Thứ sáu, 24/04/2026, 14:44
Thời tiết Cẩm Phả, Quảng Ninh: 22.5°c mây cụm
Stt Tên vật tư hàng hóa ĐVT
1 VP01001 Bản nhận xét công tác tờ
2 VP01002 Bản vẽ A0 tờ
3 VP01003 Bảng cập nhật thi công nổ mìn tờ
4 VP01004 Bảng chấm công 27x58cm tờ
5 VP01005 Bảng chấm công A0 tờ
6 VP01006 Bảng chấm công A3 tờ
7 VP01007 Bảng chấm điểm tờ
8 VP01008 Bảng chia lương tờ
9 VP01009 Bảng chia nhóm phân công nhiệm vụ tờ
10 VP01010 Bảng đăng ký thiết bị cần bảo dưỡng tờ
11 VP01011 Bảng ghi kết quả phân tích than tờ
12 VP01012 Bảng kê chi phí KCB - ngoại trú tờ
13 VP01013 Bảng kê chi phí khám chữa bệnh tại trạm y tế tờ
14 VP01014 Bảng kê chi phí khám, chữa bệnh ngoại trú tờ
15 VP01015 Bảng kê chi tiết bán than tờ
16 VP01016 Bảng kế hoạch vật tư tờ
17 VP01017 Bảng kê khối lượng vật tư tiêu hao tờ
18 VP01018 Bảng kê lĩnh tiền mặt tờ
19 VP01019 Bảng kê mua hàng tờ
20 VP01020 Bảng kê thuốc tờ
21 VP01021 Bảng kê vật tư thiết bị tờ
22 VP01022 Bảng kê xuất gỗ lò tờ
23 VP01023 Bảng lưu kết quả phân tích tro than A4 quyển
24 VP01024 Bảng lưu kết quả phân tích tro xỉ A4 quyển
25 VP01025 Bảng nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro (JSA) tờ
26 VP01026 Bảng theo dõi hoạt động của xe A4 quyển
27 VP01027 Bảng theo dõi số VH của xe A4 quyển
28 VP01028 Bảng theo dõi thông số chất lượng hơi nước tờ
29 VP01029 Bảng thu nhập nghành nghề tờ
30 VP01030 Bảng TK khối lượng đất đá tờ
31 VP01031 Báo cáo chất lượng than tờ
32 VP01032 Báo cáo giám đốc tờ
33 VP01033 Báo cáo giao than quyển
34 VP01034 Báo cáo kết quả phân tích than quyển
35 VP01035 Báo cáo mỏ rót than tờ
36 VP01036 Báo cáo năng suất xe ôtô quyển
37 VP01037 Báo cáo sản lượng tờ
38 VP01038 Báo cáo sản lượng sau ca (kíp) quyển
39 VP01039 Báo cáo sản lượng than ca rô tờ
40 VP01040 Báo cáo sản xuất 2 ca tờ
41 VP01041 Báo cáo sau ca quyển
42 VP01042 Báo cáo sơ kết bộ
43 VP01043 Báo cáo tài khoản tờ
44 VP01044 Báo cáo thời gian làm việc của thiết bị tờ
45 VP01045 Báo cáo tình hình sản xuất tờ
46 VP01046 Báo cáo tình hình vận dụng xe quyển
47 VP01047 Báo cáo tình trạng thiết bị tờ
48 VP01048 Báo cáo tốc độ xe chạy cái
49 VP01049 Báo cáo tổng hợp tờ
50 VP01050 Báo cáo vận hành A0 tờ
51 VP01051 Bệnh án quyển
52 VP01052 Bì thư A4 cái
53 VP01053 Bì thư A5 cái
54 VP01054 Bìa A4 ram
55 VP01055 Bìa A3 ram
56 VP01056 Bìa còng cái
57 VP01057 Bìa còng đựng hồ sơ cái
58 VP01058 Bìa cứng A3 nội Tờ
59 VP01059 Bìa cứng A4 ngoại Tờ
60 VP01060 Bìa cứng A4 nội Tờ
61 VP01061 Bìa đục lỗ 10cm cái
62 VP01062 Bìa hồ sơ cái
63 VP01063 Bìa hồ sơ các màu, khổ A4 bìa cứng, định lượng 160g Tờ
64 VP01064 Bìa hộp 15 phân cái
65 VP01065 Bìa hộp 20 phân cái
66 VP01066 Bìa hộp A3 15 phân cái
67 VP01067 Bìa hộp A3 20 phân cái
68 VP01068 Bìa hộp A4 10 phân cái
69 VP01069 Bìa hộp A4 15 phân cái
70 VP01070 Bìa hộp A4 20 phân cái
71 VP01071 Bìa kẹp hồ sơ in hình ảnh, lô gô Công ty chất liệu giấy Couche 230mg cái
72 VP01072 Bìa màu A4 ram
73 VP01073 Bìa màu A5 ram
74 VP01074 Bìa mầu A3 ram
75 VP01075 Bìa ngăn trang tệp
76 VP01076 Bìa nilon A3 tờ
77 VP01077 Bìa nilon A4 tờ
78 VP01078 Bìa nút xấp
79 VP01079 Bìa phân trang xấp
80 VP01080 Bìa phân trang tệp
81 VP01081 Bìa trắng cứng in thẻ cái
82 VP01082 Bìa xanh A4 ram
83 VP01083 Biên bản bàn giao thiết bị quyển
84 VP01084 Biên bản đánh giá trị thu hồi tờ
85 VP01085 Biên bản đo cung độ vận chuyển đất đá tờ
86 VP01086 Biên bản giám định (B2) A4 tờ
87 VP01087 Biên bản giám định bước 1 tờ
88 VP01088 Biên bản giám định bước 2 tờ
89 VP01089 Biên bản giám định kỹ thuật thiết bị (B1) A4 tờ
90 VP01090 Biên bản giao nhận chất lượng than quyển
91 VP01091 Biên bản giao than tờ
92 VP01092 Biên bản giao than qua cân ... (03 mẫu) tờ
93 VP01093 Biên bản kiểm tra ATLD- VSLD A4 quyển
94 VP01094 Biên bản kiểm tra ATLĐ-VSLĐ-PCCN của công ty A4 quyển
95 VP01095 Biên bản kiểm tra phương tiện quyển
96 VP01096 Biên bản kiểm tra sự cố thiết bị A4 tờ
97 VP01097 Biên bản kiểm tra tại hiện trường quyển
98 VP01098 Biên bản kiểm tu thiết bị tờ
99 VP01099 Biên bản làm việc quyển
100 VP01100 Biên bản nghiệm thu tờ
101 VP01101 Biên bản nghiệm thu A4 tờ
102 VP01102 Biên bản nghiệm thu chạy thử không tải, có thiết bị (B4) A4 tờ
103 VP01103 Biên bản nghiệm thu chạy thử TB tờ
104 VP01104 Biên bản nghiệm thu đưa TB vào vận hành tờ
105 VP01105 Biên bản nghiệm thu sau sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị A4 tờ
106 VP01106 Biên bản sự cố tờ
107 VP01107 Biên bản sự cố (B1) A4 tờ
108 VP01108 Biên bản tai nạn lao động quyển
109 VP01109 Biên bản thi nâng bậc quyển
110 VP01110 Biên bản xác định khă năng lao động tờ
111 VP01111 Biên bản xác nhận quyển
112 VP01112 Biên bản xét duyệt KQ thi nâng bậc quyển
113 VP01113 Biên bản XN sản lượng than gạt vào sàng quyển
114 VP01114 Biên bản, phiếu (có 12 mẫu) tờ
115 VP01115 Biểu đồ phụ tải quyển
116 VP01116 Biểu ghi thông số vận hành H1,H2, Biểu tổng kết và VH điện chung, In A3 tờ
117 VP01117 Biểu mẫu máy gạt A4 quyển
118 VP01118 Biểu mẫu máy xúc A4 quyển
119 VP01119 Biểu mẫu tro, xỉ A4 quyển
120 VP01120 Biểu thống kê tai nạn lao động A3 quyển
121 VP01121 Biểu trưng bằng chất liệu đ̉ề can in hiflex Dán lên gỗ ép khung sắt 25x25 KT 2,8x2m m2
122 VP01122 Dự toán sửa chữa lớn tờ
123 VP01123 Giấy báo ăn quyển
124 VP01124 Giấy bìa màu hồng 170GSM tệp
125 VP01125 Giấy can tờ
126 VP01126 Giấy chuyển tuyến tờ
127 VP01127 Giấy CNKT đăng ký TT quyển
128 VP01128 Giấy dán nhãn tập
129 VP01129 Giấy đánh dấu ký tập
130 VP01130 Giấy đề nghị sửa chữa tờ
131 VP01131 Giấy đi đường tờ
132 VP01132 Giấy Double A A3 ram
133 VP01133 Giấy Double A A4 ram
134 VP01134 Giấy Double A A5 ram
135 VP01135 Giấy Double A A0 ram
136 VP01136 Giấy fax EPSON PHOTO PAPER A3/ 20 Sheets cuộn
137 VP01137 Giấy fax EPSON PHOTO PAPER A4/ 20 Sheets cuộn
138 VP01138 Giấy fax EPSON PHOTO QUALITY 15 Inch cái
139 VP01139 Giấy giao việc quyển
140 VP01140 Giấy giới thiệu quyển
141 VP01141 Giấy kiểm tra tờ
142 VP01142 Giấy mầu tờ
143 VP01143 Giấy nghỉ việc riêng tờ
144 VP01144 Giấy niêm phong cuốn
145 VP01145 Giấy note 3x3 tập
146 VP01146 Giấy note 5x3 tập
147 VP01147 Giấy note 8x4 tập
148 VP01148 Giấy note 8x8 tập
149 VP01149 Giấy Paper one A3 ram
150 VP01150 Giấy Paper one A4 ram
151 VP01151 Giấy Paper one A5 ram
152 VP01152 Giấy Paper one A0 ram
153 VP01153 Giấy phản quang tờ
154 VP01154 Giấy Plus A3 ram
155 VP01155 Giấy Plus A4 ram
156 VP01156 Giấy Plus A5 ram
157 VP01157 Giấy Plus A0 ram
158 VP01158 Giấy ra viện tờ
159 VP01159 Giấy Supreme A3 ram
160 VP01160 Giấy Supreme A4 ram
161 VP01161 Giấy Supreme A5 ram
162 VP01162 Giấy Supreme A0 ram
163 VP01163 Giấy than tờ
164 VP01164 Giấy Tomy tờ
165 VP01165 Giấy vận chuyển tờ
166 VP01166 Giấy vàng dính tập
167 VP01167 Hộ chiếu khoan nổ mìn quyển
168 VP01168 Hồ sơ máy móc thiết bị quyển
169 VP01169 Hồ sơ năng lực quyển
170 VP01170 Hồ sơ vệ sinh lao động xí nghiệp quyển
171 VP01171 Hồ sơ y tế, VSLĐ quyển
172 VP01172 Hóa đơn bán lẻ quyển
173 VP01173 Hóa đơn GTGT 01 GTKT3/001 quyển
174 VP01174 Hóa đơn GTGT 01 GTKT3/001 AA/12P quyển
175 VP01175 Hóa đơn GTGT 01 GTKT3/001, AA/11P quyển
176 VP01176 Hóa đơn GTGT 01 GTKT3/001, AA/17P quyển
177 VP01177 Hoá đơn GTGT mẫu 01 GTKT3/002 (AA/17P) quyển
178 VP01178 Kế hoạch vật tư cho bảo dưỡng, sửa chữa quyển
179 VP01179 Kết quả phân tích than tờ
180 VP01180 Lệnh chạy xe tờ
181 VP01181 Lệnh vận chuyển hàng hóa bằng ô tô quyển
182 VP01182 Lịch để bàn 24x16cm quyển
183 VP01183 Lịch ghi chú để bàn đé bìa cứng 35x20cm quyển
184 VP01184 Lịch treo tường có lò xo, đóng lò xo thành quyển 35x50cm quyển
185 VP01185 Lịch treo tường có lò xo, đóng lò xo thành quyển 13 tờ + túi đựng 70x50cm quyển
186 VP01186 Lịch trình vận dụng xe quyển
187 VP01187 Mẫu báo cáo thông số than-nước quyển
188 VP01188 Nhật ký giao nhận tháng quyển
189 VP01189 Nhật ký vận hành quyển
190 VP01190 Nhật trình sản xuất gạt quyển
191 VP01191 Nhật trình sản xuất khoan quyển
192 VP01192 Nhật trình sản xuất xúc quyển
193 VP01193 Nội quy, hiệu lệnh PCCC quyển
194 VP01194 Phiếu cấp dầu diesel DO quyển
195 VP01195 Phiếu cấp dầu FO quyển
196 VP01196 Phiếu cấp xăng quyển
197 VP01197 Phiếu chấm thi tờ
198 VP01198 Phiếu chi quyển
199 VP01199 Phiếu công tác tờ
200 VP01200 Phiếu đăng ký tờ
201 VP01201 Phiếu đặt làm hàng gia công tờ
202 VP01202 Phiếu giao hướng lò quyển
203 VP01203 Phiếu giao nhận than tờ
204 VP01204 Phiếu giao việc quyển
205 VP01205 Phiếu kiểm nghiệm cột TL quyển
206 VP01206 Phiếu kiểm soát 2 liên quyển
207 VP01207 Phiếu kiểm tu tờ
208 VP01208 Phiếu lấy mẫu than tờ
209 VP01209 Phiếu lĩnh quyển
210 VP01210 Phiếu nghiệm thu quyển
211 VP01211 Phiếu nhập kho quyển
212 VP01212 Phiếu nộp vật tư quyển
213 VP01213 Phiếu TD điều trị nội trú quyển
214 VP01214 Phiếu TD truyền dịch quyển
215 VP01215 Phiếu than cám tờ
216 VP01216 Phiếu thống kê ghi chuyến quyển
217 VP01217 Phiếu thu quyển
218 VP01218 Phiếu xác nhận tờ
219 VP01219 Phiếu xin vật tư quyển
220 VP01220 Phiếu xuất kho quyển
221 VP01221 Quyết định tờ
222 VP01222 Quyết toán SCL thiết bị quyển
223 VP01223 Sổ A4 quyển
224 VP01224 Sổ A5 quyển
225 VP01225 Sổ bàn giao ca quyển
226 VP01226 Sổ bàn giao ca thiết bị quyển
227 VP01227 Sổ bàn giao sản lượng nhiên liệu quyển
228 VP01228 Sổ bàn giao tài sản, tình trạng vệ sinh ga ra ô tô quyển
229 VP01229 Sổ báo cáo tiêu hao hóa chất và nước ngọt 100 trang quyển
230 VP01230 Sổ bảo hành quyển
231 VP01231 Sổ bảo hộ lao động quyển
232 VP01232 Sổ BC tiêu hao hóa chất nước ngọt quyển
233 VP01233 Sổ bìa cứng quyển
234 VP01234 sổ bìa cứng caro theo dõi vật tư quyển
235 VP01235 Sổ cặp nhật giờ xe quyển
236 VP01236 Sổ cập nhật thuốc hàng ngày quyển
237 VP01237 Sổ cập nhật thuốc trạm trực quyển
238 VP01238 Sổ cấp vật tư quyển
239 VP01239 Sổ chấm điểm AT - VSLĐ quyển
240 VP01240 Sổ chủ nhiệm quyển
241 VP01241 Sổ chứng nhận cổ phần quyển
242 VP01242 Sổ công tác 160x240, 192 trang 2 màu quyển
243 VP01243 Sổ công văn đến 200 trang quyển
244 VP01244 Sổ công văn đến 400 trang quyển
245 VP01245 Sổ công văn đi 200 trang quyển
246 VP01246 Sổ công văn đi 400 trang quyển
247 VP01247 Sổ da A4 quyển
248 VP01248 Sổ da CK4 quyển
249 VP01249 Sổ da CK5 quyển
250 VP01250 Sổ da CK6 quyển
251 VP01251 Sổ da CK9 quyển
252 VP01252 Sổ đăng bộ quyển
253 VP01253 Sổ đăng ký vật tư nhập kho 200 trang quyển
254 VP01254 Sổ đăng ký vật tư, hàng hóa ra vào nhà máy 100 trang quyển
255 VP01255 Sổ đầu thừa 3 thếp quyển
256 VP01256 Sổ đầu thừa 5 thếp quyển
257 VP01257 Sổ điểm cá nhân quyển
258 VP01258 Sổ đo áp lực cột 1 chiều quyển
259 VP01259 Sổ đo áp lực cột 2 chiều quyển
260 VP01260 Sổ đo khí quyển
261 VP01261 Sổ đo tiếp đất quyển
262 VP01262 Sổ dự giờ quyển
263 VP01263 Sổ duyệt và cấp VPP + dụng cụ quyển
264 VP01264 Sổ ghi biên bản họp quyển
265 VP01265 Sổ ghi biên bản họp định kỳ Hội đồng AT-VSLĐ 120 trang quyển
266 VP01266 Sổ ghi chép quyển
267 VP01267 Sổ ghi công tơ TPTT quyển
268 VP01268 Sổ ghi công tơ trực phụ trung tâm 70 trang quyển
269 VP01269 Sổ ghi đầu bài quyển
270 VP01270 Sổ ghi kết quả mẫu than cơ sở quyển
271 VP01271 Sổ ghi kết quả phân tích tro bay, tro đáy 70 trang quyển
272 VP01272 Sổ ghi kết quả than sau nghiền 100 trang quyển
273 VP01273 Sổ ghi kết quả than sau nghiền 160 trang quyển
274 VP01274 Sổ ghi phiếu nhập kho 100 trang quyển
275 VP01275 Sổ ghi số Biên bản giá 200 trang quyển
276 VP01276 Sổ ghi số dự toán và kế hoạch mua sắm 200 trang quyển
277 VP01277 Sổ ghi thông số chất lượng hơi nước CP1 100 trang quyển
278 VP01278 Sổ ghi thông số chất lượng hơi nước CP1 190 trang quyển
279 VP01279 Sổ ghi thông số chất lượng hơi nước CP2 100 trang quyển
280 VP01280 Sổ ghi thông số chất lượng hơi nước CP2 (100 trang/quyển) 190 trang quyển
281 VP01281 Sổ ghi thông số chất lượng nước khử khoáng 190 trang quyển
282 VP01282 Sổ ghi thông số tái sinh khử khoáng 150 trang quyển
283 VP01283 Sổ ghi thông số vận hành ESP CP1 100 trang quyển
284 VP01284 Sổ ghi thông số vận hành ESP CP2 100 trang quyển
285 VP01285 Sổ ghi thông số vận hành hệ thống khử khoáng quyển
286 VP01286 Sổ ghi thông số vận hành hệ thống xử lý nước thải quyển
287 VP01287 Sổ ghi thông số vận hành lò hơi và các thiết bị phụ 64 trang quyển
288 VP01288 Sổ ghi thông số vận hành tua bin và các thiết bị phụ 64 trang quyển
289 VP01289 Sổ giao ca quyển
290 VP01290 Sổ giao ca bảo vệ 200 trang quyển
291 VP01291 Sổ giao dụng cụ vật tư quyển
292 VP01292 Sổ giao kho cho Bảo vệ 200 trang quyển
293 VP01293 Sổ giao mẫu quyển
294 VP01294 Sổ giao nhận quyển
295 VP01295 Sổ giao nhận ca 100 trang quyển
296 VP01296 Sổ giao nhận ca đội PCCC 60 trang quyển
297 VP01297 Sổ giao nhận ca tổ y tế 120 trang quyển
298 VP01298 Sổ giao nhận đề nghị vật tư 100 trang quyển
299 VP01299 Sổ giao nhận dụng cụ vật tư 95 trang quyển
300 VP01300 Sổ giao nhận nhập xuất tồn 100 trang quyển
301 VP01301 Sổ giao nhận nhập xuất tồn A3 60 trang quyển
302 VP01302 Sổ giao nhạn nhập, xuất, tồn bồi dưỡng độc hại quyển
303 VP01303 Sổ giao nhận tài liệu 100 trang quyển
304 VP01304 Sổ giao nhận thiết bị, dụng cụ quyển
305 VP01305 Sổ giao tài liệu làm hợp đồng, thanh lý quyển
306 VP01306 Sổ giao tài liệu thanh toán cho kế toán 200 trang quyển
307 VP01307 Sổ gọi tên và ghi điểm quyển
308 VP01308 Sổ học bạ học sinh quyển
309 VP01309 Sổ kế toán quyển
310 VP01310 Sổ khám bệnh quyển
311 VP01311 Sổ KHHĐCM và NDCCH tổ, nhóm CM quyển
312 VP01312 Sổ kho 200 trang quyển
313 VP01313 Sổ kiểm thực 3 bước 100 trang quyển
314 VP01314 Sổ kiểm tra ghi thông số băng tải xỉ đáy lò 35 trang quyển
315 VP01315 Sổ kiểm tra hàng ngày quyển
316 VP01316 Sổ kiểm tu quyển
317 VP01317 Sổ kiến nghị ATV, công nhân quyển
318 VP01318 Sổ lĩnh vật tư khoán quản quyển
319 VP01319 Sổ lưu mẫu 100 trang quyển
320 VP01320 Sổ lý lịch thiết bị quyển
321 VP01321 Sổ Memobook MB quyển
322 VP01322 Sổ mục lục hồ sơ VB đến quyển
323 VP01323 Sổ mục lục hồ sơ VB đi quyển
324 VP01324 Sổ nghị quyết TGĐ quyển
325 VP01325 Sổ nghiệm thu than lò quyển
326 VP01326 Sổ nhận lệnh quyển
327 VP01327 Sổ nhập hàng 400 trang quyển
328 VP01328 Sổ nhật ký giám sát an toàn 100 trang quyển
329 VP01329 Sổ nhật ký thiết bị quyển
330 VP01330 Sổ nhật ký vận hành C&I A4 140 trang quyển
331 VP01331 Sổ nhật ký vận hành chức danh trực hệ thống xỉ đáy 100 trang quyển
332 VP01332 Sổ nhật ký vận hành chức danh trực trạm bơm tuần hoàn 190 trang quyển
333 VP01333 Sổ nhật ký vận hành chức danh trực trạm dầu FO 190 trang quyển
334 VP01334 Sổ nhật ký vận hành chức danh trực trạm khí nén 190 trang quyển
335 VP01335 Sổ nhật ký vận hành chức danh trực trạm tro bay 190 trang quyển
336 VP01336 Sổ Nhật ký vận hành ESP CP1 195 trang quyển
337 VP01337 Sổ Nhật ký vận hành ESP CP2 195 trang quyển
338 VP01338 Sổ nhật ký vận hành lò phó 190 trang quyển
339 VP01339 Sổ nhật ký vận hành máy đánh phá đống dỡ tải liên hợp 100 trang quyển
340 VP01340 Sổ nhật ký vận hành máy phát Diesel 100 trang quyển
341 VP01341 Sổ nhật ký vận hành máy phó 190 trang quyển
342 VP01342 Sổ nhật ký vận hành máy rót than, đào xi lô 100 trang quyển
343 VP01343 Sổ nhật ký vận hành máy trưởng 190 trang quyển
344 VP01344 Sổ nhật ký vận hành máy xúc 100 trang quyển
345 VP01345 Sổ nhật ký vận hành ô tô số 100 trang quyển
346 VP01346 Sổ nhật ký vận hành ô tô tải 100 trang quyển
347 VP01347 Sổ nhật ký vận hành sân phân phối 195 trang quyển
348 VP01348 Sổ nhật ký vận hành sân phân phối 70 trang quyển
349 VP01349 Sổ nhật ký vận hành thông số vận hành hệ thống CEMS quyển
350 VP01350 Sổ nhật ký vận hành trạm điều chế hydro 100 trang quyển
351 VP01351 Sổ nhật ký vận hành trạm nghiền đá 100 trang quyển
352 VP01352 Sổ nhật ký vận hành trạm nghiền than 100 trang quyển
353 VP01353 Sổ nhật ký vận hành trạm T1 100 trang quyển
354 VP01354 Sổ nhật ký vận hành trạm T2+T3 100 trang quyển
355 VP01355 Sổ nhật ký vận hành trạm T4+T5 100 trang quyển
356 VP01356 Sổ nhật ký vận hành trạm T7 100 trang quyển
357 VP01357 Sổ nhật ký vận hành trực sân phân phối quyển
358 VP01358 Sổ nhật ký vận hành trưởng ca 120 trang quyển
359 VP01359 Sổ nhật ký vận hành trưởng kíp 190 trang quyển
360 VP01360 Sổ nhật ký vận hành trưởng kíp 200 trang quyển
361 VP01361 Sổ nhật ký vận hành xe cẩu quyển
362 VP01362 Sổ nhật ký vận hành xe cứu hỏa 100 trang quyển
363 VP01363 Sổ nhật ký vận hành xe cứu thương 100 trang quyển
364 VP01364 Sổ nhật ký vận hành xe gạt 100 trang quyển
365 VP01365 Sổ nhật ký vận hành xe hút bui 100 trang quyển
366 VP01366 Sổ nhật ký vận hành xe ma lốc 100 trang quyển
367 VP01367 Sổ nhật ký vận hành xe nâng dầu diezel 6 tấn quyển
368 VP01368 Sổ nhật lệnh 200 trang quyển
369 VP01369 Sổ nhật lệnh quản đốc 120 trang quyển
370 VP01370 Sổ nhật lệnh tổ trưởng 120 trang quyển
371 VP01371 Sổ nhật lệnh trưởng kíp 120 trang quyển
372 VP01372 Sổ NKVH C&I quyển
373 VP01373 Sổ NKVH máy phát diezel quyển
374 VP01374 Sổ NKVH sân phân phối quyển
375 VP01375 Sổ NKVH trạm điều chế hydro quyển
376 VP01376 Sổ NKVH trực chính trung tâm CP1 195 trang quyển
377 VP01377 Sổ NKVH trực chính trung tâm CP2 195 trang quyển
378 VP01378 Sổ NKVH trực phụ trung tâm CP1 195 trang quyển
379 VP01379 Sổ NKVH trực phụ trung tâm CP2 195 trang quyển
380 VP01380 Sổ NKVH trực tự dùng CP1 quyển
381 VP01381 Sổ NKVH trực tự dùng CP2 quyển
382 VP01382 Sổ NKVH trưởng kíp điện 195 trang quyển
383 VP01383 Sổ phân tích mẫu sản phẩm quyển
384 VP01384 Sổ phân việc quyển
385 VP01385 Sổ phiếu nộp vật tư cũ quyển
386 VP01386 Sổ quỹ tiền mặt quyển
387 VP01387 Sổ sinh hoạt mạng lưới AT-VSV 120 trang quyển
388 VP01388 Sổ tay 15x21cm, 100 trang quyển
389 VP01389 Sổ TD dụng cụ VLN vào lò quyển
390 VP01390 Sổ TD sản lượng đào lò quyển
391 VP01391 Sổ TD sản lượng lò chợ quyển
392 VP01392 Sổ TD thông số vận hành hệ thống CEMS quyển
393 VP01393 Sổ theo dõi quyển
394 VP01394 Sổ theo dõi áp lực khí SF6 35 trang quyển
395 VP01395 Sổ theo dõi bảo dưỡng sửa chữa thiết bị 70 trang quyển
396 VP01396 Sổ theo dõi bổ sung dầu mỡ 72 trang quyển
397 VP01397 Sổ theo dõi các thông số vận hành máy phó 64 trang quyển
398 VP01398 Sổ theo dõi cấp phát phiếu dầu 100 trang quyển
399 VP01399 Sổ theo dõi cấp phát thẻ ra vào công ty 100 trang quyển
400 VP01400 Sổ theo dõi cấp phiếu công tác 120 trang quyển
401 VP01401 Sổ theo dõi công tơ đường dây sân phân phối 220KV A3 70 trang quyển
402 VP01402 Sổ theo dõi công tơ đường dây SPP 110kV quyển
403 VP01403 Sổ theo dõi công tơ đường dây SPP 220kV quyển
404 VP01404 Sổ theo dõi công tơ đường dây SPP110kV quyển
405 VP01405 Sổ theo dõi công tơ lọc bụi lò 1 60 trang quyển
406 VP01406 Sổ theo dõi công tơ lọc bụi lò 2 60 trang quyển
407 VP01407 Sổ theo dõi công tơ lọc bụi lò 3 60 trang quyển
408 VP01408 Sổ theo dõi công tơ lọc bụi lò 4 60 trang quyển
409 VP01409 Sổ theo dõi công tơ MCC nước thải 60 trang quyển
410 VP01410 Sổ theo dõi dầu mỡ bôi trơn 60 trang quyển
411 VP01411 Sổ theo dõi điện trở cách điện 60 trang quyển
412 VP01412 Sổ theo dõi hệ thống ắc quy 60 trang quyển
413 VP01413 Sổ theo dõi hoạt động của máy bơm chữa cháy 120 trang quyển
414 VP01414 Sổ theo dõi hoạt động của xe chữa cháy 120 trang quyển
415 VP01415 Sổ theo dõi huấn luyện định kỳ PCCC 120 trang quyển
416 VP01416 Sổ theo dõi hướng dẫn về an toàn lao động, vệ sinh lao động dành cho người ngoài cơ sở đến tham quan, học tập, làm việc 120 trang quyển
417 VP01417 Sổ theo dõi kế hoạch bổ sung mỡ quyển
418 VP01418 Sổ theo dõi khách đến liên hệ công tác 100 trang quyển
419 VP01419 Sổ theo dõi kiểm tra máy cấp than 95 trang quyển
420 VP01420 Sổ theo dõi kiến nghị về ATLĐ - VSLĐ 120 trang quyển
421 VP01421 Sổ theo dõi lĩnh vật tư 100 trang quyển
422 VP01422 Sổ theo dõi lọc dầu 48 trang quyển
423 VP01423 Sổ theo dõi máy cấp than quyển
424 VP01424 Sổ theo dõi nhập - xuất - tồn bồi dưỡng độc hại 100 trang quyển
425 VP01425 Sổ theo dõi nhiệt độ stator máy phát S1 135 trang quyển
426 VP01426 Sổ theo dõi nhiệt độ stator máy phát S2 135 trang quyển
427 VP01427 Sổ theo dõi pha chế dung dịch quyển
428 VP01428 Sổ theo dõi pha hóa chất nước lò 70 trang quyển
429 VP01429 Sổ theo dõi phiếu công tác quyển
430 VP01430 Sổ theo dõi phương tiện đo, thiết bị- khí cụ điện phải kiểm định 120 trang quyển
431 VP01431 Sổ theo dõi phương tiện PCCC quyển
432 VP01432 Sổ theo dõi sản lượng điện/ca 120 trang quyển
433 VP01433 Sổ theo dõi sản lượng năm quyển
434 VP01434 Sổ theo dõi sản lượng năm TKĐ 40 trang quyển
435 VP01435 Sổ theo dõi sáng kiến cải tiến KT quyển
436 VP01436 Sổ theo dõi số lần sét đánh 20 trang quyển
437 VP01437 Sổ theo dõi sự cố thiết bị (P.KT) quyển
438 VP01438 Sổ theo dõi tàu chạy 100 trang quyển
439 VP01439 Sổ theo dõi thẻ ra, vào lò hơi 100 trang quyển
440 VP01440 Sổ theo dõi thiết bị, các loại máy có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ quyển
441 VP01441 Sổ theo dõi thiết bị, máy móc có yêu cầu nghiêm ngặt về AT-VSLĐ 120 trang quyển
442 VP01442 Sổ theo dõi thống kê tai nạn lao động 120 trang quyển
443 VP01443 Sổ theo dõi thông số 6.6-0.4kV CP1 100 trang quyển
444 VP01444 Sổ theo dõi thông số 6.6-0.4kV CP2 100 trang quyển
445 VP01445 Sổ theo dõi thông số 6.6kV CP1 quyển
446 VP01446 Sổ theo dõi thông số 6.6kV CP2 quyển
447 VP01447 Sổ theo dõi thông số vận hành ESP CP1 A4 100 trang quyển
448 VP01448 Sổ theo dõi thông số vận hành ESP CP2 A4 100 trang quyển
449 VP01449 Sổ theo dõi thông số vận hành hệ thống CEMS 35 trang quyển
450 VP01450 Sổ theo dõi thông số vận hành hệ thống khử khoáng 200 trang quyển
451 VP01451 Sổ theo dõi thông số vận hành hệ thống nước lò quyển
452 VP01452 Sổ theo dõi thông số vận hành máy phát điện S1 A4 quyển
453 VP01453 Sổ theo dõi thông số vận hành máy phát điện S2 135 trang quyển
454 VP01454 Sổ theo dõi thông số vận hành trạm hydro 100 trang quyển
455 VP01455 Sổ theo dõi thực hiện chế độ phiếu công tác 120 trang quyển
456 VP01456 Sổ theo dõi thực hiện lệnh công tác 120 trang quyển
457 VP01457 Sổ theo dõi tình trạng thiết bị 60 trang quyển
458 VP01458 Sổ theo dõi tình trạng vận hành thiết bị cấp hóa chất nước lò quyển
459 VP01459 Sổ theo dõi trang bị phương tiện PCCC 120 trang quyển
460 VP01460 Sổ theo dõi và sử dụng dầu Diezel quyển
461 VP01461 Sổ theo dõi và sử dụng dầu nhờn mỡ máy quyển
462 VP01462 Sổ theo dõi và sử dụng vật tư 100 trang quyển
463 VP01463 Sổ theo dõi vận hành thiết bị Clo 70 trang quyển
464 VP01464 Sổ theo dõi vận hành thiết bị khử khoáng 70 trang quyển
465 VP01465 Sổ theo dõi vận hành thiết bị nước lò 70 trang quyển
466 VP01466 Sổ theo dõi vận hành thiết bị nước thải 70 trang quyển
467 VP01467 Sổ theo dõi xe, hàng hóa ra vào công ty 100 trang quyển
468 VP01468 Sổ thông gió quyển
469 VP01469 Sổ thống kê quyển
470 VP01470 Sổ thống kê xe chở tro bay 190 trang quyển
471 VP01471 Sổ thống kê xe chở tro xỉ 100 trang quyển
472 VP01472 Sổ thống kê xe chở xỉ đáy 100 trang quyển
473 VP01473 Sổ thu thập số liệu quyển
474 VP01474 Sổ thực hiện phẩm chất nguồn than quyển
475 VP01475 Sổ thực hiện sản lượng nguyên khai than quyển
476 VP01476 Sổ tính than tồn đống tại bãi quyển
477 VP01477 Sổ tính toạ độ quyển
478 VP01478 Sổ tổng hợp quyển
479 VP01479 Sổ tổng hợp số giờ số chuyến thiết bị vận tải 100 trang quyển
480 VP01480 Sổ tra cứu tài liệu lưu trữ đến quyển
481 VP01481 Sổ tra cứu tài liệu lưu trữ đi quyển
482 VP01482 Sổ tự kiểm tra chấm điểm ctác AT-BHLĐ cấp PX quyển
483 VP01483 Sổ tuyên truyền PCCC 60 trang quyển
484 VP01484 Sổ xin cấp vật tư quyển
485 VP01485 Sổ xuất hàng 400 trang quyển
486 VP01486 Tem nhãn bình cái
487 VP01487 Tem nhãn nắp cái
488 VP01488 Thẻ đeo ngực cài nam châm 7x2cm cái
489 VP01489 Thẻ khách (in hai mặt) cái
490 VP01490 Thẻ kho tờ
491 VP01491 Thẻ kiểm tra định kỳ quyển
492 VP01492 Tờ tiếp thuốc điều trị tờ
493 VP01493 Tổng hợp kết quả thi quyển
494 VP01494 Tổng hợp sản lượng tờ
495 VP01495 Vé ăn ca quyển
496 VP01496 Vé gửi xe 4.5x8cm cái
497 VP01497 Vở ô ly 200 trang quyển
498 VP01498 Vở ô ly nhỏ quyển
499 VP01900 Loại khác
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây