Thứ tư, 15/04/2026, 19:38
Thời tiết Cẩm Phả, Quảng Ninh: 25.4°c mây thưa
Stt Tên vật tư hàng hóa ĐVT
1 DD61001 Bộ cảm biến cửa sau máy in 7470D
2 DD61002 Bộ cảm biến quang khoảng cách 10m 24VDC bộ
3 DD61003 Bộ cảm biến Sensơ định vị giàn phun máy in Epson bộ
4 DD61004 Cảm biến tiệm cận YD4207 J2B10-30VDC-300MA cái
5 DD61005 Cảm biến 265-9023 cái
6 DD61006 Cảm biến 6560-51-5101 cái
7 DD61007 Cảm biến 7861-92-1680 cái
8 DD61008 Cảm biến MN111-A1-03 cái
9 DD61009 Cảm biến 7861-93-1650 cái
10 DD61010 Cảm biến áp suất dầu động cơ 20484678 cái
11 DD61011 Cảm biến áp lực 1862892 cái
12 DD61012 Cảm biến áp lực 1881260 cái
13 DD61013 Cảm biến áp lực bơm dầu 194-6725 cái
14 DD61014 Cảm biến áp lực dầu 274-6719 cái
15 DD61015 Cảm biến áp lực dầu động cơ 161-1705 cái
16 DD61016 Cảm biến áp lực dầu hộp số 20424052 cái
17 DD61017 Cảm biến áp lực dầu máy 35047-20260 cái
18 DD61018 Cảm biến áp lực dầu máy 6219-81-1961 cái
19 DD61019 Cảm biến áp lực ép vòi phun 167-1709 cái
20 DD61020 Cảm biến áp lực hộp số 15047336 cái
21 DD61021 Cảm biến áp lực hộp số 344-7389 cái
22 DD61022 Cảm biến áp lực khí nén 185-0600 cái
23 DD61023 Cảm biến áp lực khí trời 194-6722 cái
24 DD61024 Cảm biến áp lực lái 17216331 cái
25 DD61025 Cảm biến áp lực lái 313-5104 cái
26 DD61026 Cảm biến áp lực phanh 10353433 cái
27 DD61027 Cảm biến áp lực phanh 11121460 cái
28 DD61028 Cảm biến áp lực phanh 128-5091 cái
29 DD61029 Cảm biến áp lực phanh 5202-3 cái
30 DD61030 Cảm biến áp lực phanh sau 15060190 cái
31 DD61031 Cảm biến áp lực tích áp 3E-7806 cái
32 DD61032 Cảm biến áp suất bình tích năng 369-7507 cái
33 DD61033 Cảm biến áp suất bình tích năng 7861-93-1610 cái
34 DD61034 Cảm biến áp suất bơm lái 3E-6450 cái
35 DD61035 Cảm biến áp suất bơm nhiên liệu 6560-81-8100 cái
36 DD61036 Cảm biến áp suất bơm thủy lực 221-3406 cái
37 DD61037 Cảm biến áp suất chân phanh 3E-2034 cái
38 DD61038 Cảm biến áp suất dầu động cơ 1077577 cái
39 DD61039 Cảm biến áp suất dầu động cơ 161-9930 cái
40 DD61040 Cảm biến áp suất dầu động cơ 6216-84-9111 cái
41 DD61041 Cảm biến áp suất dầu động cơ 9X-1124 cái
42 DD61042 Cảm biến áp suất hơi thừa 6218-81-4111 cái
43 DD61043 Cảm biến áp suất khí nạp 161-9927 cái
44 DD61044 Cảm biến áp suất khí nạp 2154180 cái
45 DD61045 Cảm biến áp suất khí nạp 6261-81-2700 cái
46 DD61046 Cảm biến áp suất khí trời 6216-84-9331 cái
47 DD61047 Cảm biến áp suất khí trời 6261-81-2600 cái
48 DD61048 Cảm biến áp suất lái 11195023 cái
49 DD61049 Cảm biến áp suất nhiên liệu 20488678 cái
50 DD61050 Cảm biến áp suất nhiên liệu ND411000-6160 cái
51 DD61051 Cảm biến áp suất nhiên liệu ND499000-4441 cái
52 DD61052 Cảm biến áp suất nhiên liệu ND499-000-6160 cái
53 DD61053 Cảm biến áp suất nhiên liệu thanh common rail ND499000-6160 cái
54 DD61054 Cảm biến áp suất nhiên liệu trên (van nhôm ) 6560-51-6201 cái
55 DD61055 Cảm biến áp suất phanh 15151789 cái
56 DD61056 Cảm biến áp suất phanh chân 7861-93-1650 cái
57 DD61057 Cảm biến áp suất dầu biến mô 421-06-35121 cái
58 DD61058 Cảm biến áp suất dầu động cơ 163-8523 cái
59 DD61059 Cảm biến áp suất dầu hộp số 701/M7305 cái
60 DD61060 Cảm biến áp suất dầu máy 21302639 cái
61 DD61061 Cảm biến áp suất điều khiển bơm 4436536 cái
62 DD61062 Cảm biến áp suất khí nạp 21097978 cái
63 DD61063 Cảm biến áp suất khí nạp 239-3478 cái
64 DD61064 Cảm biến áp suất khí nạp 6217-81-9240 cái
65 DD61065 Cảm biến áp suất khí xả 21540602 cái
66 DD61066 Cảm biến áp suất nhiên liệu 20898038 cái
67 DD61067 Cảm biến áp suất nhiên liệu 239-2396 cái
68 DD61068 Cảm biến báo dầu ga doan 357-1300 cái
69 DD61069 Cảm biến báo đường nước nóng 1422594 cái
70 DD61070 Cảm biến báo mức dầu 21042447 cái
71 DD61071 Cảm biến báo mức dầu động cơ 6741-81-9210 cái
72 DD61072 Cảm biến báo mức dầu nhiên liệu 7861-92-4800 cái
73 DD61073 Cảm biến báo mức nước 7861-92-4520 cái
74 DD61074 Cảm biến báo mức nước 7861-93-4520 cái
75 DD61075 Cảm biến báo nhiên liệu 1790949 cái
76 DD61076 Cảm biến báo số phụ 15090261 cái
77 DD61077 Cảm biến bầu phanh 7V-5647 cái
78 DD61078 Cảm biến ben 1170241 cái
79 DD61079 Cảm biến ben 14700506 cái
80 DD61080 Cảm biến ben 215-6315 cái
81 DD61081 Cảm biến ben 228-4808 cái
82 DD61082 Cảm biến ben 261-8652 cái
83 DD61083 Cảm biến bình khí nén 7861-93-1600 cái
84 DD61084 Cảm biến bơm ép ND029600-0580 cái
85 DD61085 Cảm biến bơm thuỷ lực SK330- 6 cái
86 DD61086 Cảm biến cân (loadcell) lắp trên 2 giá cân và hệ thống cơ khí đồng bộ AMS 0204 cái
87 DD61087 Cảm biến cảnh báo nhiệt độ nước 3E-6425 cái
88 DD61088 Cảm biến chân côn 1388629 cái
89 DD61089 Cảm biến chân côn 1435680 cái
90 DD61090 Cảm biến chân côn 2388629 cái
91 DD61091 Cảm biến chấn động PV971A cái
92 DD61092 Cảm biến chân ga 2007508 cái
93 DD61093 Cảm biến chân ga 204-7449 cái
94 DD61094 Cảm biến chân ga 266-1466 cái
95 DD61095 Cảm biến chân ga 569-44-61310 cái
96 DD61096 Cảm biến chân ga 569-44-61490 cái
97 DD61097 Cảm biến chân ga 569-44-61540 cái
98 DD61098 Cảm biến chân ga 702-16-07021 cái
99 DD61099 Cảm biến chân ga 2007508 cái
100 DD61100 Cảm biến chân phanh 1435679. cái
101 DD61101 Cảm biến chân phanh 147-1680 cái
102 DD61102 Cảm biến công tắc dòng chảy 3E-2030 cái
103 DD61103 Cảm biến đầu ra turbo 194-6724 cái
104 DD61104 Cảm biến dầu số 70 ZIV cái
105 DD61105 Cảm biến đầu vào hộp số 122-8863 cái
106 DD61106 Cảm biến đầu vào turbo 161-9926 cái
107 DD61107 Cảm biến đèn phanh 160-2609 cái
108 DD61108 Cảm biến đèn phanh 166-7781 cái
109 DD61109 Cảm biến độ lạnh 1369286 cái
110 DD61110 Cảm biến độ mòn má phanh 7861-92-4311 cái
111 DD61111 Cảm biến ga 22U-06-22420 cái
112 DD61112 Cảm biến ga tay 7825-30-1302 cái
113 DD61113 Cảm biến giảm sóc 7861-93-1620 cái
114 DD61114 Cảm biến gió 6281-81-2700 cái
115 DD61115 Cảm biến góc lái 364-4217 cái
116 DD61116 Cảm biến hộp số 215950 cái
117 DD61117 Cảm biến khí nạp 20565673 cái
118 DD61118 Cảm biến khí nạp 2149696 cái
119 DD61119 Cảm biến khí nạp 6560-61-7102 cái
120 DD61120 Cảm biến khí nạp (sau phin lọc gió) 20560843 cái
121 DD61121 Cảm biến khí nén 7861-92-1410 cái
122 DD61122 Cảm biến khoá vi sai 11705919 cái
123 DD61123 Cảm biến khóa vi sai 4803455 cái
124 DD61124 Cảm biến khởi điểm nổ 129-6628 cái
125 DD61125 Cảm biến Km 20720686 cái
126 DD61126 Cảm biến Km 2284722 cái
127 DD61127 Cảm biến Km 2593486 cái
128 DD61128 Cảm biến Km 94600-A8500 cái
129 DD61129 Cảm biến Km 1852113 cái
130 DD61130 Cảm biến Km (đuôi hộp số - tầng nhanh chậm ) 395641 cái
131 DD61131 Cảm biến lái trong xy lanh 249-5193 cái
132 DD61132 Cảm biến lạnh AN51532-41240 cái
133 DD61133 Cảm biến lưu lượng nước 171-8708 cái
134 DD61134 Cảm biến mức báo dầu 2151353 cái
135 DD61135 Cảm biến mức dầu động cơ 6741-81-9220 cái
136 DD61136 Cảm biến mực dầu hộp số chính 11038196 cái
137 DD61137 Cảm biến mực dầu hộp số chính 11145401 cái
138 DD61138 Cảm biến mức nước bình ngưng 8140024 cái
139 DD61139 Cảm biến mức nước dầu động cơ 24424110 cái
140 DD61140 Cảm biến mức thùng dầu 1164877 cái
141 DD61141 Cảm biến mức thùng dầu 11715868 cái
142 DD61142 Cảm biến nghiêng xe 7861-92-5100 cái
143 DD61143 Cảm biến nghiêng xe 7861-93-5350 cái
144 DD61144 Cảm biến nhiệt độ nước 1788333 cái
145 DD61145 Cảm biến nhiệt độ dầu số 8N-3844 cái
146 DD61146 Cảm biến nhiên liệu thùng dầu DFS01 cái
147 DD61147 Cảm biến nhiệt dầu, nước PT2469 cái
148 DD61148 Căm biến nhiệt độ PT1410 cái
149 DD61149 Cảm biến nhiệt độ 163-7882 cái
150 DD61150 Cảm biến nhiệt độ 1865315 cái
151 DD61151 Cảm biến nhiệt độ 1865317 cái
152 DD61152 Cảm biến nhiệt độ 309065 cái
153 DD61153 Cảm biến nhiệt độ PT3599 cái
154 DD61154 Cảm biến nhiệt độ PT6701 cái
155 DD61155 Cảm biến nhiệt độ biến mô 118-7226 cái
156 DD61156 Cảm biến nhiệt độ biến mô 264-4297 cái
157 DD61157 Cảm biến nhiệt độ biến mô 7861-93-3320 cái
158 DD61158 Cảm biến nhiệt độ biến mô 264-4297 cái
159 DD61159 Cảm biến nhiệt độ cao CT103-1306090-10 cái
160 DD61160 Cảm biến nhiệt độ cầu 11419486 cái
161 DD61161 Cảm biến nhiệt độ dầu 6261-81-6901 cái
162 DD61162 Cảm biến nhiệt độ dầu - nước PT4578 cái
163 DD61163 Cảm biến nhiệt độ dầu bôi trơn 7861-92-3320 cái
164 DD61164 Cảm biến nhiệt độ dầu bôi trơn 7861-93-3500 cái
165 DD61165 Cảm biến nhiệt độ dầu động cơ 106-0735 cái
166 DD61166 Cảm biến nhiệt độ dâu hộp số 7861-92-1930 cái
167 DD61167 Cảm biến nhiệt độ dầu hộp số PT3977 cái
168 DD61168 Cảm biến nhiệt đồ dầu HS phụ 4880200 cái
169 DD61169 Cảm biến nhiệt độ dầu làm mát 11196338 cái
170 DD61170 Cảm biến nhiệt độ dầu phanh 134-2252 cái
171 DD61171 Cảm biến nhiệt độ dầu thuỷ lực 9105-3 cái
172 DD61172 Cảm biến nhiệt độ động cơ 102-2240 cái
173 DD61173 Cảm biến nhiệt độ khí nạp 107-8618 cái
174 DD61174 Cảm biến nhiệt độ khí nạp 195-2150 cái
175 DD61175 Cảm biến nhiệt độ khí nạp 20524936 cái
176 DD61176 Cảm biến nhiệt độ khí nạp 6560-61-7300 cái
177 DD61177 Cảm biến nhiệt độ khí xả 6215-11-8281 cái
178 DD61178 Cảm biến nhiệt độ lạnh PT2260 cái
179 DD61179 Cảm biến nhiệt độ lưu xả 415-2432 cái
180 DD61180 Cảm biến nhiệt độ ngoài trời 1100799 cái
181 DD61181 Cảm biến nhiệt độ nhiên liệu 11110738 cái
182 DD61182 Cảm biến nhiệt độ nước 102-7532 cái
183 DD61183 Cảm biến nhiệt độ nước 35829-60050 cái
184 DD61184 Cảm biến nhiệt độ nước 6N-5926 cái
185 DD61185 Cảm biến nhiệt độ nước 7861-93-3520 cái
186 DD61186 Cảm biến nhiệt độ nước 7N-8532 cái
187 DD61187 Cảm biến nhiệt độ nước làm mát 11039193 cái
188 DD61188 Cảm biến nhiệt độ nước làm mát 256-6453 cái
189 DD61189 Cảm biến nhiệt độ nước làm mát 320/04554 cái
190 DD61190 Cảm biến nhiệt độ thùng dầu 17202021 cái
191 DD61191 Cảm biến nhiệt độ thùng dầu thuỷ lực 17202022 cái
192 DD61192 Cảm biến nước bình ngưng 1374052 cái
193 DD61193 Cảm biến phanh chân 160-2443 cái
194 DD61194 Cảm biến phanh chân 166-7181 cái
195 DD61195 Cảm biến phanh đỗ 20829689 cái
196 DD61196 Cảm biến phanh rà 15038313 cái
197 DD61197 Cảm biến phanh rà 42C-43-18310 cái
198 DD61198 Cảm biến phanh tay 160-2445 cái
199 DD61199 Cảm biến phanh tay 20528336 cái
200 DD61200 Cảm biến phin lọc dầu hộp số 164-7577 cái
201 DD61201 Cảm biến phin lọc dầu hộp số 17202573 cái
202 DD61202 Cảm biến phin lọc dầu thủy lực 7861-93-1910 cái
203 DD61203 Cảm biến phin lọc hộp số 7861-93-1930 cái
204 DD61204 Cảm biến thời điểm 145303-154304 cái
205 DD61205 Cảm biến thời điểm mở trục cam 20513343 cái
206 DD61206 Cảm biến thời điểm nổ 279-9828 cái
207 DD61207 Cảm biến thời điểm nổ (trục cơ ) 6261-81-2902 cái
208 DD61208 Cảm biến thùng dầu ga doan 394-0437 cái
209 DD61209 Cảm biến thùng dầu thủy lực 7861-92-1910 cái
210 DD61210 Cảm biến tiệm cận PT7670 cái
211 DD61211 Cảm biến tiệm cận E2B-M18KN16WP-C1 cái
212 DD61212 Cảm biến tiệm cận Omron NB649 cái
213 DD61213 Cảm biến tốc độ đầu ra biến mô 193-2550 cái
214 DD61214 Cảm biến tốc độ đầu ra hộp số 191-8304 cái
215 DD61215 Cảm biến tốc độ đầu ra hộp số 258-4521 cái
216 DD61216 Cảm biến tốc độ động cơ 189-5746 cái
217 DD61217 Cảm biến tốc độ động cơ 20556179 cái
218 DD61218 Cảm biến tốc độ động cơ 318-1181 cái
219 DD61219 Cảm biến tốc độ động cơ 7861-93-2330 cái
220 DD61220 Cảm biến tốc độ động cơ 9X-5392 cái
221 DD61221 Cảm biến tốc độ động cơ 9X-8392 cái
222 DD61222 Cảm biến tốc độ hộp số 11039557 cái
223 DD61223 Cảm biến tốc độ hộp số 15180002 cái
224 DD61224 Cảm biến tốc độ hộp số 201-6615 cái
225 DD61225 Cảm biến tốc độ hộp số 258-4521 cái
226 DD61226 Cảm biến tốc độ hộp số phụ 4780941 cái
227 DD61227 Cảm biến tốc độ thời điểm nổ 265-9033 cái
228 DD61228 Cảm biến tốc độ thời điểm nổ 6217-81-9210 cái
229 DD61229 Cảm biến tốc độ thời điểm nổ 6560-61-2110 cái
230 DD61230 Cảm biến tốc độ thời điểm nổ (trục bơm ) ND949979-1300 cái
231 DD61231 Cảm biến tốc độ thời điểm nổ (trục cơ) 6261-81-2901 cái
232 DD61232 Cảm biến tốc hộp số 35037-20200 cái
233 DD61233 Cảm biến truc cam 1471743 cái
234 DD61234 Cảm biến trục cam 1457304 cái
235 DD61235 Cảm biến trục cam 1471738 cái
236 DD61236 Cảm biến từ OMRON NB682 cái
237 DD61237 Cảm biến tua 1457303 cái
238 DD61238 Cảm biến tua 1471707 cái
239 DD61239 Cảm biến tua 1471747 cái
240 DD61240 Cảm biến tua 1853436 cái
241 DD61241 Cảm biến vị trí 266-1467 cái
242 DD61242 Cảm biến vị trí bàn giao Omrom NB0552 cái
243 DD61243 Cảm biến vi trí lái 7861-92-2410 cái
244 DD61244 Cảm biến vị trí toa 7861-93-8100 cái
245 DD61245 Cảm biến vị trí toa 7861-93-8710 cái
246 DD61246 Cảm biến từ ME2A-M18KS08-M5-B1 cái
247 DD61247 Cảm biến từ quang ( phát hiện vật 15m) E2A cái
248 DD61248 Cảm biến LJ30A3-12-Z/EX, 12-24 VDC cái
249 DD61249 Cảm biến LJ30A3-12-Z/EX, 250 VDC cái
250 DD61250 Cảm biến LJ18A3-8-Z/EX 12-24 VDC cái
251 DD61251 Cảm biến LJ18A3-8-Z/EX 12-24 VDC cái
252 DD61252 Cảm biến từ PR18 -8AO 110-220VAC cái
253 DD61253 Cảm biến báo áp suất Dầu bôi trơn CAT 3406 C 9X-1124 cái
254 DD61254 Cảm biến báo áp suất Dầu bôi trơn động cơ 163-8523 cái
255 DD61255 Cảm biến chống đầy than DF21A1B3C5G3AR1AZM2VLW100 cái
256 DD61256 Cảm biến đo mức FTM20AG25A
257 DD61257 Cảm biến đo mức FTE31, 220VAC, 5A cái
258 DD61258 Cảm biến giám sát tốc độ XSA-V12373 cái
259 DD61259 Cảm biến nhiệt SBWZ 2466 0~450oC (k/b304) cái
260 DD61260 Cảm biến nhiệt S BWZ 2466 0~300oC
261 DD61261 Cảm biến tiệm cận ( gồm giắc cắm 4 Dây IP67) M30-E2E-X10F1-M1-Z cái
262 DD61262 Cảm biến tiệm cận cảm ứng XS5 30B1PAL2 cái
263 DD61263 Cảm biến tốc độ 60-23P bộ
264 DD61264 Cảm biến tốc độ ENC-1-1-T-24 cái
265 DD61265 Cảm biến tốc độ 7MH7134-2AB20 bộ
266 DD61266 Cảm biến tốc độ SIEMENS MILLTRONICS RBSS IS SPEED SENSOR7MH71342AB20Serial No: PBD/C4250018Input: 5-25VDc, 25mA maxOutput: 0-15mA maxPulses per revolution: 60 cái
267 DD61267 Cảm biến trọng lượng Z6FC3 - 200kg cái
268 DD61268 Cảm biến từ PR12-4AO cái
269 DD61269 Cảm biến xoay đối trọng ( IF 5301,IF A3002- APKG) 997-077-82147 cái
270 DD61270 Cảm biến xoay đối trọng XS4 P30 MA230 Ue24 240V Ie5-300mA (sắt vụn) kg
271 DD61271 Cảm biến xoay đối trọng XS4.P30, MA230; Ue24-240V; Ie 5-300mA cái
272 DD61272 Bộ cảm biến nhiệt độ PT 100 WZPK2-633/NN4 L=1400x1250 cái
273 DD61273 Bộ cảm biến nhiệt độ PT 100 WZPK2-633/NN4 L=150,1Cr18Ni9Ti cái
274 DD61274 Bộ cảm biến nhiệt độ PT 100 WZPK2-633/NN4 L=200,1Cr18Ni9Ti cái
275 DD61275 Bộ cảm biến nhiệt độ PT 100 WZPK2-633/NN4 L=25,1Cr18Ni9Ti cái
276 DD61276 Bộ cảm biến nhiệt độ PT100 cái
277 DD61277 Bộ cảm biến nhiệt độ TC cái
278 DD61278 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRN2-231/N L=200 cái
279 DD61279 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRN2-231/N L=255 cái
280 DD61280 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRN2-231/N L=425 cái
281 DD61281 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRNK2-13 L=120 cái
282 DD61282 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRNK2-13 L=150 cái
283 DD61283 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRNK2-13 L=200 cái
284 DD61284 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRNK2-833 L=250 cái
285 DD61285 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRNK2-833 L=100 cái
286 DD61286 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRNR2-12 L=1134 cái
287 DD61287 Bộ cảm biến nhiệt độ TC WRNT2-11G L=20000 cái
288 DD61288 Bộ cảm biến nhiệt độ SCS-PT1100A (DP510) cái
289 DD61289 Bộ cảm biến nhiệt độ LWK-D2T 220V bộ
290 DD61290 Cảm biến 10K cái
291 DD61291 Cảm biến 12NN-K3-N4-C1A-XX371 cái
292 DD61292 Cảm biến 12NN-K45-N4-B1A-XX371 cái
293 DD61293 Cảm biến 25x13x0,8 (bị ngấm nước) cái
294 DD61294 Cảm biến 2J12A34-J/EZ cái
295 DD61295 Cảm biến 54NN-K118-N4-B1A-XX371 cái
296 DD61296 Cảm biến 9NN-K5-N4-F1A-XX371 cái
297 DD61297 Cảm biến áp lực 0-10Kpa cái
298 DD61298 Cảm biến áp lực Endress-hauser PMC 131-A15F1A1S NEMA4X IP65 NWP 26,7bar cái
299 DD61299 Cảm biến áp lực MTDZ BP 800IV (98734) (sắt vụn) kg
300 DD61300 Cảm biến áp lực MTDZ Peresure, type: BP800IV, 0÷0,4Mpa, 4÷20mA cái
301 DD61301 Cảm biến áp lực NEM4X IP650…10bar/0…1Mpa MWP26, 7bar4 cái
302 DD61302 Cảm biến áp lực Rosemount family CAL 0-1034,2kPa VDC: out: 4-20Mv bộ
303 DD61303 Cảm biến áp lực Rosemount family CAL 0-1034kPa bộ
304 DD61304 Cảm biến áp lực Rosemount family CAL 0-2500kPa bộ
305 DD61305 Cảm biến áp lực Rosemount supple 10,5-50VDC call: 0-6Kpa maxup: 3626psi 250bar bộ
306 DD61306 Cảm biến áp lực rosemout rosemout 0-1034kpa (sắt vụn) kg
307 DD61307 Cảm biến áp suất 100003136 cái
308 DD61308 Cảm biến áp suất Endres Hauser mwP26,7bar FKM4-20mAt kg
309 DD61309 Cảm biến áp suất Endress Hauser MWP26, 7bar FKM 4-20mA 1+ cái
310 DD61310 Cảm biến báo mức bình khử khí HR-LB-440; IP65 cái
311 DD61311 Cảm biến báo mức KROHNE-MS15/MC-220V/4A/1000VA cái
312 DD61312 Cảm biến báo mức UHZ; 0,8m; 1Mpa cái
313 DD61313 Cảm biến căn chỉnh cân than P/N GN-CL-GC-11 cái
314 DD61314 Cảm biến CLS15-A1A1A cái
315 DD61315 Cảm biến CT201 WJPM2-08-107,5-M18-S cái
316 DD61316 Cảm biến CT209 WJPM2-08-67.5-M18-B cái
317 DD61317 Cảm biến PT100 DBWZPM2-001S 150˚c 2500mm cái
318 DD61318 Cảm biến L=2500mm kg
319 DD61319 Cảm biến 9200-06-05-10-00 cái
320 DD61320 Cảm biến 3300XL8MM, PN 330103-00-05-10-02-00 cái
321 DD61321 Cảm biến ST98HT-2CNN0ACK0BA310; nguồn cấp: 100-240VAC; 50-60Hz; Wiring Diagram: 017810; Max pressure: 250PSIG bộ
322 DD61322 Cảm biến ST98HT-2CNN0ACK0BA310 cái
323 DD61323 Cảm biến cái
324 DD61324 Cảm biến S1 LK 3123 cái
325 DD61325 Cảm biến SS310 vỏ bảo vệ F25, L=1150mm cái
326 DD61326 Cảm biến vỏ bảo vệ F25, L=1150mm-SS310, cảm biến F8, loại K-đôi, dải đo 0-1200oC cái
327 DD61327 Cảm biến đường kính ngoài F25mm, chiều dài L=1150mm, dải đo 0-1150 độ C, cảm biến dạng TC có 2 cặp (1 cặp chính và 1 cặp dự phòng), độ dày lớp bảo vệ 15mm (F25xF10) cái
328 DD61328 Cảm biến PT100, loại WZPM2-08-75-M18-S cái
329 DD61329 Cảm biến K (đôi); K sensor F5x10000mm cái
330 DD61330 Cảm biến PT100 (can đôi 6 dây) phi 6x18x6000 cái
331 DD61331 Cảm biến PT100 WZPM2-08-75-M18-S; nhiệt độ =200-500 độ C; L=550mm cái
332 DD61332 Cảm biến TC-KWRNK2-231, L=335 mm Chiếc
333 DD61333 Cảm biến TC-KWRNK2-231, L=450 mm Chiếc
334 DD61334 Cảm biến TC-KWRNK2-231/N; 40-800oC; 0851063 cái
335 DD61335 Cảm biến TC-KWRNK2-625 Chiếc
336 DD61336 Cảm biến đo ôxy AZ20/-Combusion Gas Analysis Oxygen Analyser Probe insertion Length: 1m; Flange Type: ANSI 2'' Flange cái
337 DD61337 Cảm biến đo rò rỉ H2 NA-1000A cái
338 DD61338 Cảm biến độ rung 3536, PN 330500; 100V/n/s cái
339 DD61339 Cảm biến độ rung 9200-06-05-10-00 cái
340 DD61340 Cảm biến độ rung VNB 001 cái
341 DD61341 Cảm biến endress + hauser FMU 40-ARB2A2 cái
342 DD61342 Cảm biến giới hạn hành trình TURCK. NI4-M12-AD4X cái
343 DD61343 Cảm biến hành trình MM12 AD4X cái
344 DD61344 Cảm biến kháng LVDT 250 5000TD (073656) (sắt vụn) kg
345 DD61345 Cảm biến kháng LVDT 250mm; 5000TD cái
346 DD61346 Cảm biến kháng nhiệt LVT kg
347 DD61347 Cảm biến khoảng cách N20MG1 cái
348 DD61348 Cảm biến khoảng cách Omron N20MY cái
349 DD61349 Cảm biến lấy mẫu cái
350 DD61350 Cảm biến lưu lượng nước 3051CD3A22A1AM5B4DF0-248Kpa cái
351 DD61351 Cảm biến lưu lượng PN 32536 P0 cái
352 DD61352 Cảm biến máy đo độ dẫn (máy đo độ dẫn) 08310=A=0000 cái
353 DD61353 Cảm biến MDM4951 DP5E 0-160Kpa cái
354 DD61354 Cảm biến móng ngựa (bao gồm cả giắc cắm ) KM86420G03-KONE cái
355 DD61355 Cảm biến nhiệt độ 100003018 cái
356 DD61356 Cảm biến nhiệt độ 0-250oC; PT100, VL: Teflon cái
357 DD61357 Cảm biến nhiệt độ 5K cái
358 DD61358 Cảm biến nhiệt độ buồng đốt - Cảm biến nhiệt độ loại K; KD- Cảm biến: Dải đo: 0÷1000 độ C cái
359 DD61359 Cảm biến nhiệt độ buồng đốt L=1150mm (5 cái) kg
360 DD61360 Cảm biến nhiệt độ buồng đốt 0÷1000 độ C; Ф8mm, can đôi, vật liệu Inconel 600; Chuẩn Class 1, IEC 584- Vỏ bọc ngoài: dài 1.150mm; Vỏ bọc: SS310; Ф25mm cái
361 DD61361 Cảm biến nhiệt độ R=10K cái
362 DD61362 Cảm biến nhiệt độ R=5K cái
363 DD61363 Cảm biến nhiệt độ đường gió thứ cấp, sơ cấp PT100 Ф6mm, can đôi, vật liệu Inconel, chiều dài 1400mm- Vỏ bọc ngoài: chiều dài 145mm, M16x1,5, Фngoài 16mm cái
364 DD61364 Cảm biến nhiệt độ loại K Ф4, L=450 cái
365 DD61365 Cảm biến nhiệt độ loại K, WRN010 dải đo 0-1200 độ C, L=300mm cái
366 DD61366 Cảm biến nhiệt độ PT100 (mầu trắng) Фđầu cảm biến 6mm- Nhiệt độ định mức: 200 độ C- Sai số đo: ±0,15oC- Ren M10x1,5 cái
367 DD61367 Cảm biến nhiệt độ Swagelok PT100-3160NU cái
368 DD61368 Cảm biến nhiệt độ PT100 L=200mm; F7mm; chân ren 12mm cái
369 DD61369 Cảm biến nhiệt độ RTD dải đo: 0-200 độ C,KT: F6x18 mm, chiều dài dây tín hiệu 6m P/N: M-07934-01 cái
370 DD61370 Cảm biến nhiệt độ Swagelok 3160NU cái
371 DD61371 Cảm biến nhiệt độ TC WRNK2-231/N, 40-800 độ C cái
372 DD61372 Cảm biến nhiệt độ TC WZPM2-08-78-M18-S cái
373 DD61373 Cảm biến nhiệt độ tuabin loại K-đôi (4 dây) dải đo 0-800oC, cảm biến F4,8; L=15000mm cái
374 DD61374 Cảm biến nhiệt độ WRN2-625 L = 250 WCR-2-008,009 cái
375 DD61375 Cảm biến nhiệt độ WRNK2-231/TI4I 40-800 độ C, K cái
376 DD61376 Cảm biến nhiệt độ WRNK2-413M L=1110 cái
377 DD61377 Cảm biến nhiệt độ WRNK2-833/MM L = 200 WCR-1-036 cái
378 DD61378 Cảm biến nhiệt độ WRNK2-833/MM L = 215 WCR-1-033 cái
379 DD61379 Cảm biến nhiệt độ WRNKW2-231 L=450mm (sắt vụn) kg
380 DD61380 Cảm biến nhiệt độ WRNN2; Type: K; KT: 24,5x1050 mm; 0-1200 độ C cái
381 DD61381 Cảm biến nhiệt độ WZP2-221 cái
382 DD61382 Cảm biến nhiệt độ WZP230 P100 cái
383 DD61383 Cảm biến nhiệt độ WZP-230, loại PT100; dải đo: 200-500 độ C cái
384 DD61384 Cảm biến nhiệt độ WZPK2-633/MH4 L = 120 WCR-1-032 cái
385 DD61385 Cảm biến nhiệt độ WZPK2-633C L150 cái
386 DD61386 Cảm biến nhiệt độ WZPK2-633C L200 cái
387 DD61387 Cảm biến nhiệt độ WZPK2-633C L250 cái
388 DD61388 Cảm biến nhiệt độ WZPK2-633C L450 cái
389 DD61389 Cảm biến nhiệt độ YAMARI-TMH-KD6II/316L-1150-YKN-1-25.0/31S Φngoài 25mm; L=1.150mm; Type K; Model: ; dải đo 0-1150 độ C (có ren trượt đi kèm) cái
390 DD61390 Cảm biến nhiệt RTD Φ8mm, dài 300mm 0~200oC bộ
391 DD61391 Cảm biến nhiệt WRPK2-320 Φ6mm, L=800mm (3 cặp tiếp điểm) cái
392 DD61392 Cảm biến nhiệt WZPK2-326 0-200oC Φ6mm, L=800mm cái
393 DD61393 Cảm biến nhiệt WZPT2 B 0-150oC PT100 Φ6mm, L=230mm (3 cặp tiếp điểm) cái
394 DD61394 Cảm biến nồng độ tinh khiết H2/ H2 Pure concentration sensor cái
395 DD61395 Cảm biến NYP-30R15TA cái
396 DD61396 Cảm biến OAF HSX-A CAP 50kg cái
397 DD61397 Cảm biến OAP HSX 50kg cái
398 DD61398 Cảm biến oxy peak curent 4A, vol 100-240VAC FREQ 50-60Hz cái
399 DD61399 Cảm biến oxy peak curent 4A, vol 85-264V FREQ 47-440Hz cái
400 DD61400 Cảm biến rò rỉ hydro H1862177 kg
401 DD61401 Cảm biến RTDP WA01 PT100 4x22 cái
402 DD61402 Cảm biến tốc độ bơm cấp bộ
403 DD61403 Cảm biến tốc độ EH40A 360Z5/28 P6X6 cái
404 DD61404 Cảm biến tốc độ IGT 206 cái
405 DD61405 Cảm biến tốc độ (cảm biến tiệm cận) LJ12A3-4J/EZ cái
406 DD61406 Cảm biến tốc độ QBJ-CS-2-2; L=65mm cái
407 DD61407 Cảm biến tốc độ XS12JK-3P/Y cái
408 DD61408 Cảm biến tốc độ BI15-M30-An6X cái
409 DD61409 Cảm biến vị trí bơm tuần hoàn hở Ni4-M12 cái
410 DD61410 Cảm biến WN2000 cái
411 DD61411 Cảm biến WRK2-221 7500mm cái
412 DD61412 Cảm biến WRN2-625 0-800 độ C L=450 cái
413 DD61413 Cảm biến WRNK2-291 0-800 độ C cái
414 DD61414 Cảm biến WRNT2-11G 0-800 độ C cái
415 DD61415 Cảm biến WRPKZ 253/N L=270 cái
416 DD61416 Cảm biến WZP-221 (han gỉ) cái
417 DD61417 Cảm biến WZP2-221 L250 cái
418 DD61418 Cảm biến WZP2-230 PT100 200-450 độ C (han gỉ) cái
419 DD61419 Cảm biến WZP2-230 PT100 (han gỉ) 200x75 cái
420 DD61420 Cảm biến WZP-231 PT100 (han gỉ) 12x225x75 cái
421 DD61421 Cảm biến WZP-250 PT100 cái
422 DD61422 Cảm biến WZPK2-253T 0-150 độ C cái
423 DD61423 Cảm biến WZPK2-633 NN4 200-550 độ C (han gỉ) cái
424 DD61424 Cảm biến WZPK-353 200-550 độ C (han gỉ) cái
425 DD61425 Cảm biến WZPKD2 PT100 -200÷450˚c cái
426 DD61426 Cảm biến WZP-PT100 cái
427 DD61427 Cảm biến XS4P30 MA230 cái
428 DD61428 Cụm cảm biến chống lệch băng cụm
429 DD61429 Cụm cảm biến dây giật sự cố YHLS-II cụm
430 DD61430 Dây cảm biến màu cam cái
431 DD61431 Dây cảm biến màu đen cái
432 DD61432 Dây cảm biến nhiệt - Đầu dò nhiệt dạng tuyến PHSC-190-EPC m
433 DD61433 Đĩa cảm biến lưu lượng cái
434 DD61434 Râu cảm biến 10K cái
435 DD61435 Thiết bị cảm biến tải, thiết bị quá tải bộ
436 DD61436 Thiết bị hiệu chuẩn cảm biến lưu lượng gió FC88 bộ
437 DD61900 Loại khác
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây