs 600V 3x50+1x25 m
276 DD53276 Cáp hạ thế YC-Cs 600V 3x70+1x35 m
277 DD53277 Cáp hạ thế CBY 3 x50 m
278 DD53278 Cáp hạ thế KGI 3x4+1x2.5 m
279 DD53279 Cáp hạ thế Cadisun 4x10 m
280 DD53280 Cáp hạ thế Cadisun 4x4 m
281 DD53281 Cáp hạ thế Cadisun 4x6 m
282 DD53282 Cáp hạ thế Cadisun Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4 m
283 DD53283 Cáp hàn 1x50 m
284 DD53284 Cáp hàn 1x50 m
285 DD53285 Cáp hàn 1x70 m
286 DD53286 Cáp hàn 1x50 m
287 DD53287 Cáp hàn Cadivi 1x90 m
288 DD53288 Cáp hàn Cadivi 1x50 m
289 DD53289 Cáp hàn Cadivi 1x70 m
290 DD53290 Cáp hàn Cadivi 1x95 m
291 DD53291 Cáp hàn Cadivi M1x70 m
292 DD53292 Cáp hàn Cadivi 25mm2 m
293 DD53293 Cáp hàn Cadivi 35mm2 m
294 DD53294 Cáp hàn vỏ bọc cao su Cadivi 1x16mm2 m
295 DD53295 Cáp HDMI 10m bộ
296 DD53296 Cáp HDMI sợi 5m ( chống nhiễu ) Sợi
297 DD53297 Cáp HDMI/VGA giao tiếpUSB 2.0 cái
298 DD53298 Cấp hiệu đồng bộ (bảo vệ) bộ
299 DD53299 Cáp kết nối TS770-10M cuộn
300 DD53300 Cáp kết nối 2m sợi
301 DD53301 Cáp kết nối 5m sợi
302 DD53302 Cáp kết nối 210x93x316mm m
303 DD53303 Cáp kết nối 56B-54-21760 sợi
304 DD53304 Cáp kết nối 5m sợi
305 DD53305 Cáp kết nối biến tần SB70 cái
306 DD53306 Cáp kết nối chuẩn NB0723 cái
307 DD53307 Cáp lõi nhôm bọc nhựa AC 50 m
308 DD53308 Cáp lõi thép bọc nhựa Cadivi TK6x36 ra vào cân đốt 3,4,5. Ф11 m
309 DD53309 Cáp lụa Ф12 m
310 DD53310 Cáp lụa Ф6 m
311 DD53311 Cáp lụa Ф14 m
312 DD53312 Cáp lụa Ф8 m
313 DD53313 Cáp lụa Ф10 m
314 DD53314 Cáp lụa Ф16 m
315 DD53315 Cáp lụa ( bọc vỏ nhựa) Ф4 m
316 DD53316 Cáp lụa bện xoắn cường lực Ф6 m
317 DD53317 Cáp lụa D12 F12 m
318 DD53318 Cáp lực ZRC-YJV72, 3x150
319 DD53319 Cáp lực ZRC-YJV72, 3x240
320 DD53320 Cáp lực ZR-YJV32, 3x240
321 DD53321 Cáp lực ZR-YJV32, 3x35
322 DD53322 Cáp lực ZR-YJV32, 3x70
323 DD53323 Cáp lực YC 16x2,5
324 DD53324 Cáp lực ZR-DJYPVP 2x3x1
325 DD53325 Cáp lực ZR-KVV 6x2,5
326 DD53326 Cáp mạng DCM m
327 DD53327 Cáp mạng Nexans Cat 5e cuộn
328 DD53328 Cáp mạng Nexans Cat 6e m
329 DD53329 Cáp mạng Nexans Cat 6e m
330 DD53330 Cáp màu đen 1x1.5 m
331 DD53331 Cáp màu đỏ 1x1.5 m
332 DD53332 Cáp màu vàng 1x1.5 m
333 DD53333 Cáp màu xanh 1x1.5 m
334 DD53334 Cáp mềm CVV 25-0.6/1Kv m
335 DD53335 Cáp neo dự ứng lực Ф22 L=5,3m/ sợi sợi
336 DD53336 Cáp neo dự ứng lực Ф22 L=6,3m/ sợi sợi
337 DD53337 Cáp neo dự ứng lực Ф22 L=7,5m/ sợi sợi
338 DD53338 Cáp ngầm dầu CBT 6KV 3x25 m
339 DD53339 Cáp ngầm hạ thế Cadivi 3x95+1x50 m
340 DD53340 Cáp ngầm hạ thế Trần Phú 3x70 +1x35 m
341 DD53341 Cáp ngầm hạ thế Trần Phú 3x95+1x50 m
342 DD53342 Cáp ngầm Trần Phú 3x240+1x150 CU/XLPE/PVC m
343 DD53343 Cáp ngầm Trần Phú Cu/XLPE/PVC 3x95+1x70 m
344 DD53344 Cáp ngầm Trần Phú 3x120+1x70 m
345 DD53345 Cáp ngầm Trần Phú 4x16 m
346 DD53346 Cáp ngầm Trần Phú 24kv-3x95 m
347 DD53347 Cáp ngâm trung thê không phòng nổ CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70mm2 - 12.7/(20) 24KV m
348 DD53348 Cáp ngầm trung thế PVC 35KV LS giáp băng kim loại bảo vệ 3x50sqm, 20/35 (40,5)KV m
349 DD53349 Cáp nguồn cao su Cadivi 3x2+1x1,5 m
350 DD53350 Cáp nguồn phòng nổ vỏ chống cháy MYQ 4x2.5 m
351 DD53351 Cáp nhập đài TIP 0,5x50 đôi m
352 DD53352 Cáp nhôm bọc AL/PVC 1x70 m
353 DD53353 Cáp nhôm vặn xoắn 2x16 m
354 DD53354 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun AC35 m
355 DD53355 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun AC50 m
356 DD53356 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun AC70 m
357 DD53357 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun AC90 m
358 DD53358 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun AC120 m
359 DD53359 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 3x90 +1x35 m
360 DD53360 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 4x95 m
361 DD53361 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 2x2.5 m
362 DD53362 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 4x2.5 m
363 DD53363 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 4x16 m
364 DD53364 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 4x25 m
365 DD53365 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 4x50 m
366 DD53366 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 4x70 m
367 DD53367 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 4x35 ABC m
368 DD53368 Cáp nhôm vặn xoắn Cadisun 4x50 ABC m
369 DD53369 Cáp nhôm vặn xoắn Cadivi AC 50 m
370 DD53370 Cáp nhôm vặn xoắn Cadivi AC 70 m
371 DD53371 Cáp nhôm vặn xoắn Cadivi 4x50 m
372 DD53372 Cáp nhôm vặn xoắn Cadivi 4x16 m
373 DD53373 Cáp nhôm vặn xoắn Cadivi 4x25 m
374 DD53374 Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế Cadisun 0.6/1KV AL/XLPE 4x16mm m
375 DD53375 Cáp nhôm vặn xoắn hạ thế Cadisun 0.6/1KV AL/XLPE 4x70mm m
376 DD53376 Cáp nhôm vặn xoắn Trần Phú 4x16 m
377 DD53377 Cáp nhôm vặn xoắn Trần Phú 4x50 m
378 DD53378 Cáp nhôm vỏ nhựa Cadisun 4 x25 m
379 DD53379 Cáp nhôm vỏ nhựa Cadisun 4 x50 m
380 DD53380 Cáp nhôm vỏ nhựa Cadivi 4 x25 m
381 DD53381 Cáp nhôm vỏ nhựa Cadivi 4 x50 m
382 DD53382 Cáp pa lăng xích lắc tay TBM 3 tấn x 1.5m m
383 DD53383 Cáp phòng nổ MCP 0.66/1.14kV 3x35+1x6+3x6; m
384 DD53384 Cáp phòng nổ 4x2,5 m
385 DD53385 Cáp phòng nổ MCP-T1140v 3x35+1x10+1x10 m
386 DD53386 Cáp phòng nổ MCP-T1140v 3x35+1x10+3x4 m
387 DD53387 Cáp phòng nổ MYP T1140v 3x4+1x2.5 m
388 DD53388 Cáp phòng nổ MYP-T660v 4x2.5 m
389 DD53389 Cáp phòng nổ MCPT 0.66/1.14kV 3x120+1x35+4x10; m
390 DD53390 Cáp phòng nổ MYJV22-6/10kV 3x95; m
391 DD53391 Cáp phòng nổ MYP 0.66/1.14kV 3x120+1x35 m
392 DD53392 Cáp phòng nổ MYP 0.66/1.14kV 3x25+1x16 m
393 DD53393 Cáp phòng nổ MYP 0.66/1.14kV 3x35+1x16; m
394 DD53394 Cáp phòng nổ MYP 0.66/1.14kV 3x50+1x16 m
395 DD53395 Cáp phòng nổ MYP 0.66/1.14kV 3x70+1x25 m
396 DD53396 Cáp phòng nổ MZP 0.3/0.5kV 5x4 m
397 DD53397 Cáp quang N1000 8G 62,5/125 m
398 DD53398 Cáp quang 6x36+IWRC, Ф 12x4000mm, 1.8T sợi
399 DD53399 Cáp quang 6x36+IWRC, Ф 12x6000mm, 1.8T sợi
400 DD53400 Cáp quang 24FO m
401 DD53401 Cáp quang 4FO m
402 DD53402 Cáp quang 8FO m
403 DD53403 Cáp quang FEA 08SMF m
404 DD53404 Cáp quang MGXTW-8B1 m
405 DD53405 Cáp quang Multi-Mode 8F 50/125 m
406 DD53406 Cáp quang 4Fo (gồm hàn 8 mối đầu cáp) m
407 DD53407 Cáp quang 4Fo, 4 sợi (gồm hàn 30 mối đầu cáp) m
408 DD53408 Cáp quang Amoured 8F 50/125 m
409 DD53409 Cáp quang có vỏ bọc chống ấm nước,chống cháy,chống va đập… U-DQ(ZN)H(SB)H m
410 DD53410 Cáp quang dùng hầm lò MGTSv-26B m
411 DD53411 Cáp quang phòng nổ FHG-4 m
412 DD53412 Cáp quang Sametel 4 sợi quang m
413 DD53413 Cáp quang Sametel FTTH 4 (4 sợi quang)+10 mối nối hàn quang m
414 DD53414 Cáp quang truyền dẫn tín hiệu MGTSV-16B m
415 DD53415 Cáp quang+đầu thu phát E116331 bộ
416 DD53416 Cáp tải thang máy - Line Metal Nominal: 10:00-Actual: 10.18mm Inch - Construction: 8XS19+IWRC - Specific: 63.0KN-Actual: 64.26 KN Lbs (05 sợi/thang x 120m/sợi x 2 thang) bao gồm cả ty cáp Ф10 m
417 DD53417 Cáp tết 2 đầu D14x500 m
418 DD53418 Cáp thắng tay L=1220mm m
419 DD53419 Cáp thắng tay L=1770mm m
420 DD53420 Cáp thép Φ18 x 22000 cái
421 DD53421 Cáp thép 6x19S-1960 F25 m
422 DD53422 Cáp thép Φ9,3 m
423 DD53423 Cáp thép Φ12,5 m
424 DD53424 Cáp thép Φ14 m
425 DD53425 Cáp thép Φ15,5 m
426 DD53426 Cáp thép Φ18,5 m
427 DD53427 Cáp thép Φ11 m
428 DD53428 Cáp thép Φ16 m
429 DD53429 Cáp thép Φ18,5 m
430 DD53430 Cáp thép Φ20 m
431 DD53431 Cáp Thép Ф4 m
432 DD53432 Cáp thép Φ20 m
433 DD53433 Cáp thép Φ18x25000 m
434 DD53434 Cáp thép Ф25,5 m
435 DD53435 Cáp thép Φ15mm, cấu trúc (6x37+FC m
436 DD53436 Cáp thép Φ19,5 m
437 DD53437 Cáp thép Φ26 xoăn trái, bện ngược chiêu 6x37+FC m
438 DD53438 Cáp thép bọc nhựa Ф10 m
439 DD53439 Cáp thép bọc nhựa Ф1,5 cái
440 DD53440 Cáp thép bọc nhựa 1 inch loại bện chéo, xoán trái 6x36+1WRC mõ cáp DEHAAN kg
441 DD53441 Cáp thép bọc nhựa Ф16 x4000 m
442 DD53442 Cáp thép bọc nhựa Ф12x1000 m
443 DD53443 Cáp thép bọc nhựa φ4 m
444 DD53444 Cáp thép bọc nhựa Ф10x1000 m
445 DD53445 Cáp thép bọc nhựa Ф12x1500 m
446 DD53446 Cáp thép bọc nhựa Ф12x2000 m
447 DD53447 Cáp thép bọc nhựa Ф12x4000 m
448 DD53448 Cáp thép bọc nhựa Ф14 x 3000 m
449 DD53449 Cáp thép bọc nhựa Ф14x3000 m
450 DD53450 Cáp thép bọc nhựa Ф14x2000 m
451 DD53451 Cáp thép bọc nhựa Ф14x4000 m
452 DD53452 Cáp thép bọc nhựa Ф14x6000 m
453 DD53453 Cáp thép bọc nhựa Ф16x1000 m
454 DD53454 Cáp thép bọc nhựa Ф16x3000 m
455 DD53455 Cáp thép bọc nhựa Ф10x1000 m
456 DD53456 Cáp thép bọc nhựa Ф16x8000 m
457 DD53457 Cáp thép bọc nhựa Ф16x2000 m
458 DD53458 Cáp thép bọc nhựa Ф18x3000 m
459 DD53459 Cáp thép bọc nhựa Ф18x4000 m
460 DD53460 Cáp thép bọc nhựa Ф18x8000 m
461 DD53461 Cáp thép bọc nhựa Ф18 x2500 m
462 DD53462 Cáp thép bọc nhựa Ф20x4000 m
463 DD53463 Cáp thép bọc nhựa Ф18x2500 m
464 DD53464 Cáp thép bọc nhựa Ф28x8000 ( đã đánh vòng khuyên 2 đầu) m
465 DD53465 Cáp thép bọc nhựa Ф14x1000 m
466 DD53466 Cáp thép bọc nhựa Ф16x2000 m
467 DD53467 Cáp thép bọc nhựa Ø14 m
468 DD53468 Cáp thép bọc nhựa Φ14x30 m
469 DD53469 Cáp thép bọc nhựa Ф25 m
470 DD53470 Cáp thép bọc nhựa Ф20 m
471 DD53471 Cáp thép bọc nhựa D3,8 mm, cấu trúc (6x19+FC) m
472 DD53472 Cáp thép bọc nhựa Ф28mm, cấu trúc (6xWS(36) + FC) m
473 DD53473 Cáp thép mềm Ф18 kg
474 DD53474 Cáp thép mềm Ф10 m
475 DD53475 Cáp thép mềm Ф12 m
476 DD53476 Cáp thép mềm Ф14 m
477 DD53477 Cáp thép mềm Ф16 m
478 DD53478 Cáp thép mềm Ф20 m
479 DD53479 Cáp thép mềm Ф22 m
480 DD53480 Cáp thép mềm Ф27 m
481 DD53481 Cáp thép mềm Ф6 m
482 DD53482 Cáp thép mềm Ф8 m
483 DD53483 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф3 m
484 DD53484 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф4 m
485 DD53485 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф4 m
486 DD53486 Cáp thép mềm bọc nhựa YZR132M1-6 Ф18 (6x19 lõi thép) m
487 DD53487 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф22 (6x19 lõi thép) m
488 DD53488 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф18 (6x19 lõi thép) m
489 DD53489 Cáp thép mềm bọc nhựa YZR - 160L - 6 Ф18 (6x19 lõi thép) m
490 DD53490 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф28(6x19 lõi thép) m
491 DD53491 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф18 (6x19 lõi thép) m
492 DD53492 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф16 (6x19 lõi thép) m
493 DD53493 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф14 (6x19 lõi thép) m
494 DD53494 Cáp thép mềm bọc nhựa YZR - 160L - 6 Ф14 (6x19 lõi thép) m
495 DD53495 Cáp thép mềm bọc nhựa Ф12 (6x19 lõi thép) m
496 DD53496 Cáp thông tin CCp JF-LAP-SS 2x2x0.65 m
497 DD53497 Cáp thông tin PVC 3x2x0.75 bọc kim m
498 DD53498 Cáp thông tin MSC 3x2x0.9 m
499 DD53499 Cáp thông tin (cả cáp đ́ỡ chịu lực) 10x 20x0,9 m
500 DD53500 Cáp thông tin ( có cáp chịu lực) 2 x 20x 0,5 m
501 DD53501 Cáp thông tin 4 lõi MHYV1x4(7/0.28) m
502 DD53502 Cáp thông tin Vina Deasung 10 đôi - 0,5mm2 m
503 DD53503 Cáp thông tin Vina Deasung 10 đôi - 0,75mm2 m
504 DD53504 Cáp thông tin Vina Deasung 10 đôi - 0,9mm2 m
505 DD53505 Cáp thông tin Vina Deasung 20 đôi - 0,5mm2 m
506 DD53506 Cáp thông tin Vina Deasung 20 đôi - 0,9mm2 m
507 DD53507 Cáp tín hiệu 10m m
508 DD53508 Cáp tín hiệu 10x0,85mm2 , PVC m
509 DD53509 Cáp tín hiệu 16AWG2x1.5mm2 m
510 DD53510 Cáp tín hiệu 2 x1 mm m
511 DD53511 Cáp tín hiệu 3x2x7/0.28 m
512 DD53512 Cáp tín hiệu 4x0,5 m
513 DD53513 Cáp tín hiệu 4x1mm m
514 DD53514 Cáp tín hiệu MHYV 3x2x0.8 m
515 DD53515 Cáp tín hiệu MHYV 3x2x0.9 m
516 DD53516 Cáp tín hiệu MHYV 3x2x7/0.28 m
517 DD53517 Cáp tín hiệu MHYV 1x2x7/0.28 m
518 DD53518 Cáp tín hiệu MHYV 2x0.8 m
519 DD53519 Cáp tín hiệu MHYV 3x2x7/0.28 m
520 DD53520 Cáp tín hiệu MHYV 5x2x7/0.28 m
521 DD53521 Cáp tín hiệu MSC 1x2x7/0.28 m
522 DD53522 Cáp tín hiệu MSC 5x2x0.9 m
523 DD53523 Cáp tín hiệu MSC 3x2x0.9 m
524 DD53524 Cáp tín hiệu PVC 20x0.8 m
525 DD53525 Cáp tín hiệu VGa 10 m m
526 DD53526 Cáp tín hiệu VGA 15 m m
527 DD53527 Cáp tín hiệu WFDZ AWM 2651, 150độ C, 300V, D=40cm m
528 DD53528 Cáp tín hiệu Cat6 m
529 DD53529 Cáp tín hiệu PVC 10x0.8 m
530 DD53530 Cáp tín hiệu AMP cái
531 DD53531 Cáp tín hiệu bọc nhiễu 6x0,5mm2, PVC m
532 DD53532 Cáp tín hiệu Cadivi DVV 7xl.5mm2 , sợi mềm m
533 DD53533 Cáp tín hiệu Camera RG6 m
534 DD53534 Cáp tín hiệu cao su phòng nổ MYP 660V 4x2.5 m
535 DD53535 Cáp tín hiệu có màng chắn chống nhiễu MHYV 10x2x7/0.28 m
536 DD53536 Cáp tín hiệu có màng chắn chống nhiễu và dây tiếp địa MHYV 50x2x0.9 m
537 DD53537 Cáp tín hiệu vỏ nhựa 2x0,5 m
538 DD53538 Cáp tín hiệu vỏ nhựa 3x4 m
539 DD53539 Cáp tín hiệu vỏ sắt 3x4 m
540 DD53540 Cáp Trần Phú 3x4+1x2.5 m
541 DD53541 Cáp Trần Phú 3x4+2x2.5 m
542 DD53542 Cáp Trần Phú 3x50+1x25, có cáp ép chịu lực 5mm m
543 DD53543 Cáp Trần Phú 1x25 m
544 DD53544 Cáp Trần Phú 1x35 m
545 DD53545 Cáp Trần Phú 1x6 m
546 DD53546 Cáp Trần Phú 2x1.5 m
547 DD53547 Cáp Trần Phú 2x2.5 m
548 DD53548 Cáp Trần Phú 2x4 m
549 DD53549 Cáp Trần Phú 2x6 m
550 DD53550 Cáp Trần Phú 3x6+1x4 m
551 DD53551 Cáp Trần Phú 4x2.5 m
552 DD53552 Cáp tròn có dây cáp chịu lực 10Cx1.25mm2 m
553 DD53553 Cáp tròn có dây cáp chịu lực 14Cx1.25mm2+lõi ép m
554 DD53554 Cáp tròn có lõi chịu lực 14Cx1.25 500V m
555 DD53555 Cáp trung thế chôn ngầm 6/10kv Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x185 m
556 DD53556 Cáp Trường Phong ABC 4x50 (4x7/2.99) m
557 DD53557 Cáp vặn xoắn 4x25 m
558 DD53558 Cáp vặn xoắn PVC 4x70 m
559 DD53559 Cáp vặn xoắn 4x95mm m
560 DD53560 Cáp VGA FD713 m
561 DD53561 Cáp VGA chống nhiễu DT69F15 m
562 DD53562 Dây cáp Ø4, L3500 m
563 DD53563 Dây cáp điện 1x16mm2 loại mềm m
564 DD53564 Dây dẫn 3x2.5 m
565 DD53565 Dây dẫn AL/XLPE 4x25 m
566 DD53566 Dây dẫn Ф18 m
567 DD53567 Dây dẫn ruột đồng 35mm2 m
568 DD53568 Dây dẫn ruột đồng 70mm2 m
569 DD53569 Dây đèn led Ф12 m
570 DD53570 Dây điện 1x1.5 m
571 DD53571 Dây điện 1 x 1 m
572 DD53572 Dây điện 1 x 2 m
573 DD53573 Dây điện 1 x 2,5 m
574 DD53574 Dây điện 1x 1,5 m
575 DD53575 Dây điện 2x2,5 m
576 DD53576 Dây điện 1x0,75 m
577 DD53577 Dây điện 1x1,5 m
578 DD53578 Dây điện 2 x 2,5 m
579 DD53579 Dây điện PVC 1x1,5 m
580 DD53580 Dây điện PVC 1x2,5 m
581 DD53581 Dây điện PVC 2x1.5 m
582 DD53582 Dây điện PVC 2x2,5 m
583 DD53583 Dây điện PVC 2x4 m
584 DD53584 Dây điện PVC 2x6 m
585 DD53585 Dây điện bắt van điều khiển áp lực 121-0596 m
586 DD53586 Dây điện bộ xấy khí nạp 6212-82-4350 m
587 DD53587 Dây điện bộ xấy khí nạp 6212-82-4350 m
588 DD53588 Dây điện bọc PVC 1x1,5 ( Xanh+ đỏ) m
589 DD53589 Dây điện bọc PVC 1x2,5 m
590 DD53590 Dây điện bọc PVC 2x0,75 m
591 DD53591 Dây điện bọc PVC 2x1,5 m
592 DD53592 Dây điện bọc PVC 2x2,5 m
593 DD53593 Dây điện bọc PVC 1x4 màu vàng sọc xanh 1x4 màu vàng sọc xanh m
594 DD53594 Dây điện bọc PVC 1x1,5 1x1,5 m
595 DD53595 Dây điện bọc PVC 1x10 1x10 m
596 DD53596 Dây điện bọc PVC 2x1,5 2x1,5 m
597 DD53597 Dây điện bọc PVC 2x10 2x10 m
598 DD53598 Dây điện bọc PVC 2x2,5 2x2,5 m
599 DD53599 Dây điện bọc PVC 2x4 2x4 m
600 DD53600 Dây điện bọc PVC 2x6 2x6 m
601 DD53601 Dây điện bọc PVC 4x 2,5 4x 2,5 m
602 DD53602 Dây điện bọc PVC ruột cứng 1x1,5 m
603 DD53603 Dây điện ca bin 190-1029 m
604 DD53604 Dây điện Cadivi 1x1.5 m
605 DD53605 Dây điện Cadivi 1x16 m
606 DD53606 Dây điện Cadivi 1x2 m
607 DD53607 Dây điện Cadivi 1x2.5 m
608 DD53608 Dây điện Cadivi 1x3 cái
609 DD53609 Dây điện Cadivi 1x35 cái
610 DD53610 Dây điện Cadivi 2x4 m
611 DD53611 Dây điện Cadivi 3x10+1x6 m
612 DD53612 Dây điện Cadivi 3x25x1x6 m
613 DD53613 Dây điện Cadivi 4x1 m
614 DD53614 Dây điện Cadivi 9x17-2x2,5 m
615 DD53615 Dây điện cảm biến bơm nhiên liệu 6245-81-9310 m
616 DD53616 Dây điện chịu nhiệt 1x90 m
617 DD53617 Dây điện đến cảm biến áp suất dầu ga doan 263-7731 m
618 DD53618 Dây điện đến hộp số 326-4101 m
619 DD53619 Dây điện đến hộp số 326-4102 m
620 DD53620 Dây điện đến hộp số chính 11144947 m
621 DD53621 Dây điện đôi 2x1,5 m
622 DD53622 Dây điện đôi mềm dẹt 2x1.5m m
623 DD53623 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x1 m
624 DD53624 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x1,5 m
625 DD53625 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x12 m
626 DD53626 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x16 m
627 DD53627 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x2 m
628 DD53628 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x2,5 m
629 DD53629 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x3 m
630 DD53630 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x3,5 m
631 DD53631 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x4 m
632 DD53632 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x5 m
633 DD53633 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x6 m
634 DD53634 Dây điện đôi mềm PVC Trần Phú 2x8 m
635 DD53635 Dây điện đơn Trần Phú 1x10 m
636 DD53636 Dây điện đơn Trần Phú 1x6 m
637 DD53637 Dây điện nguồn 3x2,5+1x1,5 m
638 DD53638 Dây điện ruột cứng bọc PVC 10 mm m
639 DD53639 Dây điện ruột cứng bọc PVC 2 mm m
640 DD53640 Dây điện ruột cứng bọc PVC 3 mm m
641 DD53641 Dây điện ruột cứng bọc PVC 4 mm m
642 DD53642 Dây điện ruột cứng bọc PVC 5 mm m
643 DD53643 Dây điện ruột cứng bọc PVC 6 mm m
644 DD53644 Dây điện ruột cứng bọc PVC 1,5mm m
645 DD53645 Dây điện ruột cứng bọc PVC 12 mm m
646 DD53646 Dây điện ruột cứng bọc PVC 16 mm m
647 DD53647 Dây điện ruột cứng bọc PVC 2,5 mm m
648 DD53648 Dây điện ruột cứng bọc PVC 3,5 mm m
649 DD53649 Dây điện ruột đồng 2.5mm m
650 DD53650 Dây điện súp đôi 2x1,5mm2 m
651 DD53651 Dây điện súp đôi 2x2,5mm2 m
652 DD53652 Dây Điện thoại 2x0,5 + 1 m
653 DD53653 Dây điện Trần Phú 1x0.75 m
654 DD53654 Dây điện Trần Phú 1x1 mềm m
655 DD53655 Dây điện Trần Phú 1x1,25 m
656 DD53656 Dây điện Trần Phú 1x1.5 m
657 DD53657 Dây điện Trần Phú 1x16 m
658 DD53658 Dây điện Trần Phú 1x2 m
659 DD53659 Dây điện Trần Phú 1x2,5 m
660 DD53660 Dây điện Trần Phú 1x3 m
661 DD53661 Dây điện Trần Phú 1x35 m
662 DD53662 Dây điện Trần Phú 1x4 m
663 DD53663 Dây điện Trần Phú 1x6 m
664 DD53664 Dây điện Trần Phú 1x60 m
665 DD53665 Dây điện Trần Phú 1x70 m
666 DD53666 Dây điện Trần Phú 1x8 m
667 DD53667 Dây điện Trần Phú 1x90 m
668 DD53668 Dây điện Trần Phú 2,5mm (đầu ra cốt ) m
669 DD53669 Dây điện Trần Phú 2x0,75 mềm cái
670 DD53670 Dây điện Trần Phú 2x0.75 m
671 DD53671 Dây điện Trần Phú 2x1 m
672 DD53672 Dây điện Trần Phú 2x1.5 m
673 DD53673 Dây điện Trần Phú 2x10 m
674 DD53674 Dây điện Trần Phú 2x2.5 m
675 DD53675 Dây điện Trần Phú 2x4 m
676 DD53676 Dây điện Trần Phú 2x6 m
677 DD53677 Dây điện Trần Phú 3x10+1x6 m
678 DD53678 Dây điện Trần Phú 3x25x1x6 m
679 DD53679 Dây điện Trần Phú 4x1 m
680 DD53680 Dây điện Trần Phú 9x17-2x2,5 m
681 DD53681 Dây điện Trần Phú PVC 2x1.5 m
682 DD53682 Dây điện Trần Phú PVC A25 m
683 DD53683 Dây điện Trần Phú màu đỏ Vcm 2.5 m
684 DD53684 Dây điện Trần Phú màu xanh Vcm 2.5 m
685 DD53685 Dây điện trên động cơ 6240-81-5315 m
686 DD53686 Dây điện trở Ф0,7 m
687 DD53687 Dây điện trở Ф1 m
688 DD53688 Dây điện trở Ф1,5 m
689 DD53689 Dây điện trở Ф2 m
690 DD53690 Dây ê may NTT Ф 0.14 m
691 DD53691 Dây ê may NTT Ф 0.28 m
692 DD53692 Dây ê may NTT Ф 0.1 6mm m
693 DD53693 Dây ê may NTT Ф 0.1 mm m
694 DD53694 Dây ê may NTT Ф 0.23 mm m
695 DD53695 Dây ê may Ф0.12 m
696 DD53696 Dây ê may Ф0.13 m
697 DD53697 Dây ê may Ф0.14 m
698 DD53698 Dây ê may Ф0.15 m
699 DD53699 Dây ê may Ф0.18 m
700 DD53700 Dây ê may Ф0.18 m
701 DD53701 Dây ê may Ф0.2 m
702 DD53702 Dây ê may Ф0.23 m
703 DD53703 Dây ê may Ф0.25 m
704 DD53704 Dây ê may Ф0.28 m
705 DD53705 Dây ê may Ф0.30 m
706 DD53706 Dây ê may Ф0.31 m
707 DD53707 Dây ê may Ф0.35 m
708 DD53708 Dây ê may Ф0.4 m
709 DD53709 Dây ê may Ф0.41 m
710 DD53710 Dây ê may Ф0.45 m
711 DD53711 Dây ê may Ф0.48 m
712 DD53712 Dây ê may Ф0.5 m
713 DD53713 Dây ê may Ф0.55 m
714 DD53714 Dây ê may Ф0.6 m
715 DD53715 Dây ê may Ф0.65 m
716 DD53716 Dây ê may Ф0.68 m
717 DD53717 Dây ê may Ф0.70 m
718 DD53718 Dây ê may Ф0.75 m
719 DD53719 Dây ê may Ф0.8 m
720 DD53720 Dây ê may Ф0.83 m
721 DD53721 Dây ê may Ф0.85 m
722 DD53722 Dây ê may Ф0.9 m
723 DD53723 Dây ê may Ф0.95 m
724 DD53724 Dây ê may Ф1.0 m
725 DD53725 Dây ê may Ф1.05 m
726 DD53726 Dây ê may Ф1.1 m
727 DD53727 Dây ê may Ф1.15 m
728 DD53728 Dây ê may Ф1.2 m
729 DD53729 Dây ê may Ф1.25 m
730 DD53730 Dây ê may Ф1.3 m
731 DD53731 Dây ê may Ф1.33 m
732 DD53732 Dây ê may Ф1.35 m
733 DD53733 Dây ê may Ф1.4 m
734 DD53734 Dây ê may Ф1.5 m
735 DD53735 Dây ê may Ф1.55 m
736 DD53736 Dây ê may Ф1.7 m
737 DD53737 Dây ê may Ф1.75 m
738 DD53738 Dây ê may Ф2 m
739 DD53739 Dây ê may Ф2.33 m
740 DD53740 Dây ê may Ф2.5 m
741 DD53741 Kẹp cáp 3 bu lông AM70 cái
742 DD53742 Kẹp cáp 70-90 cái
743 DD53743 Kẹp cáp ABC 50mm cái
744 DD53744 Kẹp cáp Ф 8 cái
745 DD53745 Kẹp cáp Ф24 KC-24 cái
746 DD53746 Kẹp cáp Ф6 cái
747 DD53747 Kẹp cáp Ф8 ( KC-8) cái
748 DD53748 Kẹp cáp M12 cái
749 DD53749 Kẹp cáp Ф32 Bộ
750 DD53750 Kẹp cáp Ф10 Bộ
751 DD53751 Kẹp cáp Ф26
752 DD53752 Kẹp cáp Ф21.5 Bộ
753 DD53753 Kẹp cáp Ф4 Bộ
754 DD53754 Kẹp cáp Ф19.5
755 DD53755 Kẹp cáp Ф13.5 Cái
756 DD53756 Kẹp cáp cao áp JGP-5 cái
757 DD53757 Kẹp cáp nhôm AC35 cái
758 DD53758 Kẹp cáp nhôm AC50 cái
759 DD53759 Kẹp cáp nhôm AC70-3 bu lông cái
760 DD53760 Kẹp cáp nhôm AC90 cái
761 DD53761 Kẹp cáp nhôm AC120 cái
762 DD53762 Kẹp siết cáp Ф25 cái
763 DD53763 Kẹp siết cáp Ф95 cái
764 DD53764 Kẹp siết cáp Ф50 cái
765 DD53765 Instrument Cable 0.6/1 KV FR3C-CVV-AMS 2P x1.5sq G/Y m
766 DD53766 Instrument Cable 0.6/1 KV FR3C-CVV-AMS 4P x1.5sq G/Y m
767 DD53767 Instrument Cable 0.6/1 KV FR3C-CVV-AMS 16P x1.5sq G/Y m
768 DD53768 Instrument Cable 0.6/1 KV FR3C-CVV-AMS 16P x1.5sq G/Y m
769 DD53769 600/100V PVC/PVC- FR-CU VVR 2Cx2.5sqmm+PE 2.5sqmm m
770 DD53770 VPSA 10Px1.5sqmm m
771 DD53771 VPSA 10Px1.5sqmm m
772 DD53772 VPSA 16Px1.5sqmm m
773 DD53773 VPSA 16Px1.5sqmm m
774 DD53774 VPSA 16Px1.5sqmm m
775 DD53775 LV Cable 2xY 1G70rm 0.6/1kv m
776 DD53776 LV Cable 2xY 1G25rm 0.6/1kv m
777 DD53777 Dây điện 1 x 0.75 m
778 DD53778 Dây điện 1 x 1.5 m
779 DD53779 Dây điện 2 x 2.5 m m
780 DD53780 Dây điện đôi mềm dẹt 2 x 1.5m m
781 DD53781 Dây điện 2x1.5 m
782 DD53782 Dây điện 2x2.5 m
783 DD53783 600/100V XLPE/PVC-CU XVR 2Cx6sqmm+PE 6sqmm m
784 DD53784 600/100V XLPE/PVC-CU XVR 2Cx16sqmm+PE 16sqmm m
785 DD53785 600/100V XLPE/PVC-CU XVR 2Cx16sqmm+PE 16sqmm m
786 DD53786 0.6/1KV (XVR) 10SQMMX2C+10 YL/BK/GR,YL(S) m
787 DD53787 0.6/1KV (XVR) 16SQMMX2C+16 YL/BK/GR,YL(S) m
788 DD53788 0.6/1KV (XVR) 25SQMMX2C+16 YL/BK/GR,YL(S) m
789 DD53789 XVR 95SQMM X 2C + 50SQMM m
790 DD53790 VVR 1.5SQMM X 3C m
791 DD53791 VVR 1.5SQMM X 3C m
792 DD53792 0.6/1KV x LPE / PVC 2c+pe 2.5sq mm m
793 DD53793 0.6/1KV CV 2x10sq+1x10sq m
794 DD53794 0.6/1KV x LPE / PVC 2c+pe 6sq mm m
795 DD53795 0.6/1KV x LPE / PVC 2c+pe 2.5sq mm m
796 DD53796 0.6/1KV x LPE / PVC 2c+pe 2.5sq mm m
797 DD53797 LV Cable 2xY 3G2.5rm 0.6/1kv m
798 DD53798 LV Cable 2xY 3G4rm 0.6/1kv m
799 DD53799 LV Cable 2xCY 3G10rm 0.6/1kv m
800 DD53800 LV Cable 2xCY 3x1.5 rm 0.6/1kv m
801 DD53801 0.6/1KV (XVR) 2.5SQMMX3C+2.5 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
802 DD53802 0.6/1KV (XVR) 4SQMMX3C+4 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
803 DD53803 0.6/1KV (XVR) 6SQMMX3C+6 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
804 DD53804 XVR 240SQMM X 3C + 120SQMM m
805 DD53805 0.6/1KV (XVR) 10SQMMX3C+10 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
806 DD53806 0.6/1KV (XVR) 16SQMMX3C+16 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
807 DD53807 0.6/1KV (XVR) 50SQMMX3C+25 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
808 DD53808 0.6/1KV (XVR) 70SQMMX3C+35 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
809 DD53809 0.6/1KV (XVR) 95SQMMX3C+50 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
810 DD53810 0.6/1KV (XVR) 120SQMMX3C+70 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
811 DD53811 0.6/1KV (XVR) 150SQMMX3C+70 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
812 DD53812 0.6/1KV (XVR) 150SQMMX3C+70 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
813 DD53813 0.6/1KV (XVR) 185SQMMX3C+95 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
814 DD53814 0.6/1KV (XVR) 185SQMMX3C+95 YL/GR/RD/GR,YL(S) m
815 DD53815 0.6/1KV CV 3x10sq+1x10sq m
816 DD53816 0.6/1KV CV 3x25sq+1x16sq m
817 DD53817 0.6/1KV CV 3x50sq+1x25sq m
818 DD53818 Cáp 4 x 0.25 mm2 m
819 DD53819 XVR 35SQMM X 4C + 16SQMM m
820 DD53820 XVR 50SQMM X 4C + 25SQMM m
821 DD53821 XVR 70SQMM X 4C + 35SQMM m
822 DD53822 XVR 70SQMM X 4C + 35SQMM m
823 DD53823 XVR 95SQMM X 4C + 50SQMM m
824 DD53824 VVR 1.5SQMM X 5C m
825 DD53825 VVR 1.5SQMM X 5C m
826 DD53826 VVR 1.5SQMM X 5C m
827 DD53827 VVR 1.5SQMM X 5C m
828 DD53828 VVR 1.5SQMM X 5C m
829 DD53829 VVR 1.5SQMM X 5C m
830 DD53830 VVR 1.5SQMM X 5C m
831 DD53831 VVR 1.5SQMM X 5C m
832 DD53832 VVR 1.5SQMM X 5C m
833 DD53833 0.6/1KV CV 4x25sq+1x16sq m
834 DD53834 0.6/1KV CV 4x185sq+1x95sq m
835 DD53835 0.6/1KV CVV 5x1.5sq m
836 DD53836 0.6/1KV x LPE / PVC 4c+pe 2.5sq mm m
837 DD53837 0.6/1KV x LPE / PVC 4c+pe 65sq mm m
838 DD53838 0.6/1KV x LPE / PVC 4c+pe 10sq mm m
839 DD53839 0.6/1KV x CVV 5x1.5sq mm m
840 DD53840 LV Cable 2xY 5G2.5rm 0.6/1kv m
841 DD53841 LV Cable 2xY 5G10rm 0.6/1kv m
842 DD53842 LV Cable 2xY 4x95+1G50rm 0.6/1kv m
843 DD53843 LV Cable 2xY 5G4rm 0.6/1kv m
844 DD53844 LV Cable 2xY 5G2.5rm 0.6/1kv m
845 DD53845 LV Cable 2xY 5G10rm 0.6/1kv m
846 DD53846 LV Cable 2xY 5G16rm 0.6/1kv m
847 DD53847 LV Cable 2xY 4x70+1G35rm 0.6/1kv m
848 DD53848 LV Cable 8Cx2.5sq 0.6/1kv m
849 DD53900 Loại khác
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây